(Top Banner Ad)
squeeze in
B1
Verb B1 Chung

squeeze in

UK: /ˈskwiːz ɪn/ • US: /ˈskwiːz ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng thu xếp thời gian chen chúc nhét vào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To manage to find time to do something or meet someone, despite having a very busy schedule.

Vietnamese Meaning

Cố gắng dành thời gian để làm gì đó hoặc gặp ai đó, mặc dù có lịch trình rất bận rộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm very busy this week, but I'll try to squeeze you in for a coffee."

    "Tôi rất bận tuần này, nhưng tôi sẽ cố gắng thu xếp thời gian để đi uống cà phê với bạn."

  • "Can you squeeze me in for an appointment tomorrow?"

    "Bạn có thể sắp xếp cho tôi một cuộc hẹn vào ngày mai được không?"

  • "I tried to squeeze the suitcase into the overhead compartment."

    "Tôi đã cố gắng nhét cái vali vào khoang hành lý phía trên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb squeeze ép, vắt, bóp, chen lấn
Noun squeeze sự ép, sự vắt, sự bóp; sự chen chúc, sự khó khăn
Noun squeezer dụng cụ để vắt, dụng cụ để ép (ví dụ: máy vắt cam)
Adjective squeezable có thể ép, có thể vắt, có thể bóp được

Synonyms

fit in (chen vào, phù hợp)find time (tìm thời gian)make time (tạo thời gian)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kwisjaną (to press, to churn)
Old English
*cwysan / cwisan (to crush, to squeeze)
Middle English
squysen (to press, to compress)
Modern English
squeeze
Proto-Germanic
*in (within, into)
Old English
in (in, into)
Modern English
in

Nguồn gốc của 'Squeeze'

Từ 'squeeze' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ (*cwysan) mang nghĩa 'nghiền nát' hoặc 'ép chặt'. Nó phát triển qua tiếng Anh Trung đại (squysen) để giữ vững ý nghĩa cơ bản của việc dùng lực để ép hoặc nén vật gì đó lại.

Sự kết hợp của 'Squeeze in'

Cụm động từ 'squeeze in' là sự kết hợp của hành động 'ép' hoặc 'nén' (squeeze) với giới từ chỉ phương hướng 'vào trong' (in). Ý nghĩa của nó xuất phát từ việc dùng lực để đưa thứ gì đó vào một không gian hoặc thời gian hạn hẹp, thường là khi không gian hoặc thời gian đó đã chật chội hoặc bận rộn.

Usage Note

Thường được sử dụng khi một người đang rất bận nhưng vẫn cố gắng sắp xếp thời gian cho một hoạt động hoặc người khác. Nó nhấn mạnh sự khó khăn trong việc sắp xếp và sự nỗ lực để thực hiện điều đó.
Nhấn mạnh việc ép, nén hoặc cố gắng để vừa một vật gì đó vào một không gian chật hẹp. Thường sử dụng trong ngữ cảnh vật lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + squeeze in
  • try to try to squeeze in (a meeting/appointment)
    (cố gắng thu xếp, cố gắng sắp xếp (một cuộc họp/cuộc hẹn))
  • manage to manage to squeeze in (a quick nap)
    (xoay sở để tranh thủ (chợp mắt một chút))
  • can't can't squeeze in (anything else)
    (không thể nhét thêm/thu xếp thêm (bất cứ điều gì khác))
  • be able to be able to squeeze in (a visit)
    (có thể tranh thủ (một chuyến thăm))
Noun + squeeze in
  • a quick a quick squeeze in
    (một sự thu xếp/tranh thủ nhanh chóng)
  • room to room to squeeze in
    (chỗ trống để chen vào/nhét vào)
  • time to time to squeeze in
    (thời gian để thu xếp/làm (việc gì đó))

Idioms

  • squeeze someone in

    Dành thời gian tiếp ai đó (khách hàng, bệnh nhân) vào lịch trình đã kín, thường là vào một khoảng trống nhỏ.

    "The doctor's office said they could squeeze me in between two other appointments."

    (Phòng khám của bác sĩ nói rằng họ có thể xếp lịch cho tôi vào giữa hai cuộc hẹn khác.)

  • squeeze something in

    Tìm thời gian hoặc không gian để làm/đặt một việc gì đó khi lịch trình hoặc chỗ trống đã chật.

    "I'll try to squeeze in a workout before dinner if I have time."

    (Tôi sẽ cố gắng tranh thủ tập thể dục trước bữa tối nếu có thời gian.)

  • squeeze in a quick nap/meal/visit

    Tranh thủ chợp mắt/ăn/ghé thăm nhanh chóng.

    "She often squeezes in a quick nap during her lunch break to recharge."

    (Cô ấy thường tranh thủ chợp mắt nhanh chóng trong giờ nghỉ trưa để nạp lại năng lượng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squeeze in

Verb
Lật mặt

Cố gắng dành thời gian để làm gì đó hoặc gặp ai đó, mặc dù có lịch trình rất bận rộn.

"I'm very busy this week, but I'll try to squeeze you in for a coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squeeze in".

Văn hóa quản lý thời gian

Trong các xã hội phương Tây và môi trường làm việc hiện đại, 'squeeze in' phản ánh một khía cạnh của văn hóa quản lý thời gian và năng suất. Việc cố gắng 'nhét' thêm các cuộc hẹn, công việc, hoặc hoạt động cá nhân vào một lịch trình đã kín cho thấy sự coi trọng hiệu quả, tận dụng tối đa thời gian và đôi khi là áp lực phải làm nhiều việc cùng lúc.

Không gian cá nhân và phương tiện công cộng

Khái niệm 'squeeze in' cũng liên quan đến không gian cá nhân, đặc biệt trong các đô thị đông đúc. Khi sử dụng phương tiện giao thông công cộng như xe buýt hoặc tàu điện ngầm vào giờ cao điểm, mọi người thường phải 'squeeze in' (chen chúc) vào giữa đám đông. Mức độ thoải mái với việc này có thể khác nhau giữa các nền văn hóa.