(Top Banner Ad)
fragmenting
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Tổng quát

fragmenting

UK: /ˈfræɡmənˌteɪtɪŋ/ • US: /ˈfræɡmənˌtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đang phân mảnh đang chia cắt đang vỡ vụn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Breaking or separating into fragments; causing something to break into fragments.

Vietnamese Meaning

Chia cắt hoặc tách rời thành các mảnh vụn; gây ra việc gì đó vỡ thành các mảnh vụn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The glass is fragmenting into tiny pieces."

    "Kính đang vỡ thành những mảnh vụn nhỏ."

  • "The ice is fragmenting due to global warming."

    "Băng đang tan thành từng mảnh do sự nóng lên toàn cầu."

  • "The organization is fragmenting because of internal conflicts."

    "Tổ chức đang tan rã vì những xung đột nội bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fragment mảnh vỡ, phần nhỏ
Verb fragment làm vỡ vụn, chia nhỏ
Adjective fragmentary chắp vá, rời rạc, không hoàn chỉnh
Noun fragmentation sự phân mảnh, sự chia cắt
Adjective fragmented bị phân mảnh, bị chia cắt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
frangere
Latin
fragmentum
English
fragment
English
fragmenting

Nguồn Gốc Của 'Fragmenting'

Từ 'fragmenting' có gốc từ tiếng Latin 'frangere', có nghĩa là 'đập vỡ' hoặc 'làm vỡ vụn'. Từ đó hình thành 'fragmentum', nghĩa là 'mảnh vỡ'. Sau này, từ 'fragment' đi vào tiếng Anh để chỉ một phần nhỏ bị tách ra từ một tổng thể, và 'fragmenting' là hành động của việc này.

Usage Note

Dạng '-ing' của động từ 'fragment'. Thường được sử dụng trong thì tiếp diễn hoặc như một danh động từ (gerund). Nhấn mạnh quá trình đang diễn ra của việc phân mảnh hoặc làm cho cái gì đó phân mảnh. Khác với 'fragmented' là tính từ mô tả trạng thái đã bị phân mảnh.

Prepositions

into

'Fragmenting into' diễn tả việc phân chia thành các phần nhỏ hơn, ví dụ: 'The evidence is fragmenting into numerous conflicting accounts'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + fragmenting
  • rapidly rapidly fragmenting
    (đang phân mảnh nhanh chóng)
  • increasingly increasingly fragmenting
    (ngày càng phân mảnh)
  • gradually gradually fragmenting
    (đang phân mảnh dần dần)
Noun + fragmenting (as adjective)
  • society fragmenting society
    (xã hội đang bị chia rẽ/phân hóa)
  • data fragmenting data
    (dữ liệu đang bị phân mảnh)
  • ice fragmenting ice
    (băng đang vỡ vụn)

Idioms

  • a fragmenting society/world

    một xã hội/thế giới đang chia rẽ/phân hóa

    "We are living in a fragmenting world, where divisions seem to be growing."

    (Chúng ta đang sống trong một thế giới đang phân hóa, nơi những sự chia rẽ dường như đang gia tăng.)

  • preventing further fragmenting

    ngăn chặn sự phân mảnh/chia cắt thêm

    "The government is trying to prevent further fragmenting of the healthcare system."

    (Chính phủ đang cố gắng ngăn chặn sự phân mảnh thêm của hệ thống chăm sóc sức khỏe.)

  • the risk of fragmenting

    nguy cơ bị phân mảnh/chia cắt

    "Without a clear strategy, there is a high risk of fragmenting the team's efforts."

    (Nếu không có chiến lược rõ ràng, có nguy cơ cao là nỗ lực của cả nhóm sẽ bị phân mảnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fragmenting

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Chia cắt hoặc tách rời thành các mảnh vụn; gây ra việc gì đó vỡ thành các mảnh vụn.

"The glass is fragmenting into tiny pieces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ice caps will be fragmenting more rapidly due to global warming.
Các chỏm băng sẽ tan ra nhanh hơn do sự nóng lên toàn cầu.
Phủ định
The coalition forces won't be fragmenting so quickly if they maintain strong communication.
Lực lượng liên minh sẽ không tan rã quá nhanh nếu họ duy trì liên lạc tốt.
Nghi vấn
Will the political party be fragmenting further after this scandal?
Liệu đảng chính trị có tiếp tục tan rã sau vụ bê bối này không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new law is implemented, the community will have fragmented into smaller factions.
Vào thời điểm luật mới được thực thi, cộng đồng sẽ đã bị chia rẽ thành các phe phái nhỏ hơn.
Phủ định
By the end of the negotiations, the peace talks won't have fragmented completely, but they will be fragile.
Vào cuối cuộc đàm phán, các cuộc hòa đàm sẽ không bị chia rẽ hoàn toàn, nhưng chúng sẽ rất mong manh.
Nghi vấn
Will the evidence have fragmented so much that it becomes impossible to identify the culprit by the time the trial begins?
Liệu bằng chứng sẽ bị phân mảnh đến mức không thể xác định được thủ phạm vào thời điểm phiên tòa bắt đầu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fragmenting".

Xã Hội Phân Mảnh (Social Fragmentation)

Trong ngữ cảnh văn hóa và xã hội phương Tây, 'fragmenting' thường được dùng để mô tả sự chia rẽ hoặc phân hóa trong xã hội. Điều này có thể xuất phát từ sự khác biệt về chính trị, kinh tế, tôn giáo, chủng tộc hoặc văn hóa, dẫn đến việc các nhóm cộng đồng ngày càng ít kết nối với nhau, mất đi sự đồng thuận và đoàn kết chung.

Phân Mảnh Thông Tin (Information Fragmentation)

Một khái niệm liên quan đến 'fragmenting' trong thời đại kỹ thuật số là 'phân mảnh thông tin'. Với sự bùng nổ của truyền thông xã hội và các nguồn tin cá nhân hóa, mỗi người tiêu dùng thông tin có thể chỉ tiếp cận những nội dung phù hợp với quan điểm của mình (tạo ra 'filter bubbles' - bong bóng lọc và 'echo chambers' - buồng tiếng vang). Điều này có thể dẫn đến sự thiếu hụt nhận thức chung và làm cho xã hội trở nên phân mảnh hơn về mặt quan điểm và hiểu biết.