whimper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make a series of low, feeble sounds expressive of fear, pain, or discontent.
Vietnamese Meaning
Rên rỉ, khóc thút thít, kêu ư ử (thường thể hiện sự sợ hãi, đau đớn hoặc không hài lòng).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The puppy whimpered at the loud noise."
"Con chó con rên rỉ vì tiếng ồn lớn."
-
"He whimpered in his sleep."
"Anh ta rên rỉ trong giấc ngủ."
-
"The injured dog whimpered pathetically."
"Con chó bị thương rên rỉ một cách đáng thương."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | whimper | khóc thút thít, rên rỉ (vì sợ hãi, đau đớn) |
| Noun | whimper | tiếng khóc thút thít, tiếng rên rỉ |
| Noun | whimpering | sự khóc thút thít, tiếng rên rỉ liên tục |
| Adjective | whimpering | đang khóc thút thít, đang rên rỉ |
| Noun | whimperer | người hay khóc thút thít, người yếu đuối |
| Adverb | whimperingly | một cách thút thít, rên rỉ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'whimper' thường diễn tả âm thanh nhỏ, yếu ớt và kéo dài hơn so với 'cry' hay 'sob'. Nó thường liên quan đến việc cố gắng kìm nén cảm xúc. So với 'groan' (rên rỉ vì đau đớn), 'whimper' mang tính chất biểu cảm cảm xúc tổng thể hơn là chỉ đơn thuần phản ứng với đau đớn thể xác.
Prepositions
whimper at something: Rên rỉ vì điều gì đó. whimper with something: Rên rỉ vì (cảm xúc, tình trạng) nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
give give a whimper (phát ra tiếng khóc thút thít)
-
let out let out a whimper (bật ra tiếng khóc thút thít)
-
suppress suppress a whimper (kìm nén tiếng khóc thút thít)
-
faint faint whimper (tiếng khóc thút thít yếu ớt)
-
little little whimper (tiếng khóc thút thít nhỏ)
-
pitiable pitiable whimper (tiếng khóc thút thít đáng thương)
-
child the child whimpered (đứa trẻ khóc thút thít)
-
dog the dog whimpered (con chó rên rỉ)
-
pitifully whimper pitifully (khóc thút thít một cách đáng thương)
Idioms
-
End with a whimper, not a bang
Kết thúc một cách yếu ớt, không có tiếng vang, thay vì kết thúc một cách hoành tráng, ấn tượng.
"The once-great empire ended not with a bang, but a whimper."
(Đế chế từng vĩ đại đã kết thúc không phải bằng một tiếng nổ lớn, mà chỉ là một tiếng rên rỉ yếu ớt.)
-
Not a whimper
Không một tiếng động, không một lời than vãn (thường dùng để nhấn mạnh sự im lặng hoặc chịu đựng).
"He faced the painful treatment without a whimper."
(Anh ấy đối mặt với liệu trình đau đớn mà không hề than vãn một lời.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whimper
verbRên rỉ, khóc thút thít, kêu ư ử (thường thể hiện sự sợ hãi, đau đớn hoặc không hài lòng).
"The puppy whimpered at the loud noise."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I can't help whimpering when I watch sad movies. |
Tôi không thể ngừng rên rỉ khi xem những bộ phim buồn. |
| Phủ định | She avoids whimpering in front of her friends. |
Cô ấy tránh rên rỉ trước mặt bạn bè. |
| Nghi vấn | Do you mind my whimpering a little bit? I'm just scared. |
Bạn có phiền nếu tôi rên rỉ một chút không? Tôi chỉ sợ thôi. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The puppy had been whimpering all night because it missed its mother. |
Con chó con đã rên rỉ cả đêm vì nó nhớ mẹ. |
| Phủ định | She hadn't been whimpering before the doctor checked her throat; she was perfectly fine. |
Cô ấy đã không rên rỉ trước khi bác sĩ kiểm tra họng; cô ấy hoàn toàn ổn. |
| Nghi vấn | Had he been whimpering about the pain for long before you called the ambulance? |
Anh ấy đã rên rỉ về cơn đau bao lâu trước khi bạn gọi xe cứu thương? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whimper".
