(Top Banner Ad)
vacation
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

vacation

UK: /vəˈkeɪʃən/ • US: /veɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

kỳ nghỉ nghỉ mát nghỉ phép
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An extended period of recreation, especially one spent away from home or in traveling.

Vietnamese Meaning

Một kỳ nghỉ kéo dài, đặc biệt là khoảng thời gian được dành xa nhà hoặc đi du lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are going on vacation to Italy next summer."

    "Chúng tôi sẽ đi nghỉ ở Ý vào mùa hè tới."

  • "I need a vacation after this stressful week."

    "Tôi cần một kỳ nghỉ sau tuần căng thẳng này."

  • "Summer is the perfect time for a family vacation."

    "Mùa hè là thời điểm hoàn hảo cho một kỳ nghỉ gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb vacate Rời khỏi, bỏ trống (một vị trí, căn phòng); ngừng chiếm giữ
Adjective vacant Trống, bỏ trống; không có người ở/sử dụng
Noun vacancy Vị trí bỏ trống, phòng trống; chỗ trống
Noun vacationer Người đi nghỉ mát, khách du lịch

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vacare
Latin
vacatio
Old French
vacation
Middle English
vacacion
Modern English
vacation

Nguồn gốc từ 'trống rỗng' và 'nghỉ ngơi'

Từ "vacation" có nguồn gốc từ tiếng Latin "vacare", có nghĩa là "trống rỗng" hoặc "không có gì". Ban đầu, nó chỉ việc miễn trừ khỏi các nghĩa vụ hoặc công việc, mang ý nghĩa "sự rảnh rỗi, sự vắng mặt". Sau đó, nghĩa của từ phát triển thành thời gian rảnh rỗi, không phải làm việc, và cuối cùng là kỳ nghỉ dưỡng mà chúng ta biết ngày nay. Thật thú vị khi một kỳ nghỉ lại bắt nguồn từ ý nghĩa "trống rỗng", có lẽ là trống rỗng khỏi mọi lo toan!

Usage Note

Từ 'vacation' thường được sử dụng để chỉ một kỳ nghỉ dài ngày, thường là từ vài ngày đến vài tuần. Nó khác với 'holiday' có thể chỉ một ngày lễ duy nhất. 'Vacation' nhấn mạnh đến sự thư giãn và giải trí.

Prepositions

on for

'on vacation' có nghĩa là đang trong kỳ nghỉ. Ví dụ: 'He is on vacation this week.' 'for vacation' có nghĩa là đi nghỉ vì mục đích gì, hoặc trong khoảng thời gian bao lâu. Ví dụ: 'She went to Hawaii for vacation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vacation
  • summer summer vacation
    (kỳ nghỉ hè)
  • long long vacation
    (kỳ nghỉ dài)
  • short short vacation
    (kỳ nghỉ ngắn)
  • annual annual vacation
    (kỳ nghỉ hàng năm)
  • dream dream vacation
    (kỳ nghỉ mơ ước)
Verb + vacation
  • take take a vacation
    (đi nghỉ mát, nghỉ dưỡng)
  • go on go on vacation
    (đi nghỉ mát, nghỉ dưỡng)
  • spend spend a vacation
    (dành kỳ nghỉ)
  • plan plan a vacation
    (lập kế hoạch cho kỳ nghỉ)
Vacation + Noun
  • spot vacation spot
    (điểm nghỉ mát, địa điểm du lịch)
  • home vacation home
    (nhà nghỉ dưỡng, biệt thự nghỉ dưỡng)

Idioms

  • on vacation

    đang trong kỳ nghỉ

    "I'm sorry, Mr. Smith is on vacation this week."

    (Tôi xin lỗi, ông Smith đang đi nghỉ tuần này.)

  • working vacation

    kỳ nghỉ kết hợp làm việc

    "She decided to take a working vacation to finish her project while enjoying the scenery."

    (Cô ấy quyết định có một kỳ nghỉ kết hợp làm việc để hoàn thành dự án trong khi vẫn tận hưởng cảnh đẹp.)

  • staycation

    kỳ nghỉ tại nhà hoặc gần nhà (thay vì đi xa)

    "We can't afford a trip to Europe, so we're having a staycation this year."

    (Chúng tôi không đủ tiền đi châu Âu, vì vậy năm nay chúng tôi sẽ có một kỳ nghỉ tại nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vacation

danh từ
Lật mặt

Một kỳ nghỉ kéo dài, đặc biệt là khoảng thời gian được dành xa nhà hoặc đi du lịch.

"We are going on vacation to Italy next summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vacation".

Ý nghĩa của kỳ nghỉ trong văn hóa phương Tây

Ở các nước phương Tây, kỳ nghỉ (vacation) được coi là một phần thiết yếu của cuộc sống, không chỉ là thời gian giải trí mà còn là quyền lợi để tái tạo sức lao động và cân bằng cuộc sống. Nhiều quốc gia có luật quy định về số ngày nghỉ phép có lương tối thiểu. Kỳ nghỉ thường được dành để đi du lịch, thăm gia đình, hoặc đơn giản là thư giãn tại nhà, thoát khỏi công việc và áp lực hàng ngày.

Sự khác biệt giữa 'vacation' và 'holiday'

Mặc dù cả 'vacation' và 'holiday' đều chỉ kỳ nghỉ, nhưng chúng thường có sắc thái khác nhau tùy theo vùng miền. 'Vacation' phổ biến hơn ở Mỹ và Canada, thường ám chỉ một khoảng thời gian dài hơn để đi du lịch hoặc nghỉ dưỡng cá nhân. Trong khi đó, 'holiday' được dùng phổ biến hơn ở Anh và các nước Khối thịnh vượng chung, có thể chỉ cả kỳ nghỉ cá nhân lẫn các ngày lễ quốc gia hoặc tôn giáo. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, 'holiday' thường chỉ các ngày lễ công cộng (như Christmas, Thanksgiving) chứ ít khi chỉ kỳ nghỉ cá nhân.