(Top Banner Ad)
fit in
B1
phrasal verb B1 Xã hội học, Tâm lý học

fit in

UK: /ˈfɪt ɪn/ • US: /ˈfɪt ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

hòa nhập thích nghi hợp với vừa vặn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To be similar to other people or things in a group; to belong to a group and be accepted by them.

Vietnamese Meaning

Hòa nhập, thích nghi, phù hợp với một nhóm người hoặc một môi trường nào đó; được chấp nhận bởi những người xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tried hard to fit in with the cool kids at school."

    "Cậu ấy đã cố gắng rất nhiều để hòa nhập với đám bạn крутые ở trường."

  • "It's not always easy to fit in when you move to a new country."

    "Không phải lúc nào cũng dễ dàng để hòa nhập khi bạn chuyển đến một đất nước mới."

  • "Does this piece fit in here?"

    "Mảnh này có vừa vào đây không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fit vừa vặn, phù hợp, lắp đặt
Adjective fit khỏe mạnh, thích hợp
Noun fit cơn (bệnh), sự vừa vặn
Noun fitness sự khỏe mạnh, sự phù hợp
Adjective fitting phù hợp, thích đáng
Noun fitting sự thử đồ, phụ kiện
Adjective unfit không phù hợp, không đủ sức khỏe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fitt
Middle English
fitt
English (16th Century)
fit

Nguồn gốc của 'fit' và sự kết hợp với 'in'

Từ 'fit' trong tiếng Anh có một lịch sử thú vị. Ban đầu, trong tiếng Anh cổ (Old English), 'fitt' có nghĩa là 'một phần' (như một phần của bài thơ) hoặc 'một cuộc đấu tranh'. Khoảng thế kỷ 16, ý nghĩa 'phù hợp', 'thích hợp' hoặc 'vừa vặn' mà chúng ta biết ngày nay đã xuất hiện, có thể do ảnh hưởng từ các ngôn ngữ Bắc Âu. Khi 'fit' kết hợp với giới từ 'in' (vốn có nghĩa 'vào trong' hoặc 'trong'), cụm động từ 'fit in' ra đời, mang ý nghĩa 'hòa nhập', 'phù hợp với một nhóm hoặc môi trường', thể hiện mong muốn được chấp nhận và thuộc về.

Usage Note

Cụm động từ này diễn tả sự tương đồng, hòa hợp, hoặc sự chấp nhận của một cá nhân hoặc vật trong một tập thể. 'Fit in' nhấn mạnh sự tương thích về mặt tính cách, sở thích, hoặc hành vi. Khác với 'belong', 'fit in' mang sắc thái về sự cố gắng để thích nghi, trong khi 'belong' thiên về cảm giác tự nhiên là một phần của nhóm.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', 'fit in with' có nghĩa là hòa hợp, tương thích với điều gì đó, thường là kế hoạch, ý tưởng, hoặc sở thích. Ví dụ: 'This new policy doesn't fit in with our company's values.' (Chính sách mới này không phù hợp với các giá trị của công ty chúng ta.)

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ đi kèm với 'fit in'
  • try try to fit in
    (cố gắng hòa nhập)
  • struggle struggle to fit in
    (chật vật để hòa nhập)
  • help help (someone) fit in
    (giúp (ai đó) hòa nhập)
Trạng từ bổ nghĩa cho 'fit in'
  • well fit in well
    (hòa nhập tốt)
  • easily fit in easily
    (hòa nhập dễ dàng)
  • perfectly fit in perfectly
    (hoàn toàn phù hợp/hòa nhập hoàn hảo)
Tính từ mô tả khả năng 'fit in'
  • easy It's easy to fit in.
    (Thật dễ dàng để hòa nhập.)
  • difficult It's difficult to fit in.
    (Thật khó để hòa nhập.)

Idioms

  • fit in (somewhere/with someone)

    được chấp nhận bởi một nhóm người, hoặc phù hợp với một tình huống/địa điểm cụ thể

    "She found it hard to fit in with the new team."

    (Cô ấy cảm thấy khó khăn khi hòa nhập với đội mới.)

  • fit in (time/activity)

    sắp xếp thời gian để làm gì đó, hoặc đưa một việc vào lịch trình

    "I'll try to fit in a quick run before work."

    (Tôi sẽ cố gắng thu xếp một buổi chạy bộ nhanh trước khi làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fit in

phrasal verb
Lật mặt

Hòa nhập, thích nghi, phù hợp với một nhóm người hoặc một môi trường nào đó; được chấp nhận bởi những người xung quanh.

"He tried hard to fit in with the cool kids at school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she really fits in with her new colleagues!
Ồ, cô ấy thực sự hòa nhập với các đồng nghiệp mới của mình!
Phủ định
Unfortunately, alas, he doesn't fit in with the popular crowd.
Thật không may, than ôi, anh ấy không hòa nhập được với đám đông nổi tiếng.
Nghi vấn
Hey, do you think I fit in here?
Này, bạn có nghĩ là tôi hòa nhập được ở đây không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she joins the new team, she will have fit in perfectly with everyone.
Vào thời điểm cô ấy tham gia đội mới, cô ấy sẽ hòa nhập hoàn toàn với mọi người.
Phủ định
He won't have fit in at the new school because he refused to participate in any activities.
Cậu ấy sẽ không hòa nhập được ở trường mới vì cậu ấy từ chối tham gia bất kỳ hoạt động nào.
Nghi vấn
Will they have fit in with the local customs by the end of their stay?
Liệu họ có hòa nhập với phong tục địa phương vào cuối thời gian lưu trú của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fit in".

Nhu cầu thuộc về và hòa nhập

Nhu cầu được chấp nhận và thuộc về một nhóm là một trong những nhu cầu tâm lý cơ bản của con người. Cụm từ 'fit in' thể hiện rõ mong muốn này, đặc biệt trong các bối cảnh xã hội như trường học, nơi làm việc, hoặc khi chuyển đến một nền văn hóa mới. Áp lực phải 'fit in' đôi khi có thể dẫn đến việc cá nhân phải điều chỉnh hoặc thậm chí đánh mất một phần bản sắc để hòa nhập.

Cân bằng giữa cá nhân và tập thể

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có sự nhấn mạnh vào cả chủ nghĩa cá nhân và sự cần thiết phải 'fit in'. Điều này tạo ra một sự cân bằng tinh tế giữa việc khuyến khích cá nhân thể hiện sự độc đáo của mình ('stand out') và mong muốn hòa nhập với các quy tắc và chuẩn mực xã hội ('fit in'). Hiểu được sự căng thẳng này giúp người học tiếng Anh nắm bắt rõ hơn các sắc thái giao tiếp xã hội.