(Top Banner Ad)
spruce
B2
noun B2 Thực vật học, Phong cách cá nhân

spruce

UK: /spruːs/ • US: /spruːs/

Nghĩa tiếng Việt

cây vân sam tân trang chải chuốt bảnh bao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coniferous evergreen tree with short needles and hanging cones, native to cool temperate regions.

Vietnamese Meaning

Một loại cây lá kim thường xanh, có kim ngắn và nón rủ xuống, có nguồn gốc từ các vùng ôn đới mát mẻ; cây vân sam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The forest was filled with towering spruce trees."

    "Khu rừng tràn ngập những cây vân sam cao chót vót."

  • "The old building was spruced up for the grand opening."

    "Tòa nhà cũ đã được tân trang lại cho buổi khai trương lớn."

  • "He spruced himself up before the interview."

    "Anh ấy chải chuốt bản thân trước cuộc phỏng vấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun spruce cây vân sam; gỗ vân sam; sự chỉnh trang, sự làm đẹp
Verb spruce chỉnh trang, làm cho gọn gàng, sạch sẽ
Adjective spruce gọn gàng, tươm tất, bảnh bao
Adverb sprucely một cách gọn gàng, tươm tất
Noun spruceness sự gọn gàng, sự tươm tất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Phong cách cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
Pruce
Middle English
Spruce
English
Spruce

Nguồn Gốc Cây Vân Sam

Ban đầu, từ "spruce" (vào thế kỷ 15) được dùng để chỉ gỗ hoặc cây vân sam, có nguồn gốc từ vùng Phổ (Prussia) ở Châu Âu. Chính vì vậy, tên gọi này có thể xuất phát từ cách gọi "Pruce" (Prussia). Về sau, từ này được dùng như một tính từ hoặc động từ mang nghĩa "gọn gàng, chỉnh tề" (từ thế kỷ 16). Điều này có thể do cây vân sam thường có dáng vẻ thẳng đứng và gọn gàng, hoặc cũng có thể liên quan đến "spruce leather" (da Phổ) vốn là loại da được chế biến rất tinh xảo, sạch đẹp.

Usage Note

Cây vân sam thường được sử dụng làm cây Giáng Sinh. Phân biệt với 'fir' (cây linh sam) ở chỗ nón của cây vân sam rủ xuống, còn nón của cây linh sam mọc thẳng đứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spruce
  • spruce spruce up
    (chỉnh trang, tân trang, làm cho gọn gàng/sạch đẹp hơn)
  • spruce spruce oneself up
    (chỉnh trang bản thân, ăn mặc gọn gàng/tươm tất)
  • spruce spruce up a room
    (dọn dẹp, chỉnh trang lại căn phòng)
Adjective + spruce (miêu tả cây/gỗ)
  • tall tall spruce
    (cây vân sam cao)
  • young young spruce
    (cây vân sam non)
  • red red spruce
    (cây vân sam đỏ (một loại vân sam))
Noun + spruce
  • spruce spruce tree
    (cây vân sam)
  • spruce spruce wood
    (gỗ vân sam)
  • spruce spruce forest
    (rừng vân sam)
  • spruce spruce beer
    (bia vân sam (thức uống truyền thống làm từ lá và cành vân sam))

Idioms

  • spruce up

    chỉnh trang, tân trang, làm cho gọn gàng/sạch đẹp hơn (một nơi chốn hoặc thứ gì đó)

    "We need to spruce up the garden before the party."

    (Chúng ta cần chỉnh trang lại khu vườn trước buổi tiệc.)

  • spruce oneself up

    chỉnh trang bản thân, ăn mặc gọn gàng, tươm tất (trước khi ra ngoài hoặc dự sự kiện)

    "He always takes time to spruce himself up before going out."

    (Anh ấy luôn dành thời gian chỉnh trang bản thân trước khi ra ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spruce

noun
Lật mặt

Một loại cây lá kim thường xanh, có kim ngắn và nón rủ xuống, có nguồn gốc từ các vùng ôn đới mát mẻ; cây vân sam.

"The forest was filled with towering spruce trees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should spruce up his resume before applying for the job.
Anh ấy nên chỉnh sửa sơ yếu lý lịch của mình trước khi nộp đơn xin việc.
Phủ định
You cannot spruce up an old house to make it completely new.
Bạn không thể tân trang một ngôi nhà cũ để biến nó thành một ngôi nhà hoàn toàn mới.
Nghi vấn
Could she spruce up the garden before the guests arrive?
Cô ấy có thể làm đẹp khu vườn trước khi khách đến không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be sprucing up his resume before applying for the job.
Anh ấy sẽ chỉnh sửa sơ yếu lý lịch của mình trước khi nộp đơn xin việc.
Phủ định
They won't be sprucing the office next week because they're too busy.
Họ sẽ không dọn dẹp văn phòng vào tuần tới vì họ quá bận.
Nghi vấn
Will she be sprucing herself up before the party?
Cô ấy sẽ chải chuốt bản thân trước bữa tiệc chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been sprucing up the garden all morning before the guests arrived.
Cô ấy đã làm đẹp khu vườn cả buổi sáng trước khi khách đến.
Phủ định
They hadn't been sprucing up their appearance, so they were denied entry to the exclusive club.
Họ đã không chỉnh trang vẻ ngoài của mình, vì vậy họ đã bị từ chối vào câu lạc bộ độc quyền.
Nghi vấn
Had he been sprucing the wood before applying the varnish?
Có phải anh ấy đã làm nhẵn gỗ trước khi sơn vecni không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spruce".

Cây Giáng Sinh

Cây vân sam là một trong những loại cây phổ biến nhất được dùng làm cây thông Noel ở các nước phương Tây. Với hình dáng hình nón và cành cây chắc chắn, vân sam rất phù hợp để trang trí trong dịp lễ Giáng Sinh.

Gỗ Chế Tác Nhạc Cụ

Gỗ vân sam được đánh giá cao trong ngành sản xuất nhạc cụ, đặc biệt là để làm mặt cộng hưởng cho đàn guitar, piano và violin. Đặc tính cộng hưởng âm thanh tuyệt vời của nó giúp tạo ra chất lượng âm thanh phong phú và rõ ràng.