(Top Banner Ad)
sriracha
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

sriracha

UK: /sriˈrɑːtʃə/ • US: /sriˈrɑːtʃə/

Nghĩa tiếng Việt

tương ớt sriracha
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of hot sauce made from a paste of chili peppers, distilled vinegar, garlic, sugar, and salt.

Vietnamese Meaning

Một loại tương ớt cay được làm từ ớt, giấm chưng cất, tỏi, đường và muối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I like to put sriracha on my eggs in the morning."

    "Tôi thích cho tương ớt sriracha vào trứng của mình vào buổi sáng."

  • "Sriracha is a popular condiment in many Asian cuisines."

    "Sriracha là một loại gia vị phổ biến trong nhiều món ăn châu Á."

  • "He added a generous squirt of sriracha to his ramen."

    "Anh ấy thêm một lượng lớn sriracha vào món mì ramen của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sriracha Một loại tương ớt cay nổi tiếng có nguồn gốc từ Thái Lan, được làm từ ớt, giấm, tỏi, đường và muối. Thường dùng để tăng hương vị cho món ăn.
Noun sriracha sauce Tên đầy đủ của tương ớt Sriracha, nhấn mạnh đây là một loại nước sốt.
Adjective sriracha-flavored Có hương vị sriracha; được tẩm ướp hoặc có thêm sriracha (dùng để mô tả món ăn, ví dụ: sriracha-flavored chips).

Synonyms

Antonyms

mild sauce (sốt không cay)

Related Words

chili pepper (ớt)gochujang (tương ớt Hàn Quốc)tabasco (tương ớt Tabasco)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Thai
ศรีราชา (Si Racha)
English
Sriracha

Nguồn Gốc Tương Ớt Si Racha

Tương ớt Sriracha có nguồn gốc từ thị trấn Si Racha (ศรีราชา) ở tỉnh Chonburi, Thái Lan. Mặc dù có nhiều câu chuyện khác nhau về người tạo ra nó, nhưng phiên bản phổ biến nhất cho rằng một phụ nữ địa phương tên là Thanom Chakkapak hoặc La Orr Suwanprasop đã làm ra loại tương ớt cay này để ăn kèm với hải sản tươi sống. Tên 'Sriracha' được đặt theo tên thị trấn nơi nó ra đời, sau này trở thành một cái tên quen thuộc trên toàn thế giới.

Usage Note

Sriracha thường được sử dụng như một loại gia vị để tăng thêm vị cay cho các món ăn. Nó có nguồn gốc từ Thái Lan nhưng đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới. Sriracha nổi tiếng với vị cay nồng và hơi ngọt.

Prepositions

with on

Sử dụng 'with' để chỉ việc dùng sriracha như một thành phần của món ăn hoặc để ăn kèm. Ví dụ: 'noodles with sriracha'. Sử dụng 'on' để chỉ việc sriracha được thêm trực tiếp lên món ăn. Ví dụ: 'sriracha on pizza'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sriracha
  • spicy spicy sriracha
    (sriracha cay nồng)
  • delicious delicious sriracha
    (sriracha ngon tuyệt)
  • hot hot sriracha
    (sriracha nóng/cay)
  • creamy creamy sriracha
    (sriracha béo ngậy (thường là sriracha trộn với mayonnaise hoặc kem))
Verb + sriracha
  • add add sriracha
    (thêm sriracha)
  • drizzle drizzle sriracha
    (rưới sriracha nhẹ nhàng)
  • squirt squirt sriracha
    (bóp/phun sriracha)
  • put put sriracha on
    (cho sriracha vào/lên (món ăn))
  • eat eat with sriracha
    (ăn kèm với sriracha)
Sriracha + Noun
  • sriracha sriracha sauce
    (nước sốt sriracha)
  • sriracha sriracha mayo
    (sốt mayonnaise sriracha)
  • sriracha sriracha wings
    (cánh gà sốt sriracha)
  • sriracha sriracha noodles
    (mì sốt sriracha)
  • sriracha sriracha burger
    (bánh mì kẹp thịt sốt sriracha)

Idioms

  • sriracha everything

    Một cách nói không chính thức dùng để chỉ việc cho sriracha vào hầu hết mọi món ăn vì quá yêu thích (không phải là thành ngữ cố định).

    "My friend loves sriracha so much, he literally srirachas everything!"

    (Bạn tôi mê sriracha đến nỗi cậu ấy rưới sriracha vào hầu hết mọi món ăn!)

  • a touch of sriracha

    Một chút sriracha; một lượng nhỏ sriracha (thường để thêm hương vị).

    "Just a touch of sriracha will give this soup a nice kick."

    (Chỉ một chút sriracha sẽ làm món súp này có vị cay ngon.)

  • sriracha craze/fever

    Cơn sốt sriracha; sự phổ biến rộng rãi và mạnh mẽ của sriracha (thường dùng để mô tả xu hướng ẩm thực).

    "The sriracha craze has taken over the culinary world in recent years."

    (Cơn sốt sriracha đã lan rộng khắp thế giới ẩm thực trong những năm gần đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sriracha

Danh từ
Lật mặt

Một loại tương ớt cay được làm từ ớt, giấm chưng cất, tỏi, đường và muối.

"I like to put sriracha on my eggs in the morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sriracha".

Nguồn Gốc Từ Thái Lan

Sriracha là một loại tương ớt có nguồn gốc từ Thái Lan, đặc biệt là từ thành phố Si Racha. Mặc dù có nhiều nhà sản xuất hiện nay, phiên bản nổi tiếng toàn cầu thường được sản xuất ở Mỹ bởi Huy Fong Foods và có bao bì đặc trưng với chai nhựa màu đỏ, nhãn hiệu hình gà trống và nắp xanh lá cây.

Gia Vị Biểu Tượng Toàn Cầu

Ban đầu chỉ phổ biến trong ẩm thực châu Á, Sriracha đã vượt ra khỏi ranh giới khu vực và trở thành một loại gia vị được yêu thích trên toàn thế giới. Nó được dùng để tăng hương vị cho vô số món ăn khác nhau, từ phở, tacos, pizza, burger cho đến trứng ốp la hay khoai tây chiên, thể hiện sự đa năng trong ẩm thực hiện đại và là biểu tượng của sự hội nhập văn hóa ẩm thực.