(Top Banner Ad)
squeeze
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày

squeeze

UK: /skwiːz/ • US: /skwiːz/

Nghĩa tiếng Việt

bóp ép vắt chen chúc ôm chặt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to firmly press something, especially with your fingers

Vietnamese Meaning

bóp, ép, vắt (bằng tay hoặc dụng cụ); chen chúc, lách

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Squeeze the lemon to get the juice."

    "Hãy vắt quả chanh để lấy nước."

  • "She squeezed his hand tightly."

    "Cô ấy nắm chặt tay anh ấy."

  • "We managed to squeeze through the crowd."

    "Chúng tôi đã xoay sở chen qua đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun squeeze Hành động ép, siết; sự vắt; tình huống khó khăn, thiếu không gian.
Verb squeeze Ép, vắt; nặn; siết chặt; chen chúc.
Noun squeezer Dụng cụ vắt (cam, chanh); người hoặc vật gây áp lực.
Adjective squeezable Có thể ép, nặn được.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cwysan
Middle English
squese
Modern English
squeeze

Nguồn gốc từ 'ép' và 'nắm'

Từ 'squeeze' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cwysan', có nghĩa là 'nhấn, ép, nghiền nát'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'squese' trong tiếng Anh Trung cổ và cuối cùng là 'squeeze' như chúng ta dùng ngày nay. Từ này luôn gắn liền với hành động tạo áp lực hoặc nén chặt vật gì đó.

Usage Note

Từ 'squeeze' mang ý nghĩa tác động lực lên một vật để làm thay đổi hình dạng hoặc lấy chất lỏng ra. So với 'press', 'squeeze' thường dùng khi tác động lực mạnh hơn và tập trung hơn, thường là bằng tay. So với 'crush', 'squeeze' nhẹ nhàng hơn và không nhất thiết làm hỏng vật.

Prepositions

out of into

'Squeeze out of' có nghĩa là vắt cái gì đó ra khỏi vật khác. Ví dụ: 'squeeze juice out of an orange' (vắt nước cam). 'Squeeze into' có nghĩa là chen chúc vào một không gian hẹp. Ví dụ: 'squeeze into a crowded bus' (chen chúc lên xe buýt đông người).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + squeeze
  • squeeze squeeze a lemon
    (vắt chanh)
  • squeeze squeeze someone's hand
    (nắm chặt tay ai đó)
  • squeeze squeeze through a gap
    (chen qua một khe hở)
Adjective + squeeze
  • tight a tight squeeze
    (một không gian chật chội, khó chen vào)
  • financial a financial squeeze
    (khó khăn về tài chính, eo hẹp tiền bạc)

Idioms

  • squeeze in / squeeze someone in

    Tìm cách sắp xếp thời gian hoặc không gian cho ai/cái gì (dù khó khăn); chen vào.

    "Can you squeeze me in for an appointment tomorrow?"

    (Bạn có thể xếp lịch cho tôi vào ngày mai được không (dù bạn bận)?)

  • put the squeeze on someone/something

    Gây áp lực, gây khó dễ để đạt được điều gì đó.

    "The company is putting the squeeze on its suppliers to lower prices."

    (Công ty đang gây áp lực lên các nhà cung cấp để giảm giá.)

  • a tight squeeze

    Một tình huống khó khăn do thiếu không gian hoặc thời gian; rất chật chội.

    "It was a tight squeeze getting all of us into one small car."

    (Thật là chật vật khi nhồi tất cả chúng tôi vào một chiếc xe nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

squeeze

động từ
Lật mặt

bóp, ép, vắt (bằng tay hoặc dụng cụ); chen chúc, lách

"Squeeze the lemon to get the juice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "squeeze".

Nắm tay và Ôm trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khi bắt tay hoặc ôm, việc 'siết' nhẹ (squeeze) thể hiện sự ấm áp, thân thiện hoặc sự chân thành. Một cái nắm tay hời hợt có thể bị coi là thiếu tự tin hoặc không quan tâm.

Vắt kiệt tiềm năng

Khái niệm 'squeeze' cũng thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tận dụng tối đa hoặc khai thác triệt để một nguồn lực, một cơ hội. Ví dụ, cụm từ 'squeeze every last drop out of something' (vắt kiệt từng giọt cuối cùng) có nghĩa là không bỏ phí thứ gì, cố gắng hết sức để tận dụng.