(Top Banner Ad)
seedling
B1
noun B1 Thực vật học, Nông nghiệp

seedling

UK: /ˈsiːdlɪŋ/ • US: /ˈsiːdlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cây con cây mạ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young plant grown from seed.

Vietnamese Meaning

Cây non mới mọc từ hạt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The farmer planted rows of seedlings in the field."

    "Người nông dân trồng các hàng cây non trên cánh đồng."

  • "The greenhouse is full of tomato seedlings."

    "Nhà kính chứa đầy cây cà chua con."

  • "We need to protect the seedlings from frost."

    "Chúng ta cần bảo vệ cây non khỏi sương giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun seed Hạt giống, mầm mống
Verb seed Gieo hạt, bỏ hạt
Noun sower Người gieo hạt
Verb sow Gieo, rắc (hạt)
Noun seeding Sự gieo hạt; cây con (quá trình gieo)
Adjective seeded Có hạt; đã được gieo hạt
Adjective unseeded Chưa được gieo hạt; không có hạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sēdiz
Old English
sǣd
Middle English
seed
Modern English
seed
Old English
-ling
Modern English
seedling

Sự Kết Hợp Nhỏ Xinh

Từ 'seedling' là một từ tương đối mới trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng thế kỷ 18. Nó được tạo ra bằng cách ghép từ 'seed' (hạt giống) với hậu tố '–ling'. Hậu tố '–ling' thường được dùng để chỉ những vật nhỏ, non hoặc kém phát triển, như trong 'duckling' (vịt con) hay 'gosling' (ngỗng con). Vì vậy, 'seedling' có nghĩa đen là 'một cái hạt nhỏ', ngụ ý một cây non mới nảy mầm từ hạt giống.

Usage Note

Từ 'seedling' chỉ một cây còn rất nhỏ, thường mới chỉ có vài lá thật và đang trong giai đoạn phát triển ban đầu. Nó khác với 'sapling' (cây non) vốn lớn hơn và đã phát triển thân cây cứng cáp hơn. 'Sprout' có thể được dùng để chỉ giai đoạn nảy mầm ban đầu, còn 'seedling' chỉ giai đoạn sau đó, khi cây đã mọc lá.

Prepositions

of from

'- Seedling of': thường dùng để chỉ nguồn gốc của cây non (ví dụ: seedling of a tomato plant). '- Seedling from': nhấn mạnh vào quá trình cây mọc ra từ hạt (ví dụ: seedling from the seed).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + seedling
  • young young seedling
    (cây con non)
  • fragile fragile seedling
    (cây con yếu ớt)
  • healthy healthy seedling
    (cây con khỏe mạnh)
  • tiny tiny seedling
    (cây con bé xíu)
  • delicate delicate seedling
    (cây con mỏng manh)
Verb + seedling
  • plant plant a seedling
    (trồng một cây con)
  • grow grow a seedling
    (nuôi một cây con)
  • transplant transplant a seedling
    (cấy/di thực cây con)
  • nurture nurture seedlings
    (chăm sóc cây con)
  • protect protect seedlings
    (bảo vệ cây con)
Seedling + Noun
  • tray seedling tray
    (khay ươm cây con)
  • stage seedling stage
    (giai đoạn cây con)
  • growth seedling growth
    (sự phát triển của cây con)
  • protection seedling protection
    (sự bảo vệ cây con)

Idioms

  • a seedling of an idea/project

    Một ý tưởng/dự án non nớt (ở giai đoạn ban đầu, cần chăm sóc để phát triển)

    "The whole company started as a tiny seedling of an idea in a garage."

    (Cả công ty bắt đầu chỉ là một ý tưởng non nớt trong một gara.)

  • nurture the seedling (of something)

    Nuôi dưỡng mầm mống (của cái gì đó, thường là ẩn dụ cho sự phát triển ban đầu)

    "It's important to nurture the seedling of creativity in children from a young age."

    (Điều quan trọng là phải nuôi dưỡng mầm mống sáng tạo ở trẻ em từ khi còn nhỏ.)

  • from seedling to tree

    Từ cây non đến cây trưởng thành (dùng để mô tả quá trình phát triển hoàn chỉnh, từ nhỏ đến lớn)

    "We've seen this business grow from seedling to tree over the past two decades."

    (Chúng tôi đã chứng kiến doanh nghiệp này phát triển từ một mầm non thành một tập đoàn lớn trong hai thập kỷ qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seedling

noun
Lật mặt

Cây non mới mọc từ hạt.

"The farmer planted rows of seedlings in the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The gardener carefully planted the seedling in the prepared soil.
Người làm vườn cẩn thận trồng cây con vào đất đã chuẩn bị.
Phủ định
There isn't a single seedling left after the frost.
Không còn một cây con nào sau trận sương giá.
Nghi vấn
Are these seedlings strong enough to survive the summer heat?
Những cây con này có đủ khỏe để sống sót qua cái nóng mùa hè không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the last frost, the farmer planted the seedling, hoping for a bountiful harvest.
Sau đợt sương giá cuối cùng, người nông dân đã trồng cây con, hy vọng vào một vụ mùa bội thu.
Phủ định
Despite his best efforts, the gardener's seedling, a delicate variety, did not survive the harsh winter.
Mặc dù đã cố gắng hết sức, cây con của người làm vườn, một giống cây mỏng manh, đã không sống sót qua mùa đông khắc nghiệt.
Nghi vấn
Sarah, did you remember to water the seedling, ensuring it gets enough sunlight?
Sarah, bạn có nhớ tưới nước cho cây con không, đảm bảo nó nhận đủ ánh sáng mặt trời?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers plant seedlings in the spring.
Nông dân trồng cây con vào mùa xuân.
Phủ định
Only after the last frost had passed did the farmer plant the seedlings.
Chỉ sau khi đợt sương giá cuối cùng qua đi, người nông dân mới trồng cây con.
Nghi vấn
Should you decide to grow tomatoes, you must care for the seedlings well.
Nếu bạn quyết định trồng cà chua, bạn phải chăm sóc cây con cẩn thận.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seedling".

Biểu Tượng Của Khởi Đầu và Hy Vọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cây con (seedling) thường được xem là biểu tượng của sự sống mới, sự khởi đầu và hy vọng. Việc gieo trồng và chăm sóc cây con mang ý nghĩa nuôi dưỡng tương lai, thể hiện niềm tin vào sự phát triển và mùa màng bội thu. Nó cũng thường được dùng để chỉ những ý tưởng, dự án hoặc mối quan hệ còn non trẻ, cần được chăm sóc cẩn thận để phát triển.

Ngày Trồng Cây và Tôn Vinh Thiên Nhiên

Nhiều quốc gia, đặc biệt ở phương Tây, có Ngày Trồng Cây (Arbor Day) hoặc các lễ hội tương tự, nơi mọi người cùng nhau trồng cây con. Đây là truyền thống nhằm khuyến khích bảo vệ môi trường, tái tạo rừng và giáo dục thế hệ trẻ về tầm quan trọng của thiên nhiên. Trồng cây con là một hành động nhỏ nhưng mang ý nghĩa lớn lao cho môi trường và thế hệ tương lai.