bud
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bud'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chồi, nụ (của cây, hoa).
Definition (English Meaning)
A compact growth on a plant that develops into a leaf, flower, or shoot.
Ví dụ Thực tế với 'Bud'
-
"The rose bush is covered in buds."
"Bụi hoa hồng được bao phủ bởi những nụ hoa."
-
"The bud burst into bloom."
"Nụ hoa nở bung ra."
-
"He's been my bud since kindergarten."
"Cậu ấy là bạn thân của tôi từ hồi mẫu giáo."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bud'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bud'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chồi là một bộ phận quan trọng của cây, chứa các mô chưa phát triển, từ đó các bộ phận mới như lá, hoa hoặc cành sẽ mọc ra. 'Bud' thường dùng để chỉ giai đoạn đầu của sự phát triển.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘on’ thường dùng khi nói về chồi trên một cái gì đó (ví dụ: bud on a tree). ‘of’ thường dùng để chỉ chồi thuộc về một cái gì đó (ví dụ: bud of a flower).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bud'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.