(Top Banner Ad)
whimper
B2
verb B2 Cảm xúc, Hành vi

whimper

UK: /ˈwɪmpə(r)/ • US: /ˈwɪmpər/

Nghĩa tiếng Việt

rên rỉ khóc thút thít kêu ư ử
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a series of low, feeble sounds expressive of fear, pain, or discontent.

Vietnamese Meaning

Rên rỉ, khóc thút thít, kêu ư ử (thường thể hiện sự sợ hãi, đau đớn hoặc không hài lòng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The puppy whimpered at the loud noise."

    "Con chó con rên rỉ vì tiếng ồn lớn."

  • "He whimpered in his sleep."

    "Anh ta rên rỉ trong giấc ngủ."

  • "The injured dog whimpered pathetically."

    "Con chó bị thương rên rỉ một cách đáng thương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb whimper khóc thút thít, rên rỉ (vì sợ hãi, đau đớn)
Noun whimper tiếng khóc thút thít, tiếng rên rỉ
Noun whimpering sự khóc thút thít, tiếng rên rỉ liên tục
Adjective whimpering đang khóc thút thít, đang rên rỉ
Noun whimperer người hay khóc thút thít, người yếu đuối
Adverb whimperingly một cách thút thít, rên rỉ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cảm xúc, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
wimpre
English
whimper

Nguồn gốc tiếng khóc thút thít

Từ 'whimper' xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 15, bắt nguồn từ tiếng Anh trung đại 'wimpre'. Đây là một từ tượng thanh (onomatopoeic), nghĩa là âm thanh của chính từ này mô phỏng lại tiếng khóc nhỏ, yếu ớt, rên rỉ, giống như tiếng khóc của một đứa trẻ, con vật đang sợ hãi, đau đớn hoặc buồn bã.

Usage Note

Từ 'whimper' thường diễn tả âm thanh nhỏ, yếu ớt và kéo dài hơn so với 'cry' hay 'sob'. Nó thường liên quan đến việc cố gắng kìm nén cảm xúc. So với 'groan' (rên rỉ vì đau đớn), 'whimper' mang tính chất biểu cảm cảm xúc tổng thể hơn là chỉ đơn thuần phản ứng với đau đớn thể xác.

Prepositions

at with

whimper at something: Rên rỉ vì điều gì đó. whimper with something: Rên rỉ vì (cảm xúc, tình trạng) nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + whimper (danh từ)
  • give give a whimper
    (phát ra tiếng khóc thút thít)
  • let out let out a whimper
    (bật ra tiếng khóc thút thít)
  • suppress suppress a whimper
    (kìm nén tiếng khóc thút thít)
Tính từ + whimper (danh từ)
  • faint faint whimper
    (tiếng khóc thút thít yếu ớt)
  • little little whimper
    (tiếng khóc thút thít nhỏ)
  • pitiable pitiable whimper
    (tiếng khóc thút thít đáng thương)
Chủ ngữ + whimper (động từ)
  • child the child whimpered
    (đứa trẻ khóc thút thít)
  • dog the dog whimpered
    (con chó rên rỉ)
  • pitifully whimper pitifully
    (khóc thút thít một cách đáng thương)

Idioms

  • End with a whimper, not a bang

    Kết thúc một cách yếu ớt, không có tiếng vang, thay vì kết thúc một cách hoành tráng, ấn tượng.

    "The once-great empire ended not with a bang, but a whimper."

    (Đế chế từng vĩ đại đã kết thúc không phải bằng một tiếng nổ lớn, mà chỉ là một tiếng rên rỉ yếu ớt.)

  • Not a whimper

    Không một tiếng động, không một lời than vãn (thường dùng để nhấn mạnh sự im lặng hoặc chịu đựng).

    "He faced the painful treatment without a whimper."

    (Anh ấy đối mặt với liệu trình đau đớn mà không hề than vãn một lời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whimper

verb
Lật mặt

Rên rỉ, khóc thút thít, kêu ư ử (thường thể hiện sự sợ hãi, đau đớn hoặc không hài lòng).

"The puppy whimpered at the loud noise."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I can't help whimpering when I watch sad movies.
Tôi không thể ngừng rên rỉ khi xem những bộ phim buồn.
Phủ định
She avoids whimpering in front of her friends.
Cô ấy tránh rên rỉ trước mặt bạn bè.
Nghi vấn
Do you mind my whimpering a little bit? I'm just scared.
Bạn có phiền nếu tôi rên rỉ một chút không? Tôi chỉ sợ thôi.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The puppy had been whimpering all night because it missed its mother.
Con chó con đã rên rỉ cả đêm vì nó nhớ mẹ.
Phủ định
She hadn't been whimpering before the doctor checked her throat; she was perfectly fine.
Cô ấy đã không rên rỉ trước khi bác sĩ kiểm tra họng; cô ấy hoàn toàn ổn.
Nghi vấn
Had he been whimpering about the pain for long before you called the ambulance?
Anh ấy đã rên rỉ về cơn đau bao lâu trước khi bạn gọi xe cứu thương?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whimper".

Biểu hiện của sự yếu đuối và dễ bị tổn thương

Trong văn hóa phương Tây, tiếng 'whimper' thường được liên kết với sự yếu đuối, sự dễ bị tổn thương hoặc sự sợ hãi. Người lớn thường cố gắng kiềm chế tiếng 'whimper' của mình, vì xã hội thường mong đợi họ thể hiện sự mạnh mẽ và kiên cường. Từ này gợi lên hình ảnh một đứa trẻ nhỏ, con vật bị thương hoặc ai đó đang trong tình trạng rất đau khổ nhưng không thể kêu lên thành tiếng lớn.