(Top Banner Ad)
spring break
B1
Danh từ B1 Giáo dục, Văn hóa

spring break

UK: /ˈsprɪŋ ˌbreɪk/ • US: /ˈsprɪŋ ˌbreɪk/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ nghỉ xuân nghỉ xuân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vacation from classes at schools and universities usually around late March or early April.

Vietnamese Meaning

Kỳ nghỉ giữa học kỳ mùa xuân của học sinh, sinh viên, thường diễn ra vào cuối tháng 3 hoặc đầu tháng 4.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many college students go to Florida for spring break."

    "Nhiều sinh viên đại học đi đến Florida vào kỳ nghỉ xuân."

  • "Spring break is a popular time for students to travel."

    "Kỳ nghỉ xuân là thời điểm phổ biến để học sinh, sinh viên đi du lịch."

  • "Where are you going for spring break?"

    "Bạn sẽ đi đâu vào kỳ nghỉ xuân?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spring breaker Người đi nghỉ lễ mùa xuân (thường là sinh viên đại học)

Synonyms

school holiday (kỳ nghỉ học)vacation (kỳ nghỉ)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English (15th Century)
spring (mùa xuân)
English (14th Century)
break (thời gian nghỉ ngơi)
American English (Mid-20th Century)
spring break (kỳ nghỉ xuân)

Nguồn gốc 'Spring Break'

Thuật ngữ 'spring break' xuất hiện ở Hoa Kỳ vào giữa thế kỷ 20, dùng để chỉ kỳ nghỉ giữa học kỳ mùa xuân của các trường đại học và cao đẳng. Ban đầu, đây là một khoảng thời gian ngắn để sinh viên thư giãn và chuẩn bị cho phần còn lại của học kỳ. Theo thời gian, nó đã phát triển thành một truyền thống, đặc biệt là ở các bang có khí hậu ấm áp, nơi sinh viên tụ tập để vui chơi, du lịch và nghỉ ngơi trước khi kỳ thi cuối khóa bắt đầu.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ kỳ nghỉ kéo dài khoảng một tuần, thường bao gồm nhiều hoạt động vui chơi, giải trí, đôi khi là du lịch. 'Spring break' mang ý nghĩa một khoảng thời gian xả hơi sau một thời gian học tập căng thẳng. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng có thể liên hệ đến 'school holiday' (kỳ nghỉ học) hoặc 'vacation' (kỳ nghỉ) nói chung.

Prepositions

during for

‘During spring break’ nghĩa là ‘trong suốt kỳ nghỉ xuân’. Ví dụ: ‘Many students travel during spring break.’ ‘For spring break’ nghĩa là ‘cho kỳ nghỉ xuân’. Ví dụ: ‘I'm going to Mexico for spring break.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + spring break
  • epic an epic spring break
    (một kỳ nghỉ xuân hoành tráng)
  • wild a wild spring break
    (một kỳ nghỉ xuân sôi động/điên cuồng)
  • memorable a memorable spring break
    (một kỳ nghỉ xuân đáng nhớ)
Verb + spring break
  • spend spend spring break
    (trải qua kỳ nghỉ xuân)
  • go on go on spring break
    (đi nghỉ lễ mùa xuân)
  • plan plan spring break
    (lên kế hoạch cho kỳ nghỉ xuân)
Spring break + Noun
  • trip spring break trip
    (chuyến đi nghỉ xuân)
  • destination spring break destination
    (điểm đến kỳ nghỉ xuân)
  • party spring break party
    (bữa tiệc nghỉ xuân)

Idioms

  • spring break fever

    Sự háo hức/nóng lòng chờ đợi kỳ nghỉ xuân

    "The students all had spring break fever as the end of the semester approached."

    (Tất cả học sinh đều háo hức chờ đợi kỳ nghỉ xuân khi cuối học kỳ đến gần.)

  • spring break mode

    Tâm trạng/chế độ nghỉ ngơi/tiệc tùng của kỳ nghỉ xuân

    "As soon as classes ended, everyone switched into spring break mode."

    (Ngay khi các lớp học kết thúc, mọi người đều chuyển sang chế độ nghỉ xuân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spring break

Danh từ
Lật mặt

Kỳ nghỉ giữa học kỳ mùa xuân của học sinh, sinh viên, thường diễn ra vào cuối tháng 3 hoặc đầu tháng 4.

"Many college students go to Florida for spring break."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was looking forward to spring break.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang mong chờ kỳ nghỉ xuân.
Phủ định
He mentioned that he didn't enjoy his spring break last year.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã không thích kỳ nghỉ xuân của mình năm ngoái.
Nghi vấn
She asked if I had gone anywhere exciting during spring break.
Cô ấy hỏi liệu tôi có đi đâu thú vị trong kỳ nghỉ xuân không.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have planned a trip for spring break.
Họ đã lên kế hoạch cho một chuyến đi vào kỳ nghỉ xuân.
Phủ định
She hasn't experienced spring break yet.
Cô ấy vẫn chưa trải qua kỳ nghỉ xuân nào.
Nghi vấn
Have you ever been to Cancun for spring break?
Bạn đã bao giờ đến Cancun vào kỳ nghỉ xuân chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spring break".

Văn hóa tiệc tùng và du lịch sinh viên

Spring break thường gắn liền với văn hóa tiệc tùng, du lịch sôi động của sinh viên đại học Mỹ. Nhiều sinh viên lựa chọn các điểm đến ấm áp như Florida, California, hoặc Mexico để vui chơi, tắm nắng và tham gia các hoạt động giải trí. Mặc dù là thời gian thư giãn, nó cũng thường liên quan đến các hoạt động xã hội mạnh mẽ và đôi khi là hành vi thiếu kiểm soát.

Ảnh hưởng kinh tế và an ninh

Do lượng lớn sinh viên đổ về các khu du lịch, spring break tạo ra một nguồn thu đáng kể cho ngành du lịch và dịch vụ ở các điểm đến phổ biến. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra những thách thức về an ninh trật tự, đặc biệt là liên quan đến việc tiêu thụ rượu bia và các hành vi gây rối, đòi hỏi các chính quyền địa phương phải tăng cường biện pháp quản lý và giám sát.