(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bud
B1

bud

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nụ chồi bạn thân
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bud'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chồi, nụ (của cây, hoa).

Definition (English Meaning)

A compact growth on a plant that develops into a leaf, flower, or shoot.

Ví dụ Thực tế với 'Bud'

  • "The rose bush is covered in buds."

    "Bụi hoa hồng được bao phủ bởi những nụ hoa."

  • "The bud burst into bloom."

    "Nụ hoa nở bung ra."

  • "He's been my bud since kindergarten."

    "Cậu ấy là bạn thân của tôi từ hồi mẫu giáo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bud'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Thực vật học

Ghi chú Cách dùng 'Bud'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chồi là một bộ phận quan trọng của cây, chứa các mô chưa phát triển, từ đó các bộ phận mới như lá, hoa hoặc cành sẽ mọc ra. 'Bud' thường dùng để chỉ giai đoạn đầu của sự phát triển.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on of

‘on’ thường dùng khi nói về chồi trên một cái gì đó (ví dụ: bud on a tree). ‘of’ thường dùng để chỉ chồi thuộc về một cái gì đó (ví dụ: bud of a flower).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bud'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)