(Top Banner Ad)
squamous
C1
adjective C1 Y học, Sinh học

squamous

UK: /ˈskweɪməs/ • US: /ˈskweɪməs/

Nghĩa tiếng Việt

có vảy dạng vảy tế bào vảy biểu mô lát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Consisting of or relating to scales; covered with scales.

Vietnamese Meaning

Có vảy hoặc liên quan đến vảy; được bao phủ bởi vảy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Squamous cell carcinoma is a type of skin cancer."

    "Ung thư biểu mô tế bào vảy là một loại ung thư da."

  • "The gills of the fish are covered with squamous epithelium."

    "Mang của cá được bao phủ bởi biểu mô lát."

  • "Squamous metaplasia can occur in the respiratory tract."

    "Sự chuyển sản lát có thể xảy ra trong đường hô hấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun squame vảy, lớp vảy
Noun desquamation sự bong tróc da/vảy

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
squāma
Latin
squamōsus
English
squamous

Nguồn gốc từ vảy

Từ 'squamous' trong tiếng Anh có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ từ 'squāma', có nghĩa là 'vảy' (như vảy cá hoặc vảy của loài bò sát). Từ 'squāma' đã hình thành nên tính từ 'squamōsus' trong tiếng Latin, mô tả thứ gì đó 'có vảy' hoặc 'giống vảy'. Sau này, khi được tiếp nhận vào tiếng Anh, nó trở thành 'squamous', giữ nguyên ý nghĩa chỉ những cấu trúc dẹt, xếp chồng lên nhau như vảy.

Usage Note

Từ 'squamous' thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học và y học để mô tả các cấu trúc hoặc tế bào có hình dạng giống như vảy hoặc được bao phủ bởi các lớp vảy. Trong y học, nó thường liên quan đến biểu mô lát tầng (squamous epithelium).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • squamous cell squamous cell carcinoma
    (ung thư biểu mô tế bào vảy)
  • squamous squamous epithelium
    (biểu mô vảy)
  • squamous squamous metaplasia
    (dị sản vảy)
  • squamous squamous differentiation
    (sự biệt hóa vảy)
  • squamous squamous layer
    (lớp vảy)

Idioms

  • squamous cell carcinoma

    một loại ung thư bắt nguồn từ các tế bào vảy (tế bào dẹt trên bề mặt da hoặc niêm mạc)

    "He was diagnosed with squamous cell carcinoma after a biopsy of the skin lesion."

    (Ông ấy được chẩn đoán mắc ung thư biểu mô tế bào vảy sau khi sinh thiết tổn thương da.)

  • squamous epithelium

    lớp mô bao phủ, được tạo thành từ các tế bào dẹt, giống vảy, thường tìm thấy ở da, miệng và thực quản

    "The esophagus is lined with stratified squamous epithelium, providing protection against abrasion."

    (Thực quản được lót bởi biểu mô vảy tầng, giúp bảo vệ chống lại sự mài mòn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squamous

adjective
Lật mặt

Có vảy hoặc liên quan đến vảy; được bao phủ bởi vảy.

"Squamous cell carcinoma is a type of skin cancer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squamous".

Một loại ung thư da phổ biến

Ung thư biểu mô tế bào vảy (Squamous cell carcinoma) là một trong những dạng ung thư da phổ biến nhất, thường xuất hiện ở những vùng da tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời như mặt, tai, cổ, tay. Việc hiểu và nhận biết các dấu hiệu sớm của nó (như vết loét không lành, mảng da sần sùi) rất quan trọng cho việc chẩn đoán và điều trị kịp thời, giúp tăng cơ hội phục hồi.

Thuật ngữ khoa học mô tả cấu trúc sinh học

Trong sinh học và y học, thuật ngữ 'squamous' được sử dụng rộng rãi để mô tả hình dạng của các tế bào hoặc lớp mô. Nó chỉ ra rằng các tế bào này có dạng dẹt, mỏng, giống như vảy cá hoặc ngói lợp, rất hiệu quả trong việc tạo ra một lớp bảo vệ hoặc thuận lợi cho quá trình khuếch tán. Ví dụ điển hình là 'squamous epithelium' (biểu mô vảy) lót nhiều cơ quan trong cơ thể.