sprig
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cành nhỏ mang lá hoặc hoa, được lấy từ một cây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She decorated the cake with a sprig of mint."
"Cô ấy trang trí chiếc bánh bằng một cành bạc hà."
-
"Add a sprig of thyme to the soup for extra flavor."
"Thêm một cành húng tây vào súp để tăng thêm hương vị."
-
"The bride wore a sprig of heather in her hair."
"Cô dâu cài một cành thạch nam trên tóc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sprig | Cành con, nhánh nhỏ (của cây, hoa, thảo mộc) |
| Verb | to sprig | Trang trí bằng cành con; trồng cây bằng cành con (ít dùng hơn) |
| Adjective | sprigged | Được trang trí bằng các họa tiết cành nhỏ (thường dùng cho vải vóc, đồ sứ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ những cành nhỏ được dùng để trang trí hoặc thêm hương vị vào món ăn. 'Sprig' nhấn mạnh kích thước nhỏ và tính trang trí của cành.
Prepositions
'Sprig of': Chỉ một cành nhỏ của một loại cây cụ thể. Ví dụ: a sprig of rosemary.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh a fresh sprig (một cành nhỏ tươi)
-
small a small sprig (một cành nhỏ)
-
delicate a delicate sprig (một cành nhỏ mảnh mai)
-
add add a sprig (thêm một cành nhỏ)
-
garnish with garnish with a sprig (trang trí bằng một cành nhỏ)
-
pick pick a sprig (hái một cành nhỏ)
-
parsley a sprig of parsley (một cành mùi tây)
-
mint a sprig of mint (một cành bạc hà)
-
rosemary a sprig of rosemary (một cành hương thảo)
-
lavender a sprig of lavender (một cành oải hương)
Idioms
-
a sprig of nobility/the gentry
một người con/hậu duệ thuộc dòng dõi quý tộc hoặc tầng lớp thượng lưu (thường dùng với hàm ý mỉa mai, bông đùa)
"He fancies himself a sprig of the gentry, despite his humble beginnings."
(Anh ta tự cho mình là một người con của dòng dõi thượng lưu, mặc dù xuất thân khiêm tốn.)
-
a sprig of [herb]
một cành [thảo mộc] (cách nói phổ biến để chỉ một cành nhỏ các loại rau thơm dùng trong ẩm thực hoặc trang trí)
"She decorated the dish with a sprig of fresh mint."
(Cô ấy trang trí món ăn bằng một cành bạc hà tươi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sprig
nounMột cành nhỏ mang lá hoặc hoa, được lấy từ một cây.
"She decorated the cake with a sprig of mint."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she added a sprig of rosemary to the sauce enhanced the flavor is obvious. |
Việc cô ấy thêm một nhánh hương thảo vào nước sốt làm tăng hương vị là điều hiển nhiên. |
| Phủ định | Whether the dish lacked a sprig of parsley is not the reason it tasted bland. |
Việc món ăn thiếu một nhánh rau mùi tây không phải là lý do khiến nó có vị nhạt nhẽo. |
| Nghi vấn | Whether he remembered to put a sprig of mint in the mojito is questionable. |
Liệu anh ấy có nhớ bỏ một nhánh bạc hà vào mojito hay không vẫn còn là một câu hỏi. |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She placed a sprig of rosemary on the windowsill. |
Cô ấy đặt một nhánh hương thảo lên bậu cửa sổ. |
| Phủ định | They didn't find a single sprig of mint in the garden. |
Họ không tìm thấy một nhánh bạc hà nào trong vườn. |
| Nghi vấn | Did you see that sprig of lavender near the entrance? |
Bạn có thấy nhánh hoa oải hương gần lối vào không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She added a sprig of rosemary to the soup. |
Cô ấy thêm một nhánh hương thảo vào súp. |
| Phủ định | There isn't a sprig of parsley in the entire garden. |
Không có một nhánh rau mùi tây nào trong cả khu vườn. |
| Nghi vấn | Is that a sprig of mint you're holding? |
Có phải đó là một nhánh bạc hà bạn đang cầm không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she put a sprig of rosemary in the soup. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã cho một nhánh hương thảo vào súp. |
| Phủ định | He told me that he didn't see a sprig of mint in the garden. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thấy nhánh bạc hà nào trong vườn. |
| Nghi vấn | She asked if I had added a sprig of parsley to the salad. |
Cô ấy hỏi liệu tôi đã thêm một nhánh rau mùi tây vào món salad hay không. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef will be adding a sprig of rosemary to the sauce to enhance its flavor. |
Đầu bếp sẽ thêm một nhánh hương thảo vào nước sốt để tăng thêm hương vị. |
| Phủ định | She won't be using that sprig of mint for the cocktail because it looks wilted. |
Cô ấy sẽ không sử dụng nhánh bạc hà đó cho ly cocktail vì nó trông bị héo. |
| Nghi vấn | Will they be offering a sprig of parsley as a garnish with the dish? |
Họ có cung cấp một nhánh rau mùi tây để trang trí cho món ăn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprig".
