(Top Banner Ad)
squeal
B2
Verb B2 Âm thanh, Hành vi

squeal

UK: /skwiːl/ • US: /skwiːl/

Nghĩa tiếng Việt

kêu ré lên rít lên mách lẻo tố cáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a loud, high-pitched cry or noise.

Vietnamese Meaning

Kêu ré lên, rít lên, la hét the thé.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The brakes squealed as the car stopped suddenly."

    "Phanh rít lên khi xe dừng đột ngột."

  • "The pig gave a loud squeal when it was caught."

    "Con lợn kêu ré lên khi bị bắt."

  • "Don't squeal on me!"

    "Đừng mách mình nhé!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb squeal kêu the thé, la hét chói tai; tố cáo, mách lẻo
Noun squeal tiếng kêu the thé, tiếng la hét chói tai
Noun squealer người mách lẻo, người tố cáo; lợn con

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm thanh, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
skvalpa
Scandinavian (influence)
skvælde / skvala
English
squeal

Nguồn gốc tượng thanh

Từ 'squeal' xuất hiện vào cuối thế kỷ 15, có nguồn gốc từ các ngôn ngữ Bắc Âu cổ như 'skvalpa' (tiếng Bắc Âu cổ) hoặc 'skvælde' (tiếng Đan Mạch), có nghĩa là 'vỗ', 'phun trào'. Từ này mang tính chất tượng thanh, mô phỏng tiếng kêu the thé, chói tai của động vật (như lợn) hoặc tiếng kêu biểu lộ sự phấn khích, sợ hãi, hoặc khó chịu của con người.

Usage Note

Squeal thường dùng để chỉ tiếng kêu the thé, chói tai, có thể do đau đớn, sợ hãi, phấn khích hoặc tiếng phanh xe rít lên. Nó khác với 'scream' (hét) ở chỗ 'squeal' thường ngắn và có âm vực cao hơn. So với 'shout' (hét lớn) thì 'squeal' có âm sắc cao hơn và thường mang tính tự phát hơn.

Prepositions

on about

* **squeal on someone:** mách tội ai đó, tố cáo ai đó (thường là với nhà chức trách). * **squeal about something:** kêu ca, phàn nàn về điều gì đó một cách the thé, ồn ào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + squeal
  • high-pitched a high-pitched squeal
    (tiếng kêu the thé, chói tai)
  • little a little squeal
    (một tiếng kêu nhỏ)
  • sharp a sharp squeal
    (tiếng rít chói tai)
Verb + squeal
  • let out let out a squeal
    (phát ra tiếng kêu the thé)
  • give give a squeal
    (kêu lên một tiếng the thé)
  • hear hear a squeal
    (nghe thấy tiếng kêu the thé)
Squeal + Preposition
  • with delight squeal with delight
    (kêu lên vì sung sướng, vui sướng ré lên)
  • in pain squeal in pain
    (kêu lên trong đau đớn)
  • with laughter squeal with laughter
    (cười ré lên)

Idioms

  • squeal on someone

    mách lẻo, tố cáo ai đó (thường là người cùng nhóm hoặc bạn bè)

    "Don't squeal on me to the teacher if I take an extra cookie."

    (Đừng có mách lẻo với cô giáo về tớ nếu tớ lấy thêm một cái bánh quy nhé.)

  • squeal like a pig

    kêu la ầm ĩ, phản đối dữ dội (giống tiếng lợn bị chọc tiết, thường dùng với nghĩa tiêu cực)

    "He started to squeal like a pig when the police tried to arrest him."

    (Hắn bắt đầu kêu la ầm ĩ như lợn khi cảnh sát cố gắng bắt giữ hắn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squeal

Verb
Lật mặt

Kêu ré lên, rít lên, la hét the thé.

"The brakes squealed as the car stopped suddenly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pig, which began to squeal loudly, startled the farmer.
Con lợn, con mà bắt đầu kêu la inh ỏi, đã làm người nông dân giật mình.
Phủ định
The brake pads, which should never squeal, are indicating a problem.
Má phanh, thứ mà không bao giờ được kêu rít, đang báo hiệu một vấn đề.
Nghi vấn
Is that the mouse whose squeal we heard earlier?
Đó có phải là con chuột mà tiếng kêu của nó chúng ta đã nghe thấy trước đó không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pig gave a loud squeal when the farmer approached.
Con lợn kêu lên một tiếng chói tai khi người nông dân đến gần.
Phủ định
There wasn't a squeal to be heard from the children playing in the park.
Không có một tiếng kêu nào từ bọn trẻ đang chơi trong công viên.
Nghi vấn
Was that a squeal of delight or surprise I heard?
Đó là một tiếng kêu thích thú hay ngạc nhiên mà tôi đã nghe thấy?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old brakes used to squeal loudly whenever I stopped.
Cái phanh cũ thường rít lên rất to mỗi khi tôi dừng lại.
Phủ định
She didn't use to squeal on her classmates, but now she does it all the time.
Cô ấy đã từng không mách lẻo bạn cùng lớp, nhưng bây giờ cô ấy làm điều đó suốt.
Nghi vấn
Did the pig use to squeal when you fed it?
Con lợn có thường kêu lên khi bạn cho nó ăn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squeal".

Tiếng kêu của trẻ thơ và niềm vui

Trong văn hóa phương Tây, 'squeal' thường gắn liền với tiếng kêu vui sướng, phấn khích của trẻ em khi chơi đùa, nhận quà hoặc trải nghiệm điều gì đó thú vị. Nó thể hiện sự ngây thơ, niềm vui thuần khiết và sự bộc lộ cảm xúc mạnh mẽ không kìm nén.

Hành động mách lẻo và sự không trung thành

Khi 'squeal' được dùng với nghĩa 'tố cáo' hoặc 'mách lẻo' ('squeal on someone'), nó thường mang ý nghĩa tiêu cực. Trong các bối cảnh xã hội như trường học, nhà tù, hoặc các nhóm kín, người 'squealer' (kẻ mách lẻo) thường bị xem là không trung thành và có thể bị xa lánh hoặc khinh thường. Đây là một hành động đi ngược lại 'luật bất thành văn' của sự đoàn kết nhóm.