(Top Banner Ad)
sprinter
B2
Danh từ B2 Thể thao

sprinter

UK: /ˈsprɪntə/ • US: /ˈsprɪntər/

Nghĩa tiếng Việt

vận động viên chạy nước rút người chạy nước rút
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A runner who specializes in sprints (short, fast races).

Vietnamese Meaning

Vận động viên chạy nước rút, người chuyên về các cuộc đua ngắn, tốc độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Usain Bolt is considered one of the greatest sprinters of all time."

    "Usain Bolt được coi là một trong những vận động viên chạy nước rút vĩ đại nhất mọi thời đại."

  • "The young sprinter broke the world record."

    "Vận động viên chạy nước rút trẻ tuổi đã phá kỷ lục thế giới."

  • "She hopes to become a professional sprinter."

    "Cô ấy hy vọng trở thành một vận động viên chạy nước rút chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sprint chạy nước rút, chạy nhanh hết sức trong thời gian ngắn
Noun sprint cuộc chạy nước rút, quãng đường chạy nhanh hết sức
Noun (gerund) sprinting môn chạy nước rút
Adjective sprinting thuộc về chạy nước rút, dùng cho chạy nước rút

Synonyms

dash man (người chạy nước rút)

Antonyms

marathon runner (vận động viên chạy marathon)

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse / Middle Low German
spretta / spranten
English (verb)
sprint
Modern English (noun)
sprinter

Người chạy nhanh nhất

Từ "sprinter" được hình thành bằng cách thêm hậu tố "-er" vào động từ "sprint" (chạy nước rút). "Sprint" có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) hoặc tiếng Hạ Đức Trung cổ (Middle Low German), mang ý nghĩa "nhảy vọt", "bật lên" hoặc "lao nhanh". Vì vậy, một "sprinter" chính là người chuyên chạy rất nhanh trong một quãng đường ngắn.

Usage Note

Từ 'sprinter' dùng để chỉ người có kỹ năng và chuyên môn trong các cuộc đua cự ly ngắn. Khác với 'runner' là từ chung chung hơn, chỉ người chạy bộ nói chung.

Prepositions

as for

* **sprinter as [role/description]**: Diễn tả vai trò hoặc đặc điểm của vận động viên nước rút. Ví dụ: He is known as a phenomenal sprinter.
* **sprinter for [team/country]**: Diễn tả việc vận động viên nước rút đại diện cho đội hoặc quốc gia nào. Ví dụ: She competed as a sprinter for her country.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sprinter
  • fast a fast sprinter
    (một vận động viên chạy nước rút nhanh)
  • elite an elite sprinter
    (một vận động viên chạy nước rút ưu tú)
  • world-class a world-class sprinter
    (một vận động viên chạy nước rút đẳng cấp thế giới)
  • young a young sprinter
    (một vận động viên chạy nước rút trẻ)
Sprinter + Verb
  • competes The sprinter competes fiercely.
    (Vận động viên chạy nước rút thi đấu quyết liệt.)
  • trains The sprinter trains daily.
    (Vận động viên chạy nước rút tập luyện hàng ngày.)
  • accelerates The sprinter accelerates quickly.
    (Vận động viên chạy nước rút tăng tốc nhanh chóng.)
  • crosses The sprinter crosses the finish line.
    (Vận động viên chạy nước rút về đích.)

Idioms

  • a born sprinter

    một người có năng khiếu bẩm sinh về chạy nước rút

    "She's a born sprinter, always winning races in school."

    (Cô ấy là một người có năng khiếu chạy nước rút bẩm sinh, luôn thắng các cuộc đua ở trường.)

  • sprinter's starting blocks

    bục xuất phát của vận động viên chạy nước rút

    "The sprinters positioned themselves in their starting blocks."

    (Các vận động viên chạy nước rút đã vào vị trí ở bục xuất phát của mình.)

  • sprinter's mentality

    tinh thần của một vận động viên chạy nước rút (tập trung, quyết đoán, tốc độ cao trong thời gian ngắn)

    "To succeed in fast-paced projects, you sometimes need a sprinter's mentality."

    (Để thành công trong các dự án có nhịp độ nhanh, đôi khi bạn cần có tinh thần của một vận động viên chạy nước rút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sprinter

Danh từ
Lật mặt

Vận động viên chạy nước rút, người chuyên về các cuộc đua ngắn, tốc độ cao.

"Usain Bolt is considered one of the greatest sprinters of all time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The young sprinter is training hard for the Olympics.
Vận động viên chạy nước rút trẻ tuổi đang tập luyện chăm chỉ cho Thế vận hội.
Phủ định
That sprinter isn't as fast as he used to be.
Vận động viên chạy nước rút đó không còn nhanh như trước nữa.
Nghi vấn
Is she a sprinter or a long-distance runner?
Cô ấy là vận động viên chạy nước rút hay chạy đường dài?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprinter".

Biểu tượng tốc độ và sức mạnh

Các vận động viên chạy nước rút là biểu tượng của tốc độ, sức mạnh và giới hạn khả năng của con người trong điền kinh. Cự ly 100 mét thường được coi là nội dung đỉnh cao, thu hút sự chú ý lớn nhất tại các kỳ Thế vận hội Olympic. Những cái tên như Usain Bolt đã trở thành huyền thoại toàn cầu, đại diện cho những thành tựu phi thường của con người.

Đặc điểm thể chất và luyện tập

Thông thường, các vận động viên chạy nước rút có thể hình đặc trưng với cơ bắp phát triển, đặc biệt là ở chân và thân dưới, phù hợp cho việc phát huy sức mạnh bùng nổ trong thời gian ngắn. Chế độ luyện tập của họ tập trung vào việc tăng cường sức mạnh, tốc độ tối đa, và kỹ thuật xuất phát để đạt hiệu suất cao nhất ngay từ những giây đầu tiên.