(Top Banner Ad)
spontaneous mutation
Sinh học, Di truyền học, Công nghệ sinh học

spontaneous mutation

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective spontaneous tự phát, tự nhiên
Adverb spontaneously một cách tự phát, tự nhiên
Noun spontaneity tính tự phát, sự tự nhiên
Verb mutate biến đổi, đột biến
Noun mutant thể đột biến, sinh vật đột biến
Adjective mutational thuộc về đột biến

Subject Area

Sinh học, Di truyền học, Công nghệ sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sponte
Latin
spontaneus
English
spontaneous
Latin
mutare
Latin
mutatio
Old French
mutacion
English
mutation
English
spontaneous mutation

Nguồn gốc từ 'Spontaneous'

Từ 'spontaneous' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sponte', có nghĩa là 'do ý muốn của mình' hoặc 'tự nguyện'. Nó được dùng để mô tả một hành động hay sự kiện xảy ra một cách tự nhiên, không bị thúc đẩy hay ép buộc từ bên ngoài. Trong sinh học, điều này nhấn mạnh tính 'tự phát' của đột biến, không cần tác nhân kích thích rõ ràng.

Nguồn gốc từ 'Mutation'

Từ 'mutation' xuất phát từ tiếng Latin 'mutare', có nghĩa là 'thay đổi'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ bất kỳ sự thay đổi nào. Đến cuối thế kỷ 19, với sự phát triển của di truyền học, 'mutation' bắt đầu được dùng đặc biệt để chỉ những thay đổi trong vật chất di truyền (DNA), có thể dẫn đến những đặc điểm mới ở sinh vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spontaneous mutation
  • rare rare spontaneous mutation
    (đột biến tự phát hiếm gặp)
  • random random spontaneous mutation
    (đột biến tự phát ngẫu nhiên)
  • naturally occurring naturally occurring spontaneous mutation
    (đột biến tự phát xảy ra tự nhiên)
  • beneficial beneficial spontaneous mutation
    (đột biến tự phát có lợi)
  • harmful harmful spontaneous mutation
    (đột biến tự phát có hại)
Verb + spontaneous mutation
  • undergo undergo spontaneous mutation
    (trải qua đột biến tự phát)
  • cause cause spontaneous mutation
    (gây ra đột biến tự phát)
  • detect detect spontaneous mutation
    (phát hiện đột biến tự phát)
Noun + spontaneous mutation
  • rate of rate of spontaneous mutation
    (tỷ lệ đột biến tự phát)
  • incidence of incidence of spontaneous mutation
    (tần suất xảy ra đột biến tự phát)
  • frequency of frequency of spontaneous mutation
    (tần số đột biến tự phát)

Idioms

  • rate of spontaneous mutation

    tỷ lệ đột biến tự phát (mức độ thường xuyên mà đột biến xảy ra một cách tự nhiên trong một quần thể hoặc gen)

    "The rate of spontaneous mutation varies significantly across different species and genes."

    (Tỷ lệ đột biến tự phát khác nhau đáng kể giữa các loài và gen khác nhau.)

  • mechanism of spontaneous mutation

    cơ chế của đột biến tự phát (quá trình sinh học giải thích cách đột biến xảy ra tự nhiên)

    "Understanding the mechanism of spontaneous mutation is crucial for genetic research."

    (Hiểu rõ cơ chế của đột biến tự phát là rất quan trọng đối với nghiên cứu di truyền học.)

  • spectrum of spontaneous mutation

    phổ đột biến tự phát (tập hợp các loại đột biến tự phát có thể xảy ra trong một gen hoặc hệ gen)

    "Researchers analyzed the spectrum of spontaneous mutation to identify common genomic instabilities."

    (Các nhà nghiên cứu đã phân tích phổ đột biến tự phát để xác định các bất ổn định bộ gen phổ biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spontaneous mutation

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spontaneous mutation".

Động lực của Tiến hóa và Đa dạng sinh học

Đột biến tự phát là một trong những động lực cơ bản nhất của quá trình tiến hóa. Chúng tạo ra sự đa dạng di truyền trong một quần thể, cho phép các loài thích nghi với môi trường thay đổi qua quá trình chọn lọc tự nhiên. Không có đột biến, sự sống sẽ ít có khả năng phát triển và thích nghi với các thách thức mới.

Những hiểu lầm trong Văn hóa Đại chúng

Trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là truyện tranh và phim khoa học viễn tưởng (như X-Men), đột biến thường được miêu tả là một sự kiện hiếm gặp và thường dẫn đến việc sở hữu siêu năng lực hoặc những thay đổi ngoại hình cực đoan. Tuy nhiên, trong thực tế, phần lớn các đột biến tự phát là vô hại hoặc thậm chí không đáng kể, một số có thể gây ra bệnh tật, và rất ít trường hợp mang lại lợi ích rõ rệt hoặc năng lực phi thường như trong phim ảnh.