mutant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một sinh vật hoặc thực thể đã trải qua đột biến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The scientist discovered a new mutant strain of the virus."
"Nhà khoa học đã phát hiện ra một chủng đột biến mới của virus."
-
"In the comic book, the X-Men are a team of mutants with extraordinary abilities."
"Trong truyện tranh, X-Men là một đội gồm những người đột biến với những khả năng phi thường."
-
"The scientist is studying mutant cells to understand how cancer develops."
"Nhà khoa học đang nghiên cứu các tế bào đột biến để hiểu cách ung thư phát triển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mutation | Sự đột biến, quá trình biến đổi gen |
| Verb | mutate | Đột biến, biến đổi |
| Adjective | mutational | Liên quan đến đột biến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'mutant' thường được sử dụng để chỉ những sinh vật có những đặc điểm khác biệt rõ rệt so với dạng ban đầu do sự thay đổi trong gen. Trong khoa học viễn tưởng, nó thường mang ý nghĩa một cá thể có siêu năng lực hoặc hình dạng kỳ dị do đột biến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful mutant (Dị nhân mạnh mẽ)
-
dangerous dangerous mutant (Dị nhân nguy hiểm)
-
genetic genetic mutant (Dị nhân di truyền)
-
create create a mutant (Tạo ra một dị nhân)
-
fight fight against mutants (Chiến đấu chống lại các dị nhân)
-
study study mutants (Nghiên cứu các dị nhân)
Idioms
-
Teenage Mutant Ninja Turtles
Những chú Rùa Ninja đột biến tuổi teen (tên một loạt phim và truyện tranh nổi tiếng)
"He loves watching Teenage Mutant Ninja Turtles."
(Anh ấy rất thích xem phim Những chú Rùa Ninja đột biến tuổi teen.)
-
mutant strain
Chủng đột biến
"The new virus is a mutant strain of the flu."
(Virus mới là một chủng cúm đột biến.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mutant
nounMột sinh vật hoặc thực thể đã trải qua đột biến.
"The scientist discovered a new mutant strain of the virus."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist continued his research although the first mutant plant died quickly. |
Nhà khoa học tiếp tục nghiên cứu mặc dù cây đột biến đầu tiên chết rất nhanh. |
| Phủ định | Unless the mutant gene is deactivated, the disease will continue to spread. |
Trừ khi gen đột biến bị vô hiệu hóa, bệnh sẽ tiếp tục lây lan. |
| Nghi vấn | If there is a mutant outbreak, will the government be able to contain it? |
Nếu có một sự bùng phát đột biến, chính phủ có thể ngăn chặn nó không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist had been studying the mutant cells for years before he made a breakthrough. |
Nhà khoa học đã nghiên cứu các tế bào đột biến trong nhiều năm trước khi ông ấy tạo ra một bước đột phá. |
| Phủ định | The government hadn't been monitoring the mutant population closely enough, which led to unforeseen consequences. |
Chính phủ đã không giám sát dân số đột biến đủ chặt chẽ, dẫn đến những hậu quả không lường trước được. |
| Nghi vấn | Had the mutant been exhibiting these powers long before the authorities noticed? |
Liệu người đột biến đã thể hiện những sức mạnh này từ lâu trước khi chính quyền chú ý đến? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The scientist is studying the mutant cells in the lab. |
Nhà khoa học đang nghiên cứu các tế bào đột biến trong phòng thí nghiệm. |
| Phủ định | The government is not acknowledging the growing number of mutant creatures. |
Chính phủ không thừa nhận số lượng sinh vật đột biến ngày càng tăng. |
| Nghi vấn | Are the children playing near the abandoned mutant research facility? |
Có phải bọn trẻ đang chơi gần cơ sở nghiên cứu đột biến bị bỏ hoang không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mutant".
