(Top Banner Ad)
sprout
B1
Danh từ B1 Thực vật học, Nông nghiệp

sprout

UK: /spraʊt/ • US: /spraʊt/

Nghĩa tiếng Việt

nảy mầm mọc mầm chồi non mầm cây
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shoot of a plant.

Vietnamese Meaning

Mầm cây, chồi cây.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sprouts of the bean plants were visible."

    "Những mầm của cây đậu đã có thể nhìn thấy được."

  • "Brussels sprouts are a popular vegetable."

    "Bắp cải Brussels là một loại rau phổ biến."

  • "The economy is showing signs of sprouting again."

    "Nền kinh tế đang cho thấy dấu hiệu phục hồi trở lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sprout nảy mầm, đâm chồi, mọc lên
Noun sprout mầm, chồi non
Noun sprouts các loại rau mầm (để ăn, ví dụ: giá đỗ, mầm cải)
Adjective sprouting đang nảy mầm, đang mọc
Noun sprouting sự nảy mầm, quá trình mọc chồi
Noun (compound) Brussels sprout cải Brussels (một loại rau có hình dạng búp nhỏ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*spreud-
Proto-Germanic
*sprūtaną
Old English
sprūtan
Middle English
sprouten
English
sprout

Nguồn gốc của 'sprout'

Từ 'sprout' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'sprūtan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa 'nảy mầm, đâm chồi'. Gốc gác sâu xa hơn nằm ở Proto-Germanic và thậm chí là Proto-Indo-European (*spreud-), đều liên quan đến hành động 'mọc lên, vọt ra' hoặc 'bung ra'. Điều này thể hiện sự liên kết chặt chẽ của từ với hình ảnh cây cối nảy mầm từ đất hoặc sự phát triển ban đầu của một cái gì đó.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những mầm non mới nhú lên từ hạt hoặc thân cây. Nó có thể ám chỉ mầm đậu nành, mầm rau hoặc bất kỳ chồi non nào khác.

Prepositions

of

Sử dụng 'of' để chỉ nguồn gốc của mầm cây. Ví dụ: 'a sprout of broccoli' (một mầm bông cải xanh).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sprout
  • young young sprout
    (chồi non, mầm non)
  • tiny tiny sprout
    (mầm nhỏ xíu)
  • green green sprout
    (chồi xanh)
Noun + sprout
  • bean bean sprout
    (giá đỗ)
  • potato potato sprout
    (mầm khoai tây)
  • Brussels Brussels sprout
    (cải Brussels)
Verb + sprout
  • grow grow sprouts
    (trồng rau mầm, để mầm mọc)
  • eat eat sprouts
    (ăn rau mầm)
  • watch watch sprouts grow
    (quan sát mầm cây lớn lên)
Sprout + Adverb/Preposition
  • sprout sprout up
    (mọc lên nhanh chóng, nhú lên)
  • sprout sprout forth
    (đâm chồi nảy lộc, vọt ra)
  • sprout sprout from
    (mọc ra từ, nảy ra từ)

Idioms

  • sprout wings

    như mọc cánh (ví dụ: trở nên độc lập, có khả năng tự do làm điều gì đó, hoặc phát triển nhanh chóng)

    "After years of learning, she finally sprouted wings and started her own design company."

    (Sau nhiều năm học hỏi, cô ấy cuối cùng đã như mọc cánh và thành lập công ty thiết kế của riêng mình.)

  • sprout up like mushrooms

    mọc lên như nấm (chỉ sự xuất hiện nhanh chóng và dày đặc, thường là những thứ không mong muốn hoặc khó kiểm soát)

    "New luxury apartments are sprouting up like mushrooms all over the city."

    (Các căn hộ chung cư sang trọng mới đang mọc lên như nấm khắp thành phố.)

  • sprout a beard/hair

    mọc râu/tóc (bắt đầu mọc râu hoặc tóc)

    "He decided to stop shaving for a month and sprouted a full beard."

    (Anh ấy quyết định không cạo râu trong một tháng và đã mọc một bộ râu rậm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sprout

Danh từ
Lật mặt

Mầm cây, chồi cây.

"The sprouts of the bean plants were visible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The seeds should sprout quickly in this warm weather.
Hạt giống sẽ nảy mầm nhanh chóng trong thời tiết ấm áp này.
Phủ định
The plants might not sprout if they don't get enough sunlight.
Cây có thể không nảy mầm nếu chúng không nhận đủ ánh sáng mặt trời.
Nghi vấn
Will the bean sprouts sprout new leaves soon?
Giá đỗ có nảy ra lá mới sớm không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you plant these seeds, they will sprout quickly.
Nếu bạn trồng những hạt giống này, chúng sẽ nảy mầm nhanh chóng.
Phủ định
If you don't water the seeds, they won't sprout.
Nếu bạn không tưới nước cho hạt giống, chúng sẽ không nảy mầm.
Nghi vấn
Will new sprouts appear if we give the plants enough sunlight?
Chồi non sẽ xuất hiện nếu chúng ta cho cây đủ ánh sáng mặt trời chứ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the seeds had been watered regularly, they would sprout now.
Nếu hạt giống được tưới nước thường xuyên, chúng đã nảy mầm bây giờ.
Phủ định
If the weather weren't so cold, the plants might have sprouted already.
Nếu thời tiết không quá lạnh, cây cối có lẽ đã nảy mầm rồi.
Nghi vấn
If the ground were warmer, would the bean sprouts be ready to harvest by now?
Nếu đất ấm hơn, giá đỗ có sẵn sàng để thu hoạch vào lúc này không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The seeds are going to sprout soon because of the warm weather.
Những hạt giống sẽ sớm nảy mầm vì thời tiết ấm áp.
Phủ định
The plants aren't going to sprout if we don't water them regularly.
Cây sẽ không nảy mầm nếu chúng ta không tưới nước thường xuyên.
Nghi vấn
Is the bean going to sprout in just a few days?
Hạt đậu có nảy mầm chỉ trong vài ngày không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next spring, the seeds will have been sprouting for several weeks.
Đến mùa xuân tới, những hạt giống sẽ đã nảy mầm được vài tuần.
Phủ định
The plants won't have been sprouting long when the first frost arrives.
Cây sẽ không nảy mầm được lâu khi đợt sương giá đầu tiên đến.
Nghi vấn
Will the new seedlings have been sprouting for a month by the time the rains stop?
Liệu những cây con mới sẽ đã nảy mầm được một tháng vào thời điểm mưa tạnh?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The seeds had sprouted before the rain even started.
Những hạt giống đã nảy mầm trước khi trời mưa bắt đầu.
Phủ định
The plant had not sprouted new leaves, even after we fertilized it.
Cây đã không mọc thêm lá mới, ngay cả sau khi chúng tôi bón phân.
Nghi vấn
Had the bean sprouts sprouted by the time you harvested them?
Đậu nành đã nảy mầm vào thời điểm bạn thu hoạch chúng chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The seeds are sprouting in the garden.
Những hạt giống đang nảy mầm trong vườn.
Phủ định
The plant is not sprouting new leaves yet.
Cây vẫn chưa nảy mầm lá mới.
Nghi vấn
Is the bean sprout growing quickly?
Giá đỗ có đang phát triển nhanh không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The seeds have been sprouting in the garden for two weeks.
Những hạt giống đã nảy mầm trong vườn được hai tuần rồi.
Phủ định
The company hasn't been sprouting new ideas lately.
Công ty dạo gần đây không nảy sinh ý tưởng mới nào.
Nghi vấn
Has the bamboo been sprouting new shoots this season?
Mùa này cây tre có đang mọc măng mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sprout".

Cải Brussels trong ẩm thực phương Tây

Cải Brussels (Brussels sprouts) là một loại rau phổ biến trong ẩm thực phương Tây, đặc biệt vào mùa đông và các dịp lễ lớn như Giáng Sinh. Chúng thường được phục vụ luộc, hấp, hoặc nướng. Tuy nhiên, cải Brussels có tiếng là món rau mà nhiều trẻ em (và cả người lớn) không thích vì vị hơi đắng đặc trưng nếu không được chế biến đúng cách.

Rau mầm và xu hướng sống khỏe

Trong những năm gần đây, việc sử dụng các loại rau mầm (sprouts) như giá đỗ, mầm bông cải xanh, mầm cỏ linh lăng đã trở thành một xu hướng phổ biến trong chế độ ăn uống lành mạnh. Chúng được ưa chuộng vì hàm lượng dinh dưỡng cao, dễ tiêu hóa và có thể dễ dàng tự trồng tại nhà, mang lại nguồn thực phẩm tươi sạch.