(Top Banner Ad)
race
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Xã hội, Thể thao

race

UK: /reɪs/ • US: /reɪs/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc đua chủng tộc dân tộc đua (về tốc độ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A competition between runners, horses, vehicles, etc. to see which is the fastest in covering a set course.

Vietnamese Meaning

Cuộc đua giữa những người chạy, ngựa, xe cộ, v.v. để xem ai là người nhanh nhất trong việc hoàn thành một chặng đường nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He won the race."

    "Anh ấy đã thắng cuộc đua."

  • "The human race is facing many challenges."

    "Nhân loại đang đối mặt với nhiều thách thức."

  • "There is a race against time to find a cure."

    "Có một cuộc chạy đua với thời gian để tìm ra phương pháp chữa trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun racer người đua
Adjective racial thuộc về chủng tộc
Adverb racially về mặt chủng tộc
Noun racism chủ nghĩa phân biệt chủng tộc
Noun/Adjective racist người phân biệt chủng tộc; có tính phân biệt chủng tộc
Noun/Adjective racing việc đua; sự chạy đua; đang đua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Xã hội, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
rás
Middle English
race
English
race

Cuộc Đua và Tốc Độ

Từ 'race' với nghĩa 'cuộc đua' hay 'chạy nhanh' có nguồn gốc từ tiếng Na Uy cổ 'rás', mang ý nghĩa 'sự chạy' hoặc 'dòng chảy'. Nó gợi lên hình ảnh của sự di chuyển nhanh chóng, mạnh mẽ.

Nguồn Gốc Chủng Tộc

Trong khi đó, từ 'race' với nghĩa 'chủng tộc' (nhóm người) lại có nguồn gốc khác biệt, bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'rasse' (giống nòi, dòng dõi) và tiếng Ý 'razza'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ các giống vật nuôi, sau đó mở rộng để nói về các nhóm người có chung đặc điểm.

Usage Note

Chỉ một cuộc thi về tốc độ, thường có quy tắc và mục tiêu rõ ràng. Khác với 'sprint' (chạy nước rút) thường chỉ một đoạn chạy ngắn với tốc độ cao, 'race' bao hàm cả quá trình và chiến thuật.

Prepositions

in against

'in a race' (tham gia một cuộc đua), 'race against time' (chạy đua với thời gian), 'race against somebody/something' (đua với ai/cái gì). 'In' dùng để chỉ sự tham gia vào cuộc đua, 'against' dùng để chỉ đối thủ hoặc yếu tố cạnh tranh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + race
  • close a close race
    (một cuộc đua sát nút/gay cấn)
  • human the human race
    (loài người/nhân loại)
  • presidential a presidential race
    (cuộc đua giành ghế tổng thống)
Verb + race
  • run run a race
    (chạy/tham gia một cuộc đua)
  • win win a race
    (thắng một cuộc đua)
  • lose lose a race
    (thua một cuộc đua)
  • enter enter a race
    (đăng ký/tham gia một cuộc đua)
Noun + race
  • horse horse race
    (cuộc đua ngựa)
  • arms the arms race
    (cuộc chạy đua vũ trang)
  • space the space race
    (cuộc chạy đua vào không gian)

Idioms

  • the rat race

    Guồng quay cuộc sống bon chen, cạnh tranh khốc liệt (để kiếm tiền hoặc quyền lực, thường được coi là vô nghĩa).

    "He quit his high-paying job because he was tired of the rat race."

    (Anh ấy đã bỏ công việc lương cao vì anh ấy chán ghét guồng quay cuộc sống bon chen đó.)

  • a race against time

    Một cuộc chạy đua với thời gian (cố gắng hoàn thành điều gì đó trước một thời hạn nhất định hoặc trước khi quá muộn).

    "Rescuers were in a race against time to find the missing climbers."

    (Lực lượng cứu hộ đang chạy đua với thời gian để tìm kiếm những người leo núi bị mất tích.)

  • race to the bottom

    Cuộc chạy đua xuống đáy (cạnh tranh bằng cách giảm tiêu chuẩn, giá cả, hoặc chất lượng xuống mức thấp nhất để có lợi thế).

    "Some fear that globalization leads to a race to the bottom in labor standards."

    (Một số người lo ngại rằng toàn cầu hóa dẫn đến một cuộc chạy đua xuống đáy về tiêu chuẩn lao động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

race

Danh từ
Lật mặt

Cuộc đua giữa những người chạy, ngựa, xe cộ, v.v. để xem ai là người nhanh nhất trong việc hoàn thành một chặng đường nhất định.

"He won the race."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "race".

Khái Niệm Chủng Tộc: Sinh Học hay Xã Hội?

Trong nhiều xã hội phương Tây hiện đại, 'chủng tộc' (race) không còn được coi là một khái niệm sinh học thuần túy mà chủ yếu là một cấu trúc xã hội. Điều này có nghĩa là sự phân loại và ý nghĩa của chủng tộc thường được hình thành bởi lịch sử, văn hóa, và chính trị hơn là dựa trên khác biệt sinh học rõ ràng.

Tinh Thần Cạnh Tranh và 'Race'

Các cuộc 'race' (đua) không chỉ là sự kiện thể thao mà còn là biểu tượng của tinh thần cạnh tranh và khát vọng vượt qua giới hạn của con người. Từ Olympic Marathon đến các cuộc chạy đua công nghệ hay chính trị ('Space Race', 'Arms Race'), 'race' phản ánh nỗ lực không ngừng nghỉ để đạt được mục tiêu và vị trí dẫn đầu.