(Top Banner Ad)
spontaneously created
C1
Adverb + Verb (past participle) C1 Tổng quát

spontaneously created

UK: /spɒnˈteɪniəsli kriˈeɪtɪd/ • US: /spɑnˈteɪniəsli kriˈeɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

được tạo ra một cách tự phát hình thành một cách tự nhiên nảy sinh một cách bất ngờ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Created in a way that is unplanned, impulsive, and arising from a natural inclination or sudden impulse.

Vietnamese Meaning

Được tạo ra một cách tự phát, không có kế hoạch trước, bốc đồng, và nảy sinh từ một khuynh hướng tự nhiên hoặc một thôi thúc đột ngột.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The melody seemed spontaneously created during the improvisation session."

    "Giai điệu dường như được tạo ra một cách tự phát trong buổi ứng tác."

  • "The artwork looked as if it was spontaneously created, full of raw emotion."

    "Tác phẩm nghệ thuật trông như thể nó được tạo ra một cách tự phát, đầy cảm xúc thô sơ."

  • "The story unfolded in a way that felt spontaneously created, with unexpected twists and turns."

    "Câu chuyện mở ra một cách tự phát, với những khúc quanh bất ngờ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj spontaneous tự phát, tự nhiên
Adv spontaneously một cách tự phát, tự nhiên
N spontaneity tính tự phát, sự tự nhiên
V create sáng tạo, tạo ra
N creation sự sáng tạo, tác phẩm tạo ra
N creator người sáng tạo, tác giả
Adj creative có tính sáng tạo
N creativity khả năng sáng tạo

Synonyms

impulsively created (được tạo ra một cách bốc đồng)naturally formed (được hình thành một cách tự nhiên)unplanned creation (sự tạo ra không có kế hoạch)

Antonyms

deliberately created (được tạo ra một cách cố ý)intentionally created (được tạo ra một cách có chủ ý)methodically created (được tạo ra một cách có phương pháp)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sponte
Late Latin
spontaneus
English
spontaneous
English
spontaneously
Latin
creare
Old French
creer
English
create
English
created

Nguồn gốc của sự tự phát và sáng tạo

Cụm từ 'spontaneously created' được ghép từ hai từ có nguồn gốc sâu xa. 'Spontaneously' (một cách tự phát) xuất phát từ tiếng Latin 'sponte', có nghĩa là 'tự nguyện, tự ý, theo ý muốn của chính mình'. Từ này phát triển qua 'spontaneus' trong tiếng Latin muộn. 'Created' (được tạo ra) đến từ tiếng Latin 'creare', nghĩa là 'tạo ra, làm ra'. Khi kết hợp, chúng diễn tả một quá trình mà sự vật, ý tưởng, hay hiện tượng xuất hiện một cách tự nhiên, không có kế hoạch trước hay sự can thiệp từ bên ngoài.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả những sự kiện, ý tưởng, hoặc tác phẩm nghệ thuật phát sinh một cách bất ngờ và không có sự can thiệp có ý thức. Khác với 'intentionally created' (được tạo ra một cách có chủ ý), 'spontaneously created' nhấn mạnh vào tính ngẫu nhiên và tự nhiên của quá trình sáng tạo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + spontaneously created
  • truly truly spontaneously created
    (được tạo ra một cách thực sự tự phát)
  • purely purely spontaneously created
    (được tạo ra một cách thuần túy tự phát)
  • almost almost spontaneously created
    (gần như được tạo ra một cách tự phát)
  • often often spontaneously created
    (thường được tạo ra một cách tự phát)
Verb + spontaneously created
  • was was spontaneously created
    (đã được tạo ra một cách tự phát)
  • became became spontaneously created
    (đã trở nên tự phát được tạo ra)
  • emerged emerged spontaneously created
    (xuất hiện một cách tự phát được tạo ra)
  • developed developed spontaneously created
    (phát triển một cách tự phát được tạo ra)
spontaneously created + Noun
  • art spontaneously created art
    (nghệ thuật được tạo ra một cách tự phát)
  • content spontaneously created content
    (nội dung được tạo ra một cách tự phát)
  • systems spontaneously created systems
    (các hệ thống được tạo ra một cách tự phát)
  • communities spontaneously created communities
    (các cộng đồng được tạo ra một cách tự phát)

Idioms

  • a spontaneously created work of art

    một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra một cách tự phát

    "The street mural was a spontaneously created work of art, painted by various artists over several nights."

    (Bức tranh tường đường phố là một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra một cách tự phát, được vẽ bởi nhiều nghệ sĩ trong vài đêm.)

  • spontaneously created content

    nội dung được tạo ra một cách tự phát

    "Many viral videos are examples of spontaneously created content, not professionally produced."

    (Nhiều video lan truyền là ví dụ về nội dung được tạo ra một cách tự phát, không phải do sản xuất chuyên nghiệp.)

  • spontaneously created order/system

    trật tự/hệ thống được tạo ra một cách tự phát

    "Despite the initial chaos, a spontaneously created order often emerges in large crowd gatherings."

    (Mặc dù ban đầu có hỗn loạn, một trật tự được tạo ra một cách tự phát thường xuất hiện trong các cuộc tụ tập đông người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spontaneously created

Adverb + Verb (past participle)
Lật mặt

Được tạo ra một cách tự phát, không có kế hoạch trước, bốc đồng, và nảy sinh từ một khuynh hướng tự nhiên hoặc một thôi thúc đột ngột.

"The melody seemed spontaneously created during the improvisation session."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She spontaneously creates beautiful paintings.
Cô ấy tạo ra những bức tranh đẹp một cách tự nhiên.
Phủ định
He does not spontaneously create music; he plans it carefully.
Anh ấy không sáng tác nhạc một cách ngẫu hứng; anh ấy lên kế hoạch cẩn thận.
Nghi vấn
Do they spontaneously create new recipes in their restaurant?
Họ có tự tạo ra các công thức nấu ăn mới trong nhà hàng của họ một cách ngẫu hứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spontaneously created".

Sự trân trọng tính tự phát trong nghệ thuật và sáng tạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong nghệ thuật, âm nhạc (như nhạc Jazz) và sân khấu (như kịch ứng tác), 'spontaneously created' thường được đánh giá cao. Nó thể hiện sự chân thực, sáng tạo không gò bó và khả năng thích ứng. Các tác phẩm hay màn trình diễn tự phát thường mang lại cảm giác sống động và kết nối mạnh mẽ hơn với khán giả.

Hiện tượng tự phát trong xã hội và công nghệ

Khái niệm 'spontaneously created' cũng gắn liền với các hiện tượng xã hội và công nghệ, nơi các cấu trúc hay cộng đồng hình thành mà không có sự chỉ đạo trung tâm. Ví dụ, các cộng đồng trực tuyến, phong trào xã hội tự phát (grassroots movements) hay 'flash mob' là những biểu hiện của sự tự tổ chức và sáng tạo mà không cần kế hoạch chi tiết từ trước.