(Top Banner Ad)
sprain
B2
danh từ B2 Y học

sprain

UK: /spreɪn/ • US: /spreɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bong gân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An injury to a ligament caused by forcing a joint too far.

Vietnamese Meaning

Sự bong gân, tổn thương dây chằng do khớp bị kéo căng quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He suffered a sprain to his ankle during the football match."

    "Anh ấy bị bong gân mắt cá chân trong trận bóng đá."

  • "A bad fall can sprain your ankle."

    "Một cú ngã mạnh có thể làm bạn bị bong gân mắt cá chân."

  • "The doctor examined his sprained wrist."

    "Bác sĩ kiểm tra cổ tay bị bong gân của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sprain Sự bong gân, vết bong gân
Verb sprain Làm bong gân, bị bong gân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
exprimere
Old French
espraindre
English
sprain

Nguồn gốc 'vắt kiệt'

Từ 'sprain' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'exprimere' (nghĩa là 'ép ra, vắt kiệt') qua tiếng Pháp cổ 'espraindre'. Điều này phản ánh hành động vặn hoặc xoắn khớp mạnh, gây ra tổn thương dây chằng, giống như việc vắt hay ép một thứ gì đó.

Usage Note

Chỉ tổn thương dây chằng (ligament), không bao gồm tổn thương cơ (muscle strain). Thường xảy ra ở cổ chân, đầu gối, cổ tay.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sprain
  • ankle ankle sprain
    (Bong gân mắt cá chân)
  • wrist wrist sprain
    (Bong gân cổ tay)
  • mild mild sprain
    (Bong gân nhẹ)
  • severe severe sprain
    (Bong gân nặng)
  • bad bad sprain
    (Bong gân nặng/nghiêm trọng)
Verb + sprain
  • suffer suffer a sprain
    (Bị bong gân)
  • get get a sprain
    (Bị bong gân)
  • treat treat a sprain
    (Điều trị bong gân)
  • recover from recover from a sprain
    (Hồi phục sau khi bong gân)
  • cause cause a sprain
    (Gây ra bong gân)

Idioms

  • sprain an ankle/wrist

    Bong gân mắt cá chân/cổ tay (là cách dùng phổ biến nhất)

    "She fell down the stairs and sprained her ankle badly."

    (Cô ấy ngã cầu thang và bị bong gân mắt cá chân rất nặng.)

  • suffer a sprain

    Bị bong gân (chịu đựng một vết bong gân)

    "He had to withdraw from the match after suffering a sprain."

    (Anh ấy đã phải rút khỏi trận đấu sau khi bị bong gân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sprain

danh từ
Lật mặt

Sự bong gân, tổn thương dây chằng do khớp bị kéo căng quá mức.

"He suffered a sprain to his ankle during the football match."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He risked spraining his ankle during the game.
Anh ấy đã liều lĩnh bị bong gân mắt cá chân trong trận đấu.
Phủ định
Avoiding spraining your wrist requires proper lifting techniques.
Việc tránh bị bong gân cổ tay đòi hỏi kỹ thuật nâng tạ đúng cách.
Nghi vấn
Do you mind spraining your ankle while hiking?
Bạn có ngại bị bong gân mắt cá chân khi đi bộ đường dài không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She sprained her ankle during the basketball game.
Cô ấy bị bong gân mắt cá chân trong trận bóng rổ.
Phủ định
He did not sprain his wrist, it was just a minor strain.
Anh ấy không bị bong gân cổ tay, chỉ là một sự căng cơ nhẹ.
Nghi vấn
Did you sprain your knee when you fell?
Bạn có bị bong gân đầu gối khi bạn ngã không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you sprain your ankle, it swells up.
Nếu bạn bị bong gân mắt cá chân, nó sẽ sưng lên.
Phủ định
When you have a sprain, you don't always feel the pain immediately.
Khi bạn bị bong gân, bạn không phải lúc nào cũng cảm thấy đau ngay lập tức.
Nghi vấn
If someone has a bad sprain, do they need to see a doctor?
Nếu ai đó bị bong gân nặng, họ có cần đi khám bác sĩ không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She often sprains her ankle when she plays basketball.
Cô ấy thường bị bong gân mắt cá chân khi chơi bóng rổ.
Phủ định
He doesn't usually sprain anything, as he's very careful.
Anh ấy thường không bị bong gân gì cả, vì anh ấy rất cẩn thận.
Nghi vấn
Do you sprain your wrist easily?
Bạn có dễ bị bong gân cổ tay không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been spraining her ankle quite often while playing tennis lately.
Cô ấy dạo gần đây bị bong gân mắt cá chân khá thường xuyên khi chơi tennis.
Phủ định
They haven't been spraining any muscles during their rigorous training sessions.
Họ đã không bị bong gân cơ nào trong suốt các buổi tập luyện khắc nghiệt của mình.
Nghi vấn
Has he been spraining his wrist because of excessive typing?
Có phải anh ấy bị bong gân cổ tay do đánh máy quá nhiều không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor examined my son's sprain.
Bác sĩ đã kiểm tra chỗ bong gân của con trai tôi.
Phủ định
The athletes' sprain wasn't severe, so they could continue playing.
Chỗ bong gân của các vận động viên không nghiêm trọng, vì vậy họ có thể tiếp tục chơi.
Nghi vấn
Is it John and Mary's son's sprain?
Đó có phải là chỗ bong gân của con trai John và Mary không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprain".

Phương pháp R.I.C.E

Phương pháp R.I.C.E (Rest, Ice, Compression, Elevation - Nghỉ ngơi, Chườm lạnh, Băng ép, Nâng cao) là hướng dẫn sơ cứu tiêu chuẩn cho bong gân và các chấn thương mô mềm khác ở các nước phương Tây, giúp giảm sưng và đau, và thúc đẩy quá trình hồi phục ban đầu.

Bong gân trong thể thao

Bong gân là một trong những chấn thương phổ biến nhất trong thể thao, đặc biệt là các môn đòi hỏi chuyển động nhanh và đột ngột như bóng đá, bóng rổ, hoặc tennis. Việc phòng ngừa thông qua khởi động kỹ càng và điều trị đúng cách là cực kỳ quan trọng đối với các vận động viên.