(Top Banner Ad)
manage
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Quản lý

manage

UK: /ˈmænɪdʒ/ • US: /ˈmænɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý điều hành xoay xở giải quyết đối phó
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to be in charge of or control

Vietnamese Meaning

quản lý, điều hành, trông nom, xoay xở

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She manages a team of 20 people."

    "Cô ấy quản lý một đội gồm 20 người."

  • "The company is poorly managed."

    "Công ty này được quản lý kém."

  • "He managed to finish the project on time."

    "Anh ấy đã xoay xở để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb manage quản lý, điều hành
Noun manager người quản lý
Noun management sự quản lý, ban quản lý
Adjective manageable có thể quản lý được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus
Italian
maneggiare
French
ménager
English
manage

Nguồn gốc của 'manage'

Từ 'manage' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus', nghĩa là 'bàn tay'. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Ý và tiếng Pháp, mang ý nghĩa liên quan đến việc điều khiển và xử lý. Cuối cùng, nó du nhập vào tiếng Anh với ý nghĩa quản lý và kiểm soát như chúng ta biết ngày nay. Ban đầu, nó ám chỉ việc điều khiển ngựa!

Usage Note

‘Manage’ thường dùng để chỉ việc kiểm soát và chịu trách nhiệm cho một dự án, đội nhóm, hoặc nguồn lực. Nó cũng có thể ám chỉ khả năng đương đầu với một tình huống khó khăn. So với 'control', 'manage' mang ý nghĩa nhẹ nhàng và linh hoạt hơn, nhấn mạnh vào việc điều phối để đạt được mục tiêu thay vì áp đặt. So với 'administer', 'manage' tập trung hơn vào việc đạt được kết quả, trong khi 'administer' chú trọng hơn vào quy trình và thủ tục.

Prepositions

to with

'Manage to do something' có nghĩa là xoay xở, cố gắng làm được điều gì đó, thường là một điều khó khăn. 'Manage with something' có nghĩa là xoay xở, làm việc hoặc sống sót bằng một thứ gì đó (thường là ít hơn mức cần thiết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + manage
  • difficult to manage
    (khó quản lý)
  • easy to manage
    (dễ quản lý)
  • well managed
    (được quản lý tốt)
Verb + manage
  • try to manage
    (cố gắng xoay sở)
  • help to manage
    (giúp quản lý)
  • fail to manage
    (thất bại trong việc quản lý)
Manage + Noun
  • manage a team
    (quản lý một đội)
  • manage a project
    (quản lý một dự án)
  • manage time
    (quản lý thời gian)

Idioms

  • manage to do something

    xoay sở để làm gì đó, cố gắng làm được gì đó

    "I managed to finish the report on time."

    (Tôi đã xoay sở để hoàn thành báo cáo đúng hạn.)

  • manage on your own

    tự xoay sở, tự lo liệu

    "She's learning to manage on her own since she moved out."

    (Cô ấy đang học cách tự xoay sở kể từ khi chuyển ra ngoài.)

  • How are you managing?

    Bạn xoay sở thế nào rồi?

    "Things are difficult now. How are you managing?"

    (Mọi thứ giờ đang khó khăn. Bạn xoay sở thế nào rồi?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

manage

động từ
Lật mặt

quản lý, điều hành, trông nom, xoay xở

"She manages a team of 20 people."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "manage".

Quản lý thời gian trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, quản lý thời gian được coi trọng. Họ thường sử dụng lịch, danh sách việc cần làm và các kỹ thuật khác để tối ưu hóa thời gian và đạt được hiệu quả cao trong công việc và cuộc sống cá nhân.

Văn hóa quản lý ở các công ty đa quốc gia

Các công ty đa quốc gia thường có nhiều cấp quản lý khác nhau, từ quản lý cấp thấp đến quản lý cấp cao. Mỗi cấp có trách nhiệm và quyền hạn riêng, phối hợp với nhau để đạt được mục tiêu chung của công ty. Văn hóa quản lý này nhấn mạnh sự phân công rõ ràng và trách nhiệm giải trình.