(Top Banner Ad)
spoilage
B2
noun B2 Kinh tế, Khoa học thực phẩm

spoilage

UK: /ˈspɔɪlɪdʒ/ • US: /ˈspɔɪlɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự hư hỏng sự thiu thối sự ôi thiu sự mục nát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of spoiling or the state of being spoiled, especially of food; decay.

Vietnamese Meaning

Sự hư hỏng, sự thiu thối (đặc biệt là thực phẩm); sự mục nát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The spoilage of fresh produce is a significant concern for supermarkets."

    "Sự hư hỏng của nông sản tươi là một mối quan tâm đáng kể đối với các siêu thị."

  • "Improper storage can lead to spoilage of food."

    "Bảo quản không đúng cách có thể dẫn đến hư hỏng thực phẩm."

  • "The company is working to reduce spoilage during transportation."

    "Công ty đang nỗ lực giảm thiểu sự hư hỏng trong quá trình vận chuyển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb spoil làm hư, làm hỏng; nuông chiều (trẻ con)
Adjective spoiled / spoilt bị hư, bị hỏng; bị nuông chiều
Noun spoiler kẻ phá hoại; bộ phận cản gió (trên xe); chi tiết tiết lộ nội dung phim/truyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Khoa học thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
spoliare
Old French
espoillier
Middle English
spoilen
English
spoil
English
spoilage

Câu chuyện từ chiến lợi phẩm

Từ 'spoilage' có nguồn gốc từ động từ 'spoil', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Latin 'spoliare' có nghĩa là 'tước đoạt, cướp bóc'. 'Spolium' trong tiếng Latin là 'chiến lợi phẩm' hay 'áo giáp bị tước đoạt từ kẻ thù'. Ban đầu, 'spoil' mang nghĩa là cướp bóc, phá hủy. Dần dần, nghĩa của từ này mở rộng ra thành 'làm hỏng, làm hư hại', đặc biệt là với thức ăn hoặc hàng hóa. Hậu tố '-age' được thêm vào để tạo thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc kết quả của việc bị hư hỏng.

Usage Note

'Spoilage' thường được dùng để chỉ quá trình phân hủy tự nhiên của thực phẩm do vi khuẩn, nấm mốc hoặc các yếu tố môi trường khác. Nó khác với 'damage' (thiệt hại) vì 'damage' có thể do nhiều nguyên nhân, không nhất thiết phải là phân hủy sinh học. 'Deterioration' (sự xuống cấp) là một thuật ngữ rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều loại vật liệu khác ngoài thực phẩm.

Prepositions

of

'Spoilage of' dùng để chỉ cái gì bị hư hỏng. Ví dụ: 'Spoilage of milk' (Sữa bị hư hỏng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spoilage
  • food food spoilage
    (thực phẩm hư hỏng)
  • product product spoilage
    (sản phẩm bị hư hại)
  • bacterial bacterial spoilage
    (sự hư hỏng do vi khuẩn)
  • microbial microbial spoilage
    (sự hư hỏng do vi sinh vật)
  • significant significant spoilage
    (sự hư hỏng đáng kể)
  • minimal minimal spoilage
    (sự hư hỏng tối thiểu)
  • visible visible spoilage
    (sự hư hỏng có thể nhìn thấy)
  • rapid rapid spoilage
    (sự hư hỏng nhanh chóng)
Verb + spoilage
  • prevent prevent spoilage
    (ngăn chặn sự hư hỏng)
  • reduce reduce spoilage
    (giảm thiểu sự hư hỏng)
  • cause cause spoilage
    (gây ra sự hư hỏng)
  • limit limit spoilage
    (hạn chế sự hư hỏng)
  • lead to lead to spoilage
    (dẫn đến sự hư hỏng)
Spoilage + Noun
  • spoilage spoilage rate
    (tỷ lệ hư hỏng)
  • spoilage spoilage costs
    (chi phí do hư hỏng)
  • spoilage spoilage prevention
    (ngăn ngừa hư hỏng)

Idioms

  • food spoilage

    sự hư hỏng thực phẩm

    "Proper refrigeration helps reduce food spoilage."

    (Việc bảo quản lạnh đúng cách giúp giảm thiểu sự hư hỏng thực phẩm.)

  • prevent spoilage

    ngăn chặn sự hư hỏng

    "Adding preservatives can prevent spoilage in many products."

    (Việc thêm chất bảo quản có thể ngăn chặn sự hư hỏng trong nhiều sản phẩm.)

  • minimize spoilage

    giảm thiểu sự hư hỏng

    "Warehouses use climate control to minimize spoilage of fresh produce."

    (Các nhà kho sử dụng hệ thống kiểm soát khí hậu để giảm thiểu sự hư hỏng của nông sản tươi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spoilage

noun
Lật mặt

Sự hư hỏng, sự thiu thối (đặc biệt là thực phẩm); sự mục nát.

"The spoilage of fresh produce is a significant concern for supermarkets."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The extended power outage will lead to spoilage of the food in the refrigerator.
Việc mất điện kéo dài sẽ dẫn đến hư hỏng thực phẩm trong tủ lạnh.
Phủ định
Proper storage won't cause spoilage of these goods.
Bảo quản đúng cách sẽ không gây ra hư hỏng cho những hàng hóa này.
Nghi vấn
Will the high temperature cause spoilage of the milk?
Nhiệt độ cao có gây hư hỏng sữa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spoilage".

Vấn đề lãng phí thực phẩm toàn cầu

Sự hư hỏng (spoilage) là một nguyên nhân chính dẫn đến lãng phí thực phẩm trên toàn cầu. Hàng tỷ tấn thực phẩm bị bỏ đi mỗi năm do hư hỏng trong quá trình sản xuất, vận chuyển, bảo quản hoặc do người tiêu dùng không sử dụng kịp thời. Vấn đề này không chỉ gây thiệt hại kinh tế mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến môi trường và an ninh lương thực.

Hạn sử dụng và An toàn thực phẩm

Ở nhiều nước phương Tây và các quốc gia phát triển, việc quản lý hạn sử dụng ('best-before' và 'use-by' dates) là rất nghiêm ngặt để đảm bảo an toàn thực phẩm và giảm thiểu spoilage. Người tiêu dùng được khuyến khích hiểu rõ sự khác biệt giữa các loại hạn này để tránh vứt bỏ thực phẩm còn dùng được hoặc ăn phải thực phẩm đã hư hỏng, gây nguy hại cho sức khỏe.