spring break
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vacation from classes at schools and universities usually around late March or early April.
Vietnamese Meaning
Kỳ nghỉ giữa học kỳ mùa xuân của học sinh, sinh viên, thường diễn ra vào cuối tháng 3 hoặc đầu tháng 4.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many college students go to Florida for spring break."
"Nhiều sinh viên đại học đi đến Florida vào kỳ nghỉ xuân."
-
"Spring break is a popular time for students to travel."
"Kỳ nghỉ xuân là thời điểm phổ biến để học sinh, sinh viên đi du lịch."
-
"Where are you going for spring break?"
"Bạn sẽ đi đâu vào kỳ nghỉ xuân?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | spring breaker | Người đi nghỉ lễ mùa xuân (thường là sinh viên đại học) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ kỳ nghỉ kéo dài khoảng một tuần, thường bao gồm nhiều hoạt động vui chơi, giải trí, đôi khi là du lịch. 'Spring break' mang ý nghĩa một khoảng thời gian xả hơi sau một thời gian học tập căng thẳng. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể liên hệ đến 'school holiday' (kỳ nghỉ học) hoặc 'vacation' (kỳ nghỉ) nói chung.
Prepositions
‘During spring break’ nghĩa là ‘trong suốt kỳ nghỉ xuân’. Ví dụ: ‘Many students travel during spring break.’ ‘For spring break’ nghĩa là ‘cho kỳ nghỉ xuân’. Ví dụ: ‘I'm going to Mexico for spring break.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
epic an epic spring break (một kỳ nghỉ xuân hoành tráng)
-
wild a wild spring break (một kỳ nghỉ xuân sôi động/điên cuồng)
-
memorable a memorable spring break (một kỳ nghỉ xuân đáng nhớ)
-
spend spend spring break (trải qua kỳ nghỉ xuân)
-
go on go on spring break (đi nghỉ lễ mùa xuân)
-
plan plan spring break (lên kế hoạch cho kỳ nghỉ xuân)
-
trip spring break trip (chuyến đi nghỉ xuân)
-
destination spring break destination (điểm đến kỳ nghỉ xuân)
-
party spring break party (bữa tiệc nghỉ xuân)
Idioms
-
spring break fever
Sự háo hức/nóng lòng chờ đợi kỳ nghỉ xuân
"The students all had spring break fever as the end of the semester approached."
(Tất cả học sinh đều háo hức chờ đợi kỳ nghỉ xuân khi cuối học kỳ đến gần.)
-
spring break mode
Tâm trạng/chế độ nghỉ ngơi/tiệc tùng của kỳ nghỉ xuân
"As soon as classes ended, everyone switched into spring break mode."
(Ngay khi các lớp học kết thúc, mọi người đều chuyển sang chế độ nghỉ xuân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spring break
Danh từKỳ nghỉ giữa học kỳ mùa xuân của học sinh, sinh viên, thường diễn ra vào cuối tháng 3 hoặc đầu tháng 4.
"Many college students go to Florida for spring break."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was looking forward to spring break. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đang mong chờ kỳ nghỉ xuân. |
| Phủ định | He mentioned that he didn't enjoy his spring break last year. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không thích kỳ nghỉ xuân của mình năm ngoái. |
| Nghi vấn | She asked if I had gone anywhere exciting during spring break. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có đi đâu thú vị trong kỳ nghỉ xuân không. |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have planned a trip for spring break. |
Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi vào kỳ nghỉ xuân. |
| Phủ định | She hasn't experienced spring break yet. |
Cô ấy vẫn chưa trải qua kỳ nghỉ xuân nào. |
| Nghi vấn | Have you ever been to Cancun for spring break? |
Bạn đã bao giờ đến Cancun vào kỳ nghỉ xuân chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spring break".
