(Top Banner Ad)
temperate
B2
tính từ B2 Địa lý, Khí tượng học, Đời sống hàng ngày

temperate

UK: /ˈtɛmpərət/ • US: /ˈtɛmpərət/

Nghĩa tiếng Việt

ôn hòa điều độ tiết chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a moderate climate which lacks extremes of temperature.

Vietnamese Meaning

Có khí hậu ôn hòa, không có nhiệt độ quá khắc nghiệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The temperate regions of Europe and North America are known for their fertile soil."

    "Các vùng ôn đới của châu Âu và Bắc Mỹ nổi tiếng với đất đai màu mỡ."

  • "The temperate climate is ideal for growing many kinds of fruit."

    "Khí hậu ôn hòa rất lý tưởng để trồng nhiều loại trái cây."

  • "A temperate diet is essential for good health."

    "Một chế độ ăn uống điều độ là rất quan trọng cho sức khỏe tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective intemperate thiếu kiềm chế, quá khích
Noun temperateness sự ôn hòa, tính điều độ
Noun temperance sự tiết chế, sự điều độ (đặc biệt là trong việc ăn uống và sử dụng rượu bia)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Khí tượng học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
temperatus
English
temperate

Nguồn gốc của 'temperate'

Từ 'temperate' xuất phát từ tiếng Latin 'temperatus', có nghĩa là 'pha trộn' hoặc 'điều độ'. Ban đầu, nó được dùng để chỉ việc pha trộn các yếu tố để đạt được sự cân bằng hoàn hảo. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự ôn hòa trong khí hậu, tính cách, và hành vi.

Usage Note

Từ 'temperate' thường dùng để mô tả các vùng đất hoặc khu vực có khí hậu ôn hòa, tức là không quá nóng và cũng không quá lạnh. Nó nhấn mạnh sự cân bằng và dễ chịu của nhiệt độ. Khác với 'mild', 'temperate' thường liên quan đến phạm vi địa lý lớn hơn và có tính khoa học hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + temperate
  • mild mild temperate climate
    (khí hậu ôn hòa dịu)
  • generally generally temperate regions
    (những vùng ôn đới nói chung)
Verb + temperate
  • maintain maintain a temperate lifestyle
    (duy trì một lối sống điều độ)
  • promote promote temperate attitudes
    (thúc đẩy thái độ ôn hòa)

Idioms

  • temperate language

    lời lẽ ôn hòa, lời lẽ nhã nhặn

    "He expressed his disagreement in temperate language."

    (Anh ấy bày tỏ sự không đồng ý của mình bằng lời lẽ ôn hòa.)

  • a temperate approach

    một cách tiếp cận ôn hòa, một thái độ điều độ

    "A temperate approach is needed to resolve this dispute."

    (Cần có một cách tiếp cận ôn hòa để giải quyết tranh chấp này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

temperate

tính từ
Lật mặt

Có khí hậu ôn hòa, không có nhiệt độ quá khắc nghiệt.

"The temperate regions of Europe and North America are known for their fertile soil."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "temperate".

Khí hậu ôn đới

Các vùng ôn đới thường được liên kết với sự thịnh vượng và phát triển nông nghiệp do có điều kiện thời tiết thuận lợi. Nhiều nền văn minh lớn đã phát triển ở các khu vực có khí hậu ôn hòa.

Tiết chế

Ở phương Tây, 'temperance' (tiết chế) từng là một phong trào xã hội quan trọng vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, nhằm mục đích giảm hoặc cấm sử dụng rượu để cải thiện đạo đức và sức khỏe cộng đồng. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự chủ và kiểm soát bản thân.