(Top Banner Ad)
coniferous
B2
adjective B2 Botany, Ecology

coniferous

UK: /kəˈnɪfərəs/ • US: /koʊˈnɪfərəs/

Nghĩa tiếng Việt

lá kim thuộc lá kim cây lá kim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Referring to trees or shrubs bearing cones and evergreen leaves, such as pines and firs.

Vietnamese Meaning

Thuộc về hoặc liên quan đến các loại cây hoặc bụi cây có quả hình nón và lá xanh quanh năm, chẳng hạn như cây thông và cây linh sam.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coniferous forest provides habitat for a variety of wildlife."

    "Rừng lá kim cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã."

  • "Coniferous trees are well-adapted to cold climates."

    "Cây lá kim thích nghi tốt với khí hậu lạnh."

  • "The lumber industry relies heavily on coniferous forests."

    "Ngành công nghiệp gỗ phụ thuộc rất nhiều vào rừng lá kim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun conifer Cây lá kim (thường xanh, có quả hình nón)
Adjective coniferous Thuộc về cây lá kim

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Botany, Ecology

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coniferus
English
coniferous

Nguồn gốc từ 'Conus'

Từ 'coniferous' xuất phát từ tiếng Latinh 'coniferus', có nghĩa là 'mang nón'. 'Conus' trong tiếng Latinh có nghĩa là 'hình nón', liên quan đến hình dạng của quả thông, đặc trưng của các cây thuộc họ này. Vì vậy, tên gọi này phản ánh đặc điểm nhận dạng chính của chúng.

Usage Note

Tính từ 'coniferous' mô tả một đặc điểm thực vật học quan trọng, giúp phân biệt các loại cây này với cây rụng lá (deciduous trees). 'Coniferous' nhấn mạnh vào hình dạng quả nón và đặc tính xanh tươi quanh năm, ngay cả trong mùa đông. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến thực vật học, lâm nghiệp, và sinh thái học.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coniferous
  • dense coniferous forest
    (rừng lá kim rậm rạp)
  • northern coniferous woodland
    (vùng rừng lá kim phía bắc)
Noun + coniferous
  • species of coniferous trees
    (các loài cây lá kim)
  • needles of coniferous trees
    (lá kim của cây lá kim)

Idioms

  • As straight as a coniferous pine

    Thẳng như cây thông (chỉ người chính trực, ngay thẳng)

    "He's as straight as a coniferous pine, you can trust him."

    (Anh ấy thẳng thắn như cây thông, bạn có thể tin tưởng anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coniferous

adjective
Lật mặt

Thuộc về hoặc liên quan đến các loại cây hoặc bụi cây có quả hình nón và lá xanh quanh năm, chẳng hạn như cây thông và cây linh sam.

"The coniferous forest provides habitat for a variety of wildlife."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coniferous".

Cây Giáng Sinh

Cây lá kim, đặc biệt là cây thông, thường được sử dụng làm cây Giáng Sinh ở nhiều quốc gia phương Tây. Việc trang trí cây thông là một truyền thống lâu đời, tượng trưng cho sự sống và hy vọng trong mùa đông.