(Top Banner Ad)
twig
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Thực vật học

twig

UK: /twɪɡ/ • US: /twɪɡ/

Nghĩa tiếng Việt

cành con nhánh nhỏ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A slender shoot of a tree or shrub.

Vietnamese Meaning

Một cành con, nhánh nhỏ của cây hoặc bụi cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bird built its nest using twigs and leaves."

    "Con chim xây tổ bằng cành cây nhỏ và lá."

  • "The children collected twigs for their campfire."

    "Những đứa trẻ thu thập cành cây nhỏ cho đống lửa trại của chúng."

  • "He tried to snap the twig in half."

    "Anh ấy cố gắng bẻ đôi cành cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun twig cành cây nhỏ, nhánh con
Verb twig hiểu ra, nhận ra điều gì (thông tục, Anh)
Adjective twiggy có nhiều cành nhỏ, mảnh mai như cành cây

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*twīgą
Old English
twig
Middle English
twig
Modern English
twig

Gốc rễ tiếng Đức

Từ 'twig' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'twig' (nghĩa là 'cành cây nhỏ, chồi non'), và xa hơn nữa là từ tiếng Proto-Germanic '*twīgą'. Nó có họ hàng với các từ tương tự trong tiếng Hà Lan (twijg) và tiếng Đức (Zweig), tất cả đều mang ý nghĩa 'cành cây, nhánh cây'.

Usage Note

Từ 'twig' thường được dùng để chỉ những cành non, nhỏ và dễ gãy, thường mọc ra từ những cành lớn hơn hoặc thân cây chính. Nó nhấn mạnh sự nhỏ bé và tính linh hoạt của cành cây. So với 'branch' (cành), 'twig' nhỏ hơn nhiều. 'Branch' có thể chịu lực tốt hơn và đóng vai trò quan trọng hơn trong cấu trúc của cây.

Prepositions

of on

'of': Thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần. Ví dụ: a twig of the tree (một cành của cây). 'on': Thường dùng để chỉ vị trí. Ví dụ: The bird sat on the twig (Chim đậu trên cành cây).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + twig
  • break break a twig
    (bẻ một cành cây)
  • gather gather twigs
    (nhặt cành cây khô)
  • snap snap a twig
    (bẻ gãy một cành cây)
  • pick up pick up twigs
    (nhặt cành cây)
Noun + of + twig
  • nest nest of twigs
    (tổ chim làm bằng cành cây)

Idioms

  • to twig (on to something)

    (Thông tục, Anh) Hiểu ra, nhận ra điều gì đó.

    "He finally twigged on to what she was trying to tell him."

    (Cuối cùng anh ấy cũng hiểu ra điều cô ấy đang cố nói.)

  • not a twig stirred

    Không một tiếng động, im phăng phắc.

    "The forest was so quiet, not a twig stirred."

    (Khu rừng im ắng đến nỗi không một cành cây nào động đậy.)

  • grasp at every twig

    Bám víu vào mọi hy vọng, mọi cơ hội dù là nhỏ nhất (trong lúc tuyệt vọng).

    "In his desperation, he was grasping at every twig to find a solution."

    (Trong lúc tuyệt vọng, anh ấy bám víu vào mọi hy vọng nhỏ nhoi để tìm ra giải pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

twig

danh từ
Lật mặt

Một cành con, nhánh nhỏ của cây hoặc bụi cây.

"The bird built its nest using twigs and leaves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "twig".

Tổ chim và sự sống mới

Cành cây nhỏ (twig) là vật liệu cơ bản để chim xây tổ. Chúng tượng trưng cho mái ấm, sự an toàn và khởi đầu của một sự sống mới. Việc xây tổ từ những cành cây nhỏ thể hiện sự khéo léo và bản năng sinh tồn của loài chim.

Biểu tượng trong văn hóa dân gian

Trong văn hóa dân gian phương Tây, đặc biệt là trong các câu chuyện về phù thủy, chổi thần thường được miêu tả là một bó cành cây nhỏ (twigs) buộc lại. Ngoài ra, twigs còn được dùng làm củi mồi lửa, tượng trưng cho sự ấm áp và sự sinh tồn.