(Top Banner Ad)
sportsman
B1
danh từ B1 Thể thao

sportsman

UK: /ˈspɔːtsmən/ • US: /ˈspɔːrtsmən/

Nghĩa tiếng Việt

vận động viên người chơi thể thao người có tinh thần thượng võ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who participates in sports, especially professionally.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông tham gia vào các môn thể thao, đặc biệt là ở cấp độ chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is a true sportsman, always playing fair."

    "Anh ấy là một vận động viên thực thụ, luôn chơi đẹp."

  • "He is considered a great sportsman for his skill and integrity."

    "Anh ấy được coi là một vận động viên vĩ đại nhờ kỹ năng và sự chính trực của mình."

  • "The young player showed real sportsmanlike conduct after the game."

    "Cầu thủ trẻ đã thể hiện hành vi thể thao thực sự sau trận đấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sport môn thể thao; sự giải trí
Noun sportsmanship tinh thần thượng võ; tinh thần thể thao
Noun sportswoman nữ vận động viên
Noun sportsperson vận động viên (từ trung tính, dùng cho cả nam và nữ)
Adjective sporting thuộc về thể thao; có tinh thần thể thao
Adjective sportsmanlike có tinh thần thượng võ; công bằng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desporter
Old French
desport
Middle English
sport
Old English
mann
English
sportsman

Nguồn gốc từ 'sportsman'

'Sportsman' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'sport' (thể thao) và 'man' (người đàn ông). Từ 'sport' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desport', có nghĩa là 'giải trí, tiêu khiển'. Khi kết hợp với 'man', 'sportsman' không chỉ đơn thuần là người chơi thể thao mà còn mang ý nghĩa là một người có tinh thần thượng võ, công bằng và tôn trọng.

Usage Note

Từ 'sportsman' thường ngụ ý sự tham gia tích cực vào các môn thể thao. Nó có thể đề cập đến một vận động viên chuyên nghiệp hoặc một người chơi nghiệp dư. Nó cũng có thể mang ý nghĩa về tinh thần thượng võ, fair play, và tuân thủ luật lệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sportsman
  • good a good sportsman
    (một vận động viên giỏi; một người có tinh thần thể thao tốt)
  • fair a fair sportsman
    (một vận động viên chơi đẹp; công bằng)
  • true a true sportsman
    (một người có tinh thần thể thao đích thực)
  • great a great sportsman
    (một vận động viên vĩ đại)
  • keen a keen sportsman
    (một người rất đam mê thể thao)
Verb + sportsman
  • be to be a sportsman
    (là một người có tinh thần thể thao)
  • act like to act like a sportsman
    (hành xử như một người có tinh thần thể thao)

Idioms

  • a true sportsman

    một người có tinh thần thượng võ, luôn chơi đẹp và công bằng, chấp nhận kết quả

    "Even after losing, he shook his opponent's hand – a true sportsman."

    (Dù thua cuộc, anh ấy vẫn bắt tay đối thủ – một người có tinh thần thượng võ đích thực.)

  • to be a sportsman

    có tinh thần thể thao, chơi đẹp và chấp nhận kết quả dù thắng hay thua

    "It's important to be a sportsman, win or lose."

    (Điều quan trọng là phải có tinh thần thể thao, dù thắng hay thua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sportsman

danh từ
Lật mặt

Một người đàn ông tham gia vào các môn thể thao, đặc biệt là ở cấp độ chuyên nghiệp.

"He is a true sportsman, always playing fair."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sportsman".

Tinh thần thượng võ (Sportsmanship)

Trong văn hóa phương Tây, 'sportsman' không chỉ là người chơi thể thao mà còn là biểu tượng của tinh thần thượng võ (sportsmanship). Điều này bao gồm sự tôn trọng đối thủ, chấp nhận thất bại một cách kiên cường, tuân thủ luật chơi và không gian lận. Đây là phẩm chất được đánh giá cao trong cả thể thao và cuộc sống, thể hiện sự cao thượng và nhân văn.

Vai trò hình mẫu

Các vận động viên (sportsmen) thường được coi là hình mẫu lý tưởng, không chỉ về tài năng thể thao mà còn về đạo đức và nhân cách. Họ truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ về sự cống hiến, tinh thần đồng đội và cách đối mặt với thử thách, cả trong và ngoài sân chơi.