(Top Banner Ad)
competitor
B2
Danh từ B2 Kinh tế

competitor

UK: /kəmˈpetɪtə(r)/ • US: /kəmˈpetɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

đối thủ cạnh tranh người cạnh tranh đối phương
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, team, or company that is trying to be more successful than another.

Vietnamese Meaning

Một người, đội, hoặc công ty đang cố gắng thành công hơn một người, đội, hoặc công ty khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their main competitor is based in Germany."

    "Đối thủ cạnh tranh chính của họ có trụ sở tại Đức."

  • "We need to analyze our competitors' strengths and weaknesses."

    "Chúng ta cần phân tích điểm mạnh và điểm yếu của các đối thủ cạnh tranh."

  • "The new company quickly became a major competitor in the industry."

    "Công ty mới nhanh chóng trở thành một đối thủ cạnh tranh lớn trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb compete cạnh tranh
Adjective competitive có tính cạnh tranh
Noun competition sự cạnh tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
competere
English
competitor

Nguồn gốc của 'Competitor'

Từ 'competitor' xuất phát từ tiếng Latin 'competere', có nghĩa là 'cùng nhau phấn đấu' hoặc 'tìm kiếm cùng một thứ'. Nó ám chỉ những người hoặc tổ chức đang cố gắng để đạt được cùng một mục tiêu, thường là trong kinh doanh, thể thao hoặc các lĩnh vực khác. Ban đầu, nó mang ý nghĩa sự hợp tác để tìm ra điều tốt nhất, nhưng dần dần phát triển thành ý nghĩa cạnh tranh như chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'competitor' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh, thể thao, hoặc các hoạt động cạnh tranh khác. Nó nhấn mạnh sự cạnh tranh trực tiếp để đạt được mục tiêu.

Prepositions

with for

* with: Cạnh tranh với ai/cái gì (e.g., They are a major competitor with us in the European market). * for: Cạnh tranh để giành lấy cái gì (e.g., Several companies are competitors for the contract).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + competitor
  • main competitor
    (đối thủ chính)
  • key competitor
    (đối thủ quan trọng)
  • fierce competitor
    (đối thủ đáng gờm)
Verb + competitor
  • beat a competitor
    (đánh bại một đối thủ)
  • challenge a competitor
    (thách thức một đối thủ)
  • outperform a competitor
    (vượt trội hơn một đối thủ)

Idioms

  • neck and neck with a competitor

    kề vai sát cánh với đối thủ

    "The two runners were neck and neck with each other right up to the finish line."

    (Hai vận động viên chạy kề vai sát cánh với nhau cho đến tận vạch đích.)

  • gain an edge over a competitor

    có lợi thế hơn đối thủ

    "The company invested in new technology to gain an edge over its competitors."

    (Công ty đã đầu tư vào công nghệ mới để có lợi thế hơn các đối thủ cạnh tranh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

competitor

Danh từ
Lật mặt

Một người, đội, hoặc công ty đang cố gắng thành công hơn một người, đội, hoặc công ty khác.

"Their main competitor is based in Germany."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "competitor".

Tinh thần cạnh tranh trong thể thao

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, tinh thần cạnh tranh được đề cao. Việc có đối thủ mạnh mẽ thường được xem là động lực để cải thiện và đạt được thành tích cao hơn. Thua cuộc cũng được chấp nhận như một phần của quá trình, miễn là người chơi đã cố gắng hết mình.

Cạnh tranh trong kinh doanh

Trong kinh doanh, cạnh tranh là yếu tố then chốt thúc đẩy sự đổi mới và cải thiện chất lượng sản phẩm/dịch vụ. Các công ty luôn tìm cách để vượt qua đối thủ, từ đó mang lại lợi ích cho người tiêu dùng thông qua giá cả cạnh tranh và sản phẩm tốt hơn.