fit in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To be similar to other people or things in a group; to belong to a group and be accepted by them.
Vietnamese Meaning
Hòa nhập, thích nghi, phù hợp với một nhóm người hoặc một môi trường nào đó; được chấp nhận bởi những người xung quanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tried hard to fit in with the cool kids at school."
"Cậu ấy đã cố gắng rất nhiều để hòa nhập với đám bạn крутые ở trường."
-
"It's not always easy to fit in when you move to a new country."
"Không phải lúc nào cũng dễ dàng để hòa nhập khi bạn chuyển đến một đất nước mới."
-
"Does this piece fit in here?"
"Mảnh này có vừa vào đây không?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này diễn tả sự tương đồng, hòa hợp, hoặc sự chấp nhận của một cá nhân hoặc vật trong một tập thể. 'Fit in' nhấn mạnh sự tương thích về mặt tính cách, sở thích, hoặc hành vi. Khác với 'belong', 'fit in' mang sắc thái về sự cố gắng để thích nghi, trong khi 'belong' thiên về cảm giác tự nhiên là một phần của nhóm.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'with', 'fit in with' có nghĩa là hòa hợp, tương thích với điều gì đó, thường là kế hoạch, ý tưởng, hoặc sở thích. Ví dụ: 'This new policy doesn't fit in with our company's values.' (Chính sách mới này không phù hợp với các giá trị của công ty chúng ta.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
try try to fit in (cố gắng hòa nhập)
-
struggle struggle to fit in (chật vật để hòa nhập)
-
help help (someone) fit in (giúp (ai đó) hòa nhập)
-
well fit in well (hòa nhập tốt)
-
easily fit in easily (hòa nhập dễ dàng)
-
perfectly fit in perfectly (hoàn toàn phù hợp/hòa nhập hoàn hảo)
-
easy It's easy to fit in. (Thật dễ dàng để hòa nhập.)
-
difficult It's difficult to fit in. (Thật khó để hòa nhập.)
Idioms
-
fit in (somewhere/with someone)
được chấp nhận bởi một nhóm người, hoặc phù hợp với một tình huống/địa điểm cụ thể
"She found it hard to fit in with the new team."
(Cô ấy cảm thấy khó khăn khi hòa nhập với đội mới.)
-
fit in (time/activity)
sắp xếp thời gian để làm gì đó, hoặc đưa một việc vào lịch trình
"I'll try to fit in a quick run before work."
(Tôi sẽ cố gắng thu xếp một buổi chạy bộ nhanh trước khi làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fit in
phrasal verbHòa nhập, thích nghi, phù hợp với một nhóm người hoặc một môi trường nào đó; được chấp nhận bởi những người xung quanh.
"He tried hard to fit in with the cool kids at school."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, she really fits in with her new colleagues! |
Ồ, cô ấy thực sự hòa nhập với các đồng nghiệp mới của mình! |
| Phủ định | Unfortunately, alas, he doesn't fit in with the popular crowd. |
Thật không may, than ôi, anh ấy không hòa nhập được với đám đông nổi tiếng. |
| Nghi vấn | Hey, do you think I fit in here? |
Này, bạn có nghĩ là tôi hòa nhập được ở đây không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she joins the new team, she will have fit in perfectly with everyone. |
Vào thời điểm cô ấy tham gia đội mới, cô ấy sẽ hòa nhập hoàn toàn với mọi người. |
| Phủ định | He won't have fit in at the new school because he refused to participate in any activities. |
Cậu ấy sẽ không hòa nhập được ở trường mới vì cậu ấy từ chối tham gia bất kỳ hoạt động nào. |
| Nghi vấn | Will they have fit in with the local customs by the end of their stay? |
Liệu họ có hòa nhập với phong tục địa phương vào cuối thời gian lưu trú của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fit in".
