(Top Banner Ad)
mutant
B2
noun B2 Sinh học, Khoa học viễn tưởng

mutant

UK: /ˈmjuːtənt/ • US: /ˈmjuːtənt/

Nghĩa tiếng Việt

dị nhân sinh vật đột biến người đột biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An organism or entity that has undergone mutation.

Vietnamese Meaning

Một sinh vật hoặc thực thể đã trải qua đột biến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The scientist discovered a new mutant strain of the virus."

    "Nhà khoa học đã phát hiện ra một chủng đột biến mới của virus."

  • "In the comic book, the X-Men are a team of mutants with extraordinary abilities."

    "Trong truyện tranh, X-Men là một đội gồm những người đột biến với những khả năng phi thường."

  • "The scientist is studying mutant cells to understand how cancer develops."

    "Nhà khoa học đang nghiên cứu các tế bào đột biến để hiểu cách ung thư phát triển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mutation Sự đột biến, quá trình biến đổi gen
Verb mutate Đột biến, biến đổi
Adjective mutational Liên quan đến đột biến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Khoa học viễn tưởng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mutare
Latin
mutantem
English
mutant

Nguồn gốc của 'mutant'

Từ 'mutant' xuất phát từ tiếng Latin 'mutare', có nghĩa là 'thay đổi'. Nó du nhập vào tiếng Anh để chỉ những sinh vật hoặc cá thể có sự biến đổi di truyền, thường mang tính khác biệt so với dạng gốc. Thuật ngữ này trở nên phổ biến trong khoa học viễn tưởng, nơi các 'dị nhân' sở hữu siêu năng lực do đột biến.

Usage Note

Từ 'mutant' thường được sử dụng để chỉ những sinh vật có những đặc điểm khác biệt rõ rệt so với dạng ban đầu do sự thay đổi trong gen. Trong khoa học viễn tưởng, nó thường mang ý nghĩa một cá thể có siêu năng lực hoặc hình dạng kỳ dị do đột biến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mutant
  • powerful powerful mutant
    (Dị nhân mạnh mẽ)
  • dangerous dangerous mutant
    (Dị nhân nguy hiểm)
  • genetic genetic mutant
    (Dị nhân di truyền)
Verb + mutant
  • create create a mutant
    (Tạo ra một dị nhân)
  • fight fight against mutants
    (Chiến đấu chống lại các dị nhân)
  • study study mutants
    (Nghiên cứu các dị nhân)

Idioms

  • Teenage Mutant Ninja Turtles

    Những chú Rùa Ninja đột biến tuổi teen (tên một loạt phim và truyện tranh nổi tiếng)

    "He loves watching Teenage Mutant Ninja Turtles."

    (Anh ấy rất thích xem phim Những chú Rùa Ninja đột biến tuổi teen.)

  • mutant strain

    Chủng đột biến

    "The new virus is a mutant strain of the flu."

    (Virus mới là một chủng cúm đột biến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mutant

noun
Lật mặt

Một sinh vật hoặc thực thể đã trải qua đột biến.

"The scientist discovered a new mutant strain of the virus."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist continued his research although the first mutant plant died quickly.
Nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu mặc dù cây đột biến đầu tiên chết rất nhanh.
Phủ định
Unless the mutant gene is deactivated, the disease will continue to spread.
Trừ khi gen đột biến bị vô hiệu hóa, bệnh sẽ tiếp tục lây lan.
Nghi vấn
If there is a mutant outbreak, will the government be able to contain it?
Nếu có một sự bùng phát đột biến, chính phủ có thể ngăn chặn nó không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist had been studying the mutant cells for years before he made a breakthrough.
Nhà khoa học đã nghiên cứu các tế bào đột biến trong nhiều năm trước khi ông ấy tạo ra một bước đột phá.
Phủ định
The government hadn't been monitoring the mutant population closely enough, which led to unforeseen consequences.
Chính phủ đã không giám sát dân số đột biến đủ chặt chẽ, dẫn đến những hậu quả không lường trước được.
Nghi vấn
Had the mutant been exhibiting these powers long before the authorities noticed?
Liệu người đột biến đã thể hiện những sức mạnh này từ lâu trước khi chính quyền chú ý đến?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The scientist is studying the mutant cells in the lab.
Nhà khoa học đang nghiên cứu các tế bào đột biến trong phòng thí nghiệm.
Phủ định
The government is not acknowledging the growing number of mutant creatures.
Chính phủ không thừa nhận số lượng sinh vật đột biến ngày càng tăng.
Nghi vấn
Are the children playing near the abandoned mutant research facility?
Có phải bọn trẻ đang chơi gần cơ sở nghiên cứu đột biến bị bỏ hoang không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutant".

Dị nhân trong văn hóa đại chúng

Hình tượng 'dị nhân' rất phổ biến trong văn hóa đại chúng phương Tây, đặc biệt là trong truyện tranh và phim ảnh. Các dị nhân thường được miêu tả là những người có siêu năng lực do đột biến gen, thường phải đối mặt với sự kỳ thị và phân biệt đối xử từ xã hội. Ví dụ điển hình là X-Men của Marvel Comics.