spruce
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A coniferous evergreen tree with short needles and hanging cones, native to cool temperate regions.
Vietnamese Meaning
Một loại cây lá kim thường xanh, có kim ngắn và nón rủ xuống, có nguồn gốc từ các vùng ôn đới mát mẻ; cây vân sam.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The forest was filled with towering spruce trees."
"Khu rừng tràn ngập những cây vân sam cao chót vót."
-
"The old building was spruced up for the grand opening."
"Tòa nhà cũ đã được tân trang lại cho buổi khai trương lớn."
-
"He spruced himself up before the interview."
"Anh ấy chải chuốt bản thân trước cuộc phỏng vấn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cây vân sam thường được sử dụng làm cây Giáng Sinh. Phân biệt với 'fir' (cây linh sam) ở chỗ nón của cây vân sam rủ xuống, còn nón của cây linh sam mọc thẳng đứng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
spruce spruce up (chỉnh trang, tân trang, làm cho gọn gàng/sạch đẹp hơn)
-
spruce spruce oneself up (chỉnh trang bản thân, ăn mặc gọn gàng/tươm tất)
-
spruce spruce up a room (dọn dẹp, chỉnh trang lại căn phòng)
-
tall tall spruce (cây vân sam cao)
-
young young spruce (cây vân sam non)
-
red red spruce (cây vân sam đỏ (một loại vân sam))
-
spruce spruce tree (cây vân sam)
-
spruce spruce wood (gỗ vân sam)
-
spruce spruce forest (rừng vân sam)
-
spruce spruce beer (bia vân sam (thức uống truyền thống làm từ lá và cành vân sam))
Idioms
-
spruce up
chỉnh trang, tân trang, làm cho gọn gàng/sạch đẹp hơn (một nơi chốn hoặc thứ gì đó)
"We need to spruce up the garden before the party."
(Chúng ta cần chỉnh trang lại khu vườn trước buổi tiệc.)
-
spruce oneself up
chỉnh trang bản thân, ăn mặc gọn gàng, tươm tất (trước khi ra ngoài hoặc dự sự kiện)
"He always takes time to spruce himself up before going out."
(Anh ấy luôn dành thời gian chỉnh trang bản thân trước khi ra ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spruce
nounMột loại cây lá kim thường xanh, có kim ngắn và nón rủ xuống, có nguồn gốc từ các vùng ôn đới mát mẻ; cây vân sam.
"The forest was filled with towering spruce trees."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should spruce up his resume before applying for the job. |
Anh ấy nên chỉnh sửa sơ yếu lý lịch của mình trước khi nộp đơn xin việc. |
| Phủ định | You cannot spruce up an old house to make it completely new. |
Bạn không thể tân trang một ngôi nhà cũ để biến nó thành một ngôi nhà hoàn toàn mới. |
| Nghi vấn | Could she spruce up the garden before the guests arrive? |
Cô ấy có thể làm đẹp khu vườn trước khi khách đến không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be sprucing up his resume before applying for the job. |
Anh ấy sẽ chỉnh sửa sơ yếu lý lịch của mình trước khi nộp đơn xin việc. |
| Phủ định | They won't be sprucing the office next week because they're too busy. |
Họ sẽ không dọn dẹp văn phòng vào tuần tới vì họ quá bận. |
| Nghi vấn | Will she be sprucing herself up before the party? |
Cô ấy sẽ chải chuốt bản thân trước bữa tiệc chứ? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been sprucing up the garden all morning before the guests arrived. |
Cô ấy đã làm đẹp khu vườn cả buổi sáng trước khi khách đến. |
| Phủ định | They hadn't been sprucing up their appearance, so they were denied entry to the exclusive club. |
Họ đã không chỉnh trang vẻ ngoài của mình, vì vậy họ đã bị từ chối vào câu lạc bộ độc quyền. |
| Nghi vấn | Had he been sprucing the wood before applying the varnish? |
Có phải anh ấy đã làm nhẵn gỗ trước khi sơn vecni không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spruce".
