(Top Banner Ad)
sprig
B1
noun B1 Thực vật học, Ẩm thực

sprig

UK: /sprɪɡ/ • US: /sprɪɡ/

Nghĩa tiếng Việt

cành con nhánh con
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small stem bearing leaves or flowers, taken from a plant.

Vietnamese Meaning

Một cành nhỏ mang lá hoặc hoa, được lấy từ một cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She decorated the cake with a sprig of mint."

    "Cô ấy trang trí chiếc bánh bằng một cành bạc hà."

  • "Add a sprig of thyme to the soup for extra flavor."

    "Thêm một cành húng tây vào súp để tăng thêm hương vị."

  • "The bride wore a sprig of heather in her hair."

    "Cô dâu cài một cành thạch nam trên tóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sprig Cành con, nhánh nhỏ (của cây, hoa, thảo mộc)
Verb to sprig Trang trí bằng cành con; trồng cây bằng cành con (ít dùng hơn)
Adjective sprigged Được trang trí bằng các họa tiết cành nhỏ (thường dùng cho vải vóc, đồ sứ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spriga-
Old English
sprec
Middle English
sprigge
Modern English
sprig

Nguồn gốc của 'Sprig'

Từ 'sprig' xuất hiện lần đầu trong tiếng Anh Trung đại (Middle English) vào cuối thế kỷ 14, mang nghĩa 'chồi non, cành nhỏ'. Nguồn gốc chính xác của nó còn chưa rõ ràng, nhưng các nhà ngôn ngữ học cho rằng nó có thể liên quan đến các từ gốc Đức như *spriga- trong tiếng Proto-Germanic, có nghĩa là 'chồi, cành con' hoặc sprec trong tiếng Anh cổ. Từ này gợi hình ảnh về sự mỏng manh, nhỏ bé của một nhánh cây mới mọc.

Usage Note

Thường dùng để chỉ những cành nhỏ được dùng để trang trí hoặc thêm hương vị vào món ăn. 'Sprig' nhấn mạnh kích thước nhỏ và tính trang trí của cành.

Prepositions

of

'Sprig of': Chỉ một cành nhỏ của một loại cây cụ thể. Ví dụ: a sprig of rosemary.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + sprig
  • fresh a fresh sprig
    (một cành nhỏ tươi)
  • small a small sprig
    (một cành nhỏ)
  • delicate a delicate sprig
    (một cành nhỏ mảnh mai)
Động từ + sprig
  • add add a sprig
    (thêm một cành nhỏ)
  • garnish with garnish with a sprig
    (trang trí bằng một cành nhỏ)
  • pick pick a sprig
    (hái một cành nhỏ)
Sprig of + Danh từ
  • parsley a sprig of parsley
    (một cành mùi tây)
  • mint a sprig of mint
    (một cành bạc hà)
  • rosemary a sprig of rosemary
    (một cành hương thảo)
  • lavender a sprig of lavender
    (một cành oải hương)

Idioms

  • a sprig of nobility/the gentry

    một người con/hậu duệ thuộc dòng dõi quý tộc hoặc tầng lớp thượng lưu (thường dùng với hàm ý mỉa mai, bông đùa)

    "He fancies himself a sprig of the gentry, despite his humble beginnings."

    (Anh ta tự cho mình là một người con của dòng dõi thượng lưu, mặc dù xuất thân khiêm tốn.)

  • a sprig of [herb]

    một cành [thảo mộc] (cách nói phổ biến để chỉ một cành nhỏ các loại rau thơm dùng trong ẩm thực hoặc trang trí)

    "She decorated the dish with a sprig of fresh mint."

    (Cô ấy trang trí món ăn bằng một cành bạc hà tươi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sprig

noun
Lật mặt

Một cành nhỏ mang lá hoặc hoa, được lấy từ một cây.

"She decorated the cake with a sprig of mint."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she added a sprig of rosemary to the sauce enhanced the flavor is obvious.
Việc cô ấy thêm một nhánh hương thảo vào nước sốt làm tăng hương vị là điều hiển nhiên.
Phủ định
Whether the dish lacked a sprig of parsley is not the reason it tasted bland.
Việc món ăn thiếu một nhánh rau mùi tây không phải là lý do khiến nó có vị nhạt nhẽo.
Nghi vấn
Whether he remembered to put a sprig of mint in the mojito is questionable.
Liệu anh ấy có nhớ bỏ một nhánh bạc hà vào mojito hay không vẫn còn là một câu hỏi.

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She placed a sprig of rosemary on the windowsill.
Cô ấy đặt một nhánh hương thảo lên bậu cửa sổ.
Phủ định
They didn't find a single sprig of mint in the garden.
Họ không tìm thấy một nhánh bạc hà nào trong vườn.
Nghi vấn
Did you see that sprig of lavender near the entrance?
Bạn có thấy nhánh hoa oải hương gần lối vào không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She added a sprig of rosemary to the soup.
Cô ấy thêm một nhánh hương thảo vào súp.
Phủ định
There isn't a sprig of parsley in the entire garden.
Không có một nhánh rau mùi tây nào trong cả khu vườn.
Nghi vấn
Is that a sprig of mint you're holding?
Có phải đó là một nhánh bạc hà bạn đang cầm không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she put a sprig of rosemary in the soup.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã cho một nhánh hương thảo vào súp.
Phủ định
He told me that he didn't see a sprig of mint in the garden.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thấy nhánh bạc hà nào trong vườn.
Nghi vấn
She asked if I had added a sprig of parsley to the salad.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã thêm một nhánh rau mùi tây vào món salad hay không.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef will be adding a sprig of rosemary to the sauce to enhance its flavor.
Đầu bếp sẽ thêm một nhánh hương thảo vào nước sốt để tăng thêm hương vị.
Phủ định
She won't be using that sprig of mint for the cocktail because it looks wilted.
Cô ấy sẽ không sử dụng nhánh bạc hà đó cho ly cocktail vì nó trông bị héo.
Nghi vấn
Will they be offering a sprig of parsley as a garnish with the dish?
Họ có cung cấp một nhánh rau mùi tây để trang trí cho món ăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprig".

Ý nghĩa văn hóa của 'sprig'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, các cành nhỏ (sprig) của một số loại cây mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc. Ví dụ, một cành hương thảo (rosemary sprig) thường được dùng trong đám cưới và tang lễ để tượng trưng cho sự tưởng nhớ. Cành ô liu (olive sprig) là biểu tượng quốc tế của hòa bình. Cành bạc hà hoặc mùi tây tươi thường được dùng để trang trí món ăn, thêm hương vị và sự tươi mới, phản ánh tầm quan trọng của thẩm mỹ và hương vị trong ẩm thực.