squamous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Consisting of or relating to scales; covered with scales.
Vietnamese Meaning
Có vảy hoặc liên quan đến vảy; được bao phủ bởi vảy.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Squamous cell carcinoma is a type of skin cancer."
"Ung thư biểu mô tế bào vảy là một loại ung thư da."
-
"The gills of the fish are covered with squamous epithelium."
"Mang của cá được bao phủ bởi biểu mô lát."
-
"Squamous metaplasia can occur in the respiratory tract."
"Sự chuyển sản lát có thể xảy ra trong đường hô hấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | squame | vảy, lớp vảy |
| Noun | desquamation | sự bong tróc da/vảy |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'squamous' thường được sử dụng trong bối cảnh sinh học và y học để mô tả các cấu trúc hoặc tế bào có hình dạng giống như vảy hoặc được bao phủ bởi các lớp vảy. Trong y học, nó thường liên quan đến biểu mô lát tầng (squamous epithelium).
Collocations (Từ đi kèm)
-
squamous cell squamous cell carcinoma (ung thư biểu mô tế bào vảy)
-
squamous squamous epithelium (biểu mô vảy)
-
squamous squamous metaplasia (dị sản vảy)
-
squamous squamous differentiation (sự biệt hóa vảy)
-
squamous squamous layer (lớp vảy)
Idioms
-
squamous cell carcinoma
một loại ung thư bắt nguồn từ các tế bào vảy (tế bào dẹt trên bề mặt da hoặc niêm mạc)
"He was diagnosed with squamous cell carcinoma after a biopsy of the skin lesion."
(Ông ấy được chẩn đoán mắc ung thư biểu mô tế bào vảy sau khi sinh thiết tổn thương da.)
-
squamous epithelium
lớp mô bao phủ, được tạo thành từ các tế bào dẹt, giống vảy, thường tìm thấy ở da, miệng và thực quản
"The esophagus is lined with stratified squamous epithelium, providing protection against abrasion."
(Thực quản được lót bởi biểu mô vảy tầng, giúp bảo vệ chống lại sự mài mòn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
squamous
adjectiveCó vảy hoặc liên quan đến vảy; được bao phủ bởi vảy.
"Squamous cell carcinoma is a type of skin cancer."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squamous".
