fragmenting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Breaking or separating into fragments; causing something to break into fragments.
Vietnamese Meaning
Chia cắt hoặc tách rời thành các mảnh vụn; gây ra việc gì đó vỡ thành các mảnh vụn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The glass is fragmenting into tiny pieces."
"Kính đang vỡ thành những mảnh vụn nhỏ."
-
"The ice is fragmenting due to global warming."
"Băng đang tan thành từng mảnh do sự nóng lên toàn cầu."
-
"The organization is fragmenting because of internal conflicts."
"Tổ chức đang tan rã vì những xung đột nội bộ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | fragment | mảnh vỡ, phần nhỏ |
| Verb | fragment | làm vỡ vụn, chia nhỏ |
| Adjective | fragmentary | chắp vá, rời rạc, không hoàn chỉnh |
| Noun | fragmentation | sự phân mảnh, sự chia cắt |
| Adjective | fragmented | bị phân mảnh, bị chia cắt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Dạng '-ing' của động từ 'fragment'. Thường được sử dụng trong thì tiếp diễn hoặc như một danh động từ (gerund). Nhấn mạnh quá trình đang diễn ra của việc phân mảnh hoặc làm cho cái gì đó phân mảnh. Khác với 'fragmented' là tính từ mô tả trạng thái đã bị phân mảnh.
Prepositions
'Fragmenting into' diễn tả việc phân chia thành các phần nhỏ hơn, ví dụ: 'The evidence is fragmenting into numerous conflicting accounts'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapidly rapidly fragmenting (đang phân mảnh nhanh chóng)
-
increasingly increasingly fragmenting (ngày càng phân mảnh)
-
gradually gradually fragmenting (đang phân mảnh dần dần)
-
society fragmenting society (xã hội đang bị chia rẽ/phân hóa)
-
data fragmenting data (dữ liệu đang bị phân mảnh)
-
ice fragmenting ice (băng đang vỡ vụn)
Idioms
-
a fragmenting society/world
một xã hội/thế giới đang chia rẽ/phân hóa
"We are living in a fragmenting world, where divisions seem to be growing."
(Chúng ta đang sống trong một thế giới đang phân hóa, nơi những sự chia rẽ dường như đang gia tăng.)
-
preventing further fragmenting
ngăn chặn sự phân mảnh/chia cắt thêm
"The government is trying to prevent further fragmenting of the healthcare system."
(Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn sự phân mảnh thêm của hệ thống chăm sóc sức khỏe.)
-
the risk of fragmenting
nguy cơ bị phân mảnh/chia cắt
"Without a clear strategy, there is a high risk of fragmenting the team's efforts."
(Nếu không có chiến lược rõ ràng, có nguy cơ cao là nỗ lực của cả nhóm sẽ bị phân mảnh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fragmenting
Động từ (dạng V-ing)Chia cắt hoặc tách rời thành các mảnh vụn; gây ra việc gì đó vỡ thành các mảnh vụn.
"The glass is fragmenting into tiny pieces."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ice caps will be fragmenting more rapidly due to global warming. |
Các chỏm băng sẽ tan ra nhanh hơn do sự nóng lên toàn cầu. |
| Phủ định | The coalition forces won't be fragmenting so quickly if they maintain strong communication. |
Lực lượng liên minh sẽ không tan rã quá nhanh nếu họ duy trì liên lạc tốt. |
| Nghi vấn | Will the political party be fragmenting further after this scandal? |
Liệu đảng chính trị có tiếp tục tan rã sau vụ bê bối này không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new law is implemented, the community will have fragmented into smaller factions. |
Vào thời điểm luật mới được thực thi, cộng đồng sẽ đã bị chia rẽ thành các phe phái nhỏ hơn. |
| Phủ định | By the end of the negotiations, the peace talks won't have fragmented completely, but they will be fragile. |
Vào cuối cuộc đàm phán, các cuộc hòa đàm sẽ không bị chia rẽ hoàn toàn, nhưng chúng sẽ rất mong manh. |
| Nghi vấn | Will the evidence have fragmented so much that it becomes impossible to identify the culprit by the time the trial begins? |
Liệu bằng chứng sẽ bị phân mảnh đến mức không thể xác định được thủ phạm vào thời điểm phiên tòa bắt đầu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fragmenting".
