(Top Banner Ad)
sportsmanship
B2
noun B2 Thể thao, Đạo đức

sportsmanship

UK: /ˈspɔːtsmənʃɪp/ • US: /ˈspɔːrtsmənʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

tinh thần thượng võ tinh thần thể thao cao thượng đạo đức thể thao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fair and generous behavior or treatment of others, especially in a sports contest.

Vietnamese Meaning

Tinh thần thượng võ, tinh thần thể thao cao thượng; cách hành xử công bằng, tôn trọng đối thủ, và chấp nhận kết quả trong thể thao (hoặc trong các hoạt động cạnh tranh khác).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team demonstrated excellent sportsmanship by congratulating their opponents after the match."

    "Đội đã thể hiện tinh thần thượng võ tuyệt vời bằng cách chúc mừng đối thủ sau trận đấu."

  • "The coach always emphasized the importance of sportsmanship."

    "Huấn luyện viên luôn nhấn mạnh tầm quan trọng của tinh thần thượng võ."

  • "Losing with good sportsmanship is better than winning by cheating."

    "Thua với tinh thần thượng võ tốt đẹp vẫn tốt hơn là thắng bằng cách gian lận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sport Môn thể thao, cuộc vui
Verb sport Chơi thể thao, khoe ra
Noun sportsman Vận động viên nam, người chơi thể thao
Noun sportswoman Vận động viên nữ
Adjective sporting Liên quan đến thể thao, thượng võ, công bằng
Adjective unsportsmanlike Thiếu tinh thần thượng võ, không công bằng
Noun Phrase unsportsmanlike conduct Hành vi phi thể thao, không đẹp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deportare
Old French
desporter
Middle English
sport
Old English
mann
Old English
-scipe
English (19th century)
sportsmanship

Nguồn gốc của 'Sportsmanship'

Từ 'sportsmanship' là sự kết hợp của 'sport' (thể thao, giải trí), 'man' (người đàn ông, con người) và hậu tố '-ship' (trạng thái, phẩm chất). Từ 'sport' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'deportare' qua tiếng Pháp cổ 'desporter', có nghĩa là 'mang đi', 'giải trí'. Khi kết hợp lại, 'sportsmanship' ban đầu có nghĩa là phẩm chất của một người chơi thể thao đúng mực, lịch sự, công bằng, và dần mở rộng ra để chỉ tinh thần cao thượng, tôn trọng đối thủ và luật chơi trong mọi hoạt động.

Usage Note

Sportsmanship nhấn mạnh đến sự tôn trọng luật chơi, đối thủ và trọng tài, dù thắng hay thua. Nó bao hàm sự khiêm tốn khi thắng và sự chấp nhận thất bại một cách lịch sự, không đổ lỗi hay gian lận. Khác với 'fair play' (chơi đẹp) chủ yếu liên quan đến việc tuân thủ luật lệ, 'sportsmanship' bao gồm cả thái độ và hành vi đạo đức rộng hơn.

Prepositions

of in

'Sportsmanship of' đề cập đến phẩm chất thượng võ của một người hoặc một nhóm. Ví dụ: 'The sportsmanship of the team was commendable.' 'Sportsmanship in' đề cập đến tinh thần thượng võ trong một bối cảnh cụ thể. Ví dụ: 'Sportsmanship in defeat is a sign of maturity.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sportsmanship
  • good good sportsmanship
    (Tinh thần thể thao tốt, cao thượng)
  • excellent excellent sportsmanship
    (Tinh thần thể thao xuất sắc)
  • true true sportsmanship
    (Tinh thần thể thao đích thực)
  • poor poor sportsmanship
    (Tinh thần thể thao kém)
  • admirable admirable sportsmanship
    (Tinh thần thể thao đáng ngưỡng mộ)
  • exemplary exemplary sportsmanship
    (Tinh thần thể thao gương mẫu)
Verb + sportsmanship
  • show show sportsmanship
    (Thể hiện tinh thần thể thao)
  • display display sportsmanship
    (Phô bày tinh thần thể thao)
  • demonstrate demonstrate sportsmanship
    (Chứng tỏ tinh thần thể thao)
  • uphold uphold sportsmanship
    (Giữ vững tinh thần thể thao)
  • lack lack sportsmanship
    (Thiếu tinh thần thể thao)
Noun + sportsmanship
  • spirit of the spirit of sportsmanship
    (Tinh thần thể thao)
  • act of an act of sportsmanship
    (Một hành động thể hiện tinh thần thể thao)

Idioms

  • Show good sportsmanship

    Thể hiện tinh thần thể thao tốt, fair play

    "Even though they lost, the team showed good sportsmanship by shaking hands with their opponents."

    (Mặc dù thua cuộc, đội bóng vẫn thể hiện tinh thần thể thao cao thượng bằng cách bắt tay đối thủ.)

  • Lack of sportsmanship

    Thiếu tinh thần thể thao, hành vi không đẹp

    "His constant complaining was a clear lack of sportsmanship."

    (Việc anh ta liên tục phàn nàn rõ ràng là một sự thiếu tinh thần thể thao.)

  • The spirit of sportsmanship

    Tinh thần thể thao, sự cao thượng trong thi đấu

    "Winning is important, but playing in the spirit of sportsmanship is even more vital."

    (Chiến thắng quan trọng, nhưng thi đấu với tinh thần thể thao còn quan trọng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sportsmanship

noun
Lật mặt

Tinh thần thượng võ, tinh thần thể thao cao thượng; cách hành xử công bằng, tôn trọng đối thủ, và chấp nhận kết quả trong thể thao (hoặc trong các hoạt động cạnh tranh khác).

"The team demonstrated excellent sportsmanship by congratulating their opponents after the match."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the tournament, the team will have demonstrated excellent sportsmanship, regardless of the outcome.
Đến cuối giải đấu, đội tuyển sẽ thể hiện tinh thần thể thao tuyệt vời, bất kể kết quả ra sao.
Phủ định
I won't have expected them to prioritize winning over sportsmanship.
Tôi sẽ không mong đợi họ ưu tiên chiến thắng hơn tinh thần thể thao.
Nghi vấn
Will the players have learned the true meaning of sportsmanship by the final game?
Liệu các cầu thủ có học được ý nghĩa thực sự của tinh thần thể thao trước trận đấu cuối cùng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sportsmanship".

Tinh thần Fair Play

Ở các nước phương Tây, 'sportsmanship' gắn liền với khái niệm 'Fair Play' – chơi đẹp, công bằng và tôn trọng. Điều này bao gồm việc tuân thủ luật lệ, tôn trọng trọng tài và đối thủ, chấp nhận kết quả trận đấu một cách đàng hoàng dù thắng hay thua, và tránh các hành vi gian lận hoặc khiêu khích.

Truyền thống bắt tay và khen ngợi

Trong nhiều môn thể thao, việc bắt tay với đối thủ sau trận đấu, dù thắng hay thua, là một biểu hiện quan trọng của 'sportsmanship'. Điều này thể hiện sự tôn trọng lẫn nhau và tinh thần vượt lên trên kết quả thắng thua, coi trọng trải nghiệm thi đấu và tình bằng hữu.