sprinter
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A runner who specializes in sprints (short, fast races).
Vietnamese Meaning
Vận động viên chạy nước rút, người chuyên về các cuộc đua ngắn, tốc độ cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Usain Bolt is considered one of the greatest sprinters of all time."
"Usain Bolt được coi là một trong những vận động viên chạy nước rút vĩ đại nhất mọi thời đại."
-
"The young sprinter broke the world record."
"Vận động viên chạy nước rút trẻ tuổi đã phá kỷ lục thế giới."
-
"She hopes to become a professional sprinter."
"Cô ấy hy vọng trở thành một vận động viên chạy nước rút chuyên nghiệp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'sprinter' dùng để chỉ người có kỹ năng và chuyên môn trong các cuộc đua cự ly ngắn. Khác với 'runner' là từ chung chung hơn, chỉ người chạy bộ nói chung.
Prepositions
* **sprinter as [role/description]**: Diễn tả vai trò hoặc đặc điểm của vận động viên nước rút. Ví dụ: He is known as a phenomenal sprinter.
* **sprinter for [team/country]**: Diễn tả việc vận động viên nước rút đại diện cho đội hoặc quốc gia nào. Ví dụ: She competed as a sprinter for her country.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fast a fast sprinter (một vận động viên chạy nước rút nhanh)
-
elite an elite sprinter (một vận động viên chạy nước rút ưu tú)
-
world-class a world-class sprinter (một vận động viên chạy nước rút đẳng cấp thế giới)
-
young a young sprinter (một vận động viên chạy nước rút trẻ)
-
competes The sprinter competes fiercely. (Vận động viên chạy nước rút thi đấu quyết liệt.)
-
trains The sprinter trains daily. (Vận động viên chạy nước rút tập luyện hàng ngày.)
-
accelerates The sprinter accelerates quickly. (Vận động viên chạy nước rút tăng tốc nhanh chóng.)
-
crosses The sprinter crosses the finish line. (Vận động viên chạy nước rút về đích.)
Idioms
-
a born sprinter
một người có năng khiếu bẩm sinh về chạy nước rút
"She's a born sprinter, always winning races in school."
(Cô ấy là một người có năng khiếu chạy nước rút bẩm sinh, luôn thắng các cuộc đua ở trường.)
-
sprinter's starting blocks
bục xuất phát của vận động viên chạy nước rút
"The sprinters positioned themselves in their starting blocks."
(Các vận động viên chạy nước rút đã vào vị trí ở bục xuất phát của mình.)
-
sprinter's mentality
tinh thần của một vận động viên chạy nước rút (tập trung, quyết đoán, tốc độ cao trong thời gian ngắn)
"To succeed in fast-paced projects, you sometimes need a sprinter's mentality."
(Để thành công trong các dự án có nhịp độ nhanh, đôi khi bạn cần có tinh thần của một vận động viên chạy nước rút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sprinter
Danh từVận động viên chạy nước rút, người chuyên về các cuộc đua ngắn, tốc độ cao.
"Usain Bolt is considered one of the greatest sprinters of all time."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The young sprinter is training hard for the Olympics. |
Vận động viên chạy nước rút trẻ tuổi đang tập luyện chăm chỉ cho Thế vận hội. |
| Phủ định | That sprinter isn't as fast as he used to be. |
Vận động viên chạy nước rút đó không còn nhanh như trước nữa. |
| Nghi vấn | Is she a sprinter or a long-distance runner? |
Cô ấy là vận động viên chạy nước rút hay chạy đường dài? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprinter".
