evergreen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có lá xanh quanh năm, thường dùng để chỉ các loại cây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Pine trees are evergreen."
"Cây thông là cây thường xanh."
-
"Evergreen content is valuable for SEO."
"Nội dung thường xanh rất có giá trị cho SEO."
-
"They planted evergreens around the property."
"Họ trồng cây thường xanh xung quanh khu đất."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả các loại cây giữ được lá xanh tươi suốt cả năm, không rụng lá theo mùa. Khác với 'deciduous' (rụng lá).
Collocations (Từ đi kèm)
-
lush lush evergreen (cây thường xanh tươi tốt, sum suê)
-
dense dense evergreen (cây thường xanh rậm rạp)
-
dark dark evergreen (cây thường xanh sẫm màu)
-
forest evergreen forest (rừng thường xanh)
-
tree evergreen tree (cây thường xanh)
-
shrub evergreen shrub (bụi cây thường xanh)
-
content evergreen content (nội dung có giá trị lâu dài, luôn hữu ích và không bị lỗi thời)
-
classic evergreen classic (tác phẩm kinh điển vượt thời gian)
-
remain remain evergreen (duy trì sự xanh tươi; giữ được sự mới mẻ/phổ biến)
-
stay stay evergreen (giữ sự xanh tươi; duy trì sự mới mẻ/phổ biến)
Idioms
-
evergreen content
Nội dung 'evergreen' là nội dung trên internet hoặc trong tài liệu không bao giờ lỗi thời và luôn có giá trị, hữu ích cho người đọc trong thời gian dài.
"Bloggers aim to create evergreen content that continues to attract visitors for years."
(Các blogger cố gắng tạo ra nội dung 'evergreen' để tiếp tục thu hút khách truy cập trong nhiều năm.)
-
an evergreen classic
Một tác phẩm kinh điển 'evergreen' là một tác phẩm nghệ thuật, âm nhạc, văn học hoặc phim ảnh đã đứng vững trước thử thách của thời gian và vẫn được yêu thích qua nhiều thế hệ.
"That song is an evergreen classic; everyone still loves it after decades."
(Bài hát đó là một tác phẩm kinh điển vượt thời gian; mọi người vẫn yêu thích nó sau nhiều thập kỷ.)
-
evergreen appeal
Sức hấp dẫn 'evergreen' là khả năng của một cái gì đó để duy trì sự quyến rũ, phổ biến hoặc phù hợp của nó theo thời gian, không bị mất đi sự hấp dẫn ban đầu.
"The artist's simple yet profound lyrics have an evergreen appeal."
(Lời bài hát đơn giản nhưng sâu sắc của nghệ sĩ có một sức hấp dẫn trường tồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
evergreen
tính từCó lá xanh quanh năm, thường dùng để chỉ các loại cây.
"Pine trees are evergreen."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the climate is mild, many evergreen trees thrive in this region. |
Bởi vì khí hậu ôn hòa, nhiều cây thường xanh phát triển mạnh ở khu vực này. |
| Phủ định | Even though some trees lose their leaves, the forest is not completely bare because evergreens remain. |
Mặc dù một số cây rụng lá, khu rừng không hoàn toàn trơ trụi vì vẫn còn cây thường xanh. |
| Nghi vấn | If the ground freezes, will the evergreen shrubs still retain their vibrant color? |
Nếu mặt đất đóng băng, những bụi cây thường xanh có còn giữ được màu sắc rực rỡ của chúng không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The evergreen tree, a symbol of resilience, stands tall against the winter winds. |
Cây thường xanh, một biểu tượng của sự kiên cường, đứng vững trước gió đông. |
| Phủ định | Unlike deciduous trees, which lose their leaves, the evergreen remains vibrant all year round. |
Không giống như cây rụng lá, vốn rụng lá vào mùa đông, cây thường xanh vẫn tươi tốt quanh năm. |
| Nghi vấn | Considering its year-round foliage, is this species an evergreen, or does it shed its leaves seasonally? |
Xét đến tán lá quanh năm của nó, loài này có phải là cây thường xanh hay nó rụng lá theo mùa? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The evergreen tree stood tall against the winter sky. |
Cây thường xanh đứng cao trên nền trời mùa đông. |
| Phủ định | That species is not evergreen in this climate. |
Loài đó không phải là thường xanh trong khí hậu này. |
| Nghi vấn | Is this plant an evergreen? |
Cây này có phải là cây thường xanh không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the weather stays mild, the evergreen trees will continue to thrive. |
Nếu thời tiết vẫn ôn hòa, những cây thường xanh sẽ tiếp tục phát triển mạnh. |
| Phủ định | If you don't water the evergreen seedlings regularly, they won't survive the summer. |
Nếu bạn không tưới nước thường xuyên cho cây giống thường xanh, chúng sẽ không sống sót qua mùa hè. |
| Nghi vấn | Will the evergreen shrubs grow taller if we fertilize them this spring? |
Liệu những cây bụi thường xanh có phát triển cao hơn nếu chúng ta bón phân cho chúng vào mùa xuân này không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I lived in a colder climate, I would definitely plant more evergreen trees in my garden. |
Nếu tôi sống ở vùng khí hậu lạnh hơn, tôi chắc chắn sẽ trồng nhiều cây thường xanh hơn trong vườn của mình. |
| Phủ định | If the weather weren't so mild, the evergreen shrub in our yard wouldn't thrive so well. |
Nếu thời tiết không ôn hòa như vậy, cây bụi thường xanh trong sân của chúng tôi sẽ không phát triển tốt đến vậy. |
| Nghi vấn | Would you choose an evergreen wreath if you wanted something that lasted all winter? |
Bạn có chọn một vòng hoa thường xanh nếu bạn muốn một thứ gì đó tồn tại suốt mùa đông không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "evergreen".
