(Top Banner Ad)
bud
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Thực vật học

bud

UK: /bʌd/ • US: /bʌd/

Nghĩa tiếng Việt

nụ chồi bạn thân
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A compact growth on a plant that develops into a leaf, flower, or shoot.

Vietnamese Meaning

Chồi, nụ (của cây, hoa).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rose bush is covered in buds."

    "Bụi hoa hồng được bao phủ bởi những nụ hoa."

  • "The bud burst into bloom."

    "Nụ hoa nở bung ra."

  • "He's been my bud since kindergarten."

    "Cậu ấy là bạn thân của tôi từ hồi mẫu giáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bud chồi non, nụ hoa
Verb bud đâm chồi, nảy lộc
Adjective budding mới chớm, non trẻ, đầy triển vọng (ví dụ: a budding artist)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bʰewd-
Proto-Germanic
*budda
Middle English
budde
Modern English
bud

Nguồn Gốc 'Sưng Phồng' Của 'Bud'

Từ 'bud' có nguồn gốc từ một từ Proto-Indo-European cổ xưa có nghĩa là 'sưng lên' hoặc 'phồng lên'. Điều này mô tả một cách hoàn hảo hình ảnh một cái chồi non đang 'sưng lên' trên cành cây, sẵn sàng bung nở thành lá hoặc hoa. Vì vậy, mỗi khi bạn nhìn thấy một cái nụ, hãy nhớ rằng tên của nó bắt nguồn từ chính hành động nảy mầm của nó.

Usage Note

Chồi là một bộ phận quan trọng của cây, chứa các mô chưa phát triển, từ đó các bộ phận mới như lá, hoa hoặc cành sẽ mọc ra. 'Bud' thường dùng để chỉ giai đoạn đầu của sự phát triển.

Prepositions

on of

‘on’ thường dùng khi nói về chồi trên một cái gì đó (ví dụ: bud on a tree). ‘of’ thường dùng để chỉ chồi thuộc về một cái gì đó (ví dụ: bud of a flower).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + bud
  • flower flower bud
    (nụ hoa)
  • rose rose bud
    (nụ hồng)
  • leaf leaf bud
    (chồi lá)
  • taste taste buds
    (nụ vị giác (trên lưỡi))
Verb + bud
  • be in be in bud
    (đang ra nụ, đang đơm nụ)
  • come into come into bud
    (bắt đầu trổ nụ)
  • develop develop buds
    (phát triển chồi/nụ)

Idioms

  • nip something in the bud

    dập tắt (cái gì) từ trong trứng nước, ngăn chặn từ khi mới bắt đầu.

    "The manager nipped the rumors in the bud by addressing them directly in the meeting."

    (Người quản lý đã dập tắt những tin đồn ngay từ đầu bằng cách giải quyết chúng trực tiếp trong cuộc họp.)

  • best buds

    bạn thân nhất, đôi bạn cực thân.

    "They've been best buds since they were kids."

    (Họ đã là bạn thân nhất của nhau từ khi còn nhỏ.)

  • a budding artist/writer/etc.

    một nghệ sĩ/nhà văn/v.v. mới chớm nở, đầy triển vọng.

    "The exhibition features works by several budding young photographers."

    (Buổi triển lãm trưng bày các tác phẩm của một vài nhiếp ảnh gia trẻ đầy triển vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bud

Danh từ
Lật mặt

Chồi, nụ (của cây, hoa).

"The rose bush is covered in buds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bud".

'Bud' - Tiếng Lóng Thân Mật

Trong văn hóa Bắc Mỹ, 'bud' (thường là viết tắt của 'buddy') là một cách gọi rất phổ biến, thân mật và không trang trọng dành cho bạn bè, đặc biệt là nam giới. Gọi ai đó là 'bud' thể hiện sự thân thiện và tình bạn thân thiết. Ví dụ: 'Hey bud, how's it going?'

Nụ Hoa Anh Đào - Biểu Tượng Mùa Xuân

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là Nhật Bản, những nụ hoa (buds) của cây anh đào là một biểu tượng vô cùng quan trọng. Chúng báo hiệu sự kết thúc của mùa đông và sự khởi đầu của mùa xuân, tượng trưng cho sự tái sinh, hy vọng và một khởi đầu mới. Lễ hội ngắm hoa (Hanami) thường bắt đầu khi những nụ hoa đầu tiên xuất hiện.