squeeze in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To manage to find time to do something or meet someone, despite having a very busy schedule.
Vietnamese Meaning
Cố gắng dành thời gian để làm gì đó hoặc gặp ai đó, mặc dù có lịch trình rất bận rộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm very busy this week, but I'll try to squeeze you in for a coffee."
"Tôi rất bận tuần này, nhưng tôi sẽ cố gắng thu xếp thời gian để đi uống cà phê với bạn."
-
"Can you squeeze me in for an appointment tomorrow?"
"Bạn có thể sắp xếp cho tôi một cuộc hẹn vào ngày mai được không?"
-
"I tried to squeeze the suitcase into the overhead compartment."
"Tôi đã cố gắng nhét cái vali vào khoang hành lý phía trên."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng khi một người đang rất bận nhưng vẫn cố gắng sắp xếp thời gian cho một hoạt động hoặc người khác. Nó nhấn mạnh sự khó khăn trong việc sắp xếp và sự nỗ lực để thực hiện điều đó.
Nhấn mạnh việc ép, nén hoặc cố gắng để vừa một vật gì đó vào một không gian chật hẹp. Thường sử dụng trong ngữ cảnh vật lý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to squeeze in (a meeting/appointment) (cố gắng thu xếp, cố gắng sắp xếp (một cuộc họp/cuộc hẹn))
-
manage to manage to squeeze in (a quick nap) (xoay sở để tranh thủ (chợp mắt một chút))
-
can't can't squeeze in (anything else) (không thể nhét thêm/thu xếp thêm (bất cứ điều gì khác))
-
be able to be able to squeeze in (a visit) (có thể tranh thủ (một chuyến thăm))
-
a quick a quick squeeze in (một sự thu xếp/tranh thủ nhanh chóng)
-
room to room to squeeze in (chỗ trống để chen vào/nhét vào)
-
time to time to squeeze in (thời gian để thu xếp/làm (việc gì đó))
Idioms
-
squeeze someone in
Dành thời gian tiếp ai đó (khách hàng, bệnh nhân) vào lịch trình đã kín, thường là vào một khoảng trống nhỏ.
"The doctor's office said they could squeeze me in between two other appointments."
(Phòng khám của bác sĩ nói rằng họ có thể xếp lịch cho tôi vào giữa hai cuộc hẹn khác.)
-
squeeze something in
Tìm thời gian hoặc không gian để làm/đặt một việc gì đó khi lịch trình hoặc chỗ trống đã chật.
"I'll try to squeeze in a workout before dinner if I have time."
(Tôi sẽ cố gắng tranh thủ tập thể dục trước bữa tối nếu có thời gian.)
-
squeeze in a quick nap/meal/visit
Tranh thủ chợp mắt/ăn/ghé thăm nhanh chóng.
"She often squeezes in a quick nap during her lunch break to recharge."
(Cô ấy thường tranh thủ chợp mắt nhanh chóng trong giờ nghỉ trưa để nạp lại năng lượng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
squeeze in
VerbCố gắng dành thời gian để làm gì đó hoặc gặp ai đó, mặc dù có lịch trình rất bận rộn.
"I'm very busy this week, but I'll try to squeeze you in for a coffee."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squeeze in".
