(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ sriracha
B1

sriracha

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tương ớt sriracha
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sriracha'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại tương ớt cay được làm từ ớt, giấm chưng cất, tỏi, đường và muối.

Definition (English Meaning)

A type of hot sauce made from a paste of chili peppers, distilled vinegar, garlic, sugar, and salt.

Ví dụ Thực tế với 'Sriracha'

  • "I like to put sriracha on my eggs in the morning."

    "Tôi thích cho tương ớt sriracha vào trứng của mình vào buổi sáng."

  • "Sriracha is a popular condiment in many Asian cuisines."

    "Sriracha là một loại gia vị phổ biến trong nhiều món ăn châu Á."

  • "He added a generous squirt of sriracha to his ramen."

    "Anh ấy thêm một lượng lớn sriracha vào món mì ramen của mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Sriracha'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: sriracha
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

hot sauce(tương ớt)

Trái nghĩa (Antonyms)

mild sauce(sốt không cay)

Từ liên quan (Related Words)

chili pepper(ớt)
gochujang(tương ớt Hàn Quốc)
tabasco(tương ớt Tabasco)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Sriracha'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Sriracha thường được sử dụng như một loại gia vị để tăng thêm vị cay cho các món ăn. Nó có nguồn gốc từ Thái Lan nhưng đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới. Sriracha nổi tiếng với vị cay nồng và hơi ngọt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with on

Sử dụng 'with' để chỉ việc dùng sriracha như một thành phần của món ăn hoặc để ăn kèm. Ví dụ: 'noodles with sriracha'. Sử dụng 'on' để chỉ việc sriracha được thêm trực tiếp lên món ăn. Ví dụ: 'sriracha on pizza'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Sriracha'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)