sriracha
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Sriracha'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại tương ớt cay được làm từ ớt, giấm chưng cất, tỏi, đường và muối.
Definition (English Meaning)
A type of hot sauce made from a paste of chili peppers, distilled vinegar, garlic, sugar, and salt.
Ví dụ Thực tế với 'Sriracha'
-
"I like to put sriracha on my eggs in the morning."
"Tôi thích cho tương ớt sriracha vào trứng của mình vào buổi sáng."
-
"Sriracha is a popular condiment in many Asian cuisines."
"Sriracha là một loại gia vị phổ biến trong nhiều món ăn châu Á."
-
"He added a generous squirt of sriracha to his ramen."
"Anh ấy thêm một lượng lớn sriracha vào món mì ramen của mình."
Từ loại & Từ liên quan của 'Sriracha'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: sriracha
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Sriracha'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Sriracha thường được sử dụng như một loại gia vị để tăng thêm vị cay cho các món ăn. Nó có nguồn gốc từ Thái Lan nhưng đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới. Sriracha nổi tiếng với vị cay nồng và hơi ngọt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Sử dụng 'with' để chỉ việc dùng sriracha như một thành phần của món ăn hoặc để ăn kèm. Ví dụ: 'noodles with sriracha'. Sử dụng 'on' để chỉ việc sriracha được thêm trực tiếp lên món ăn. Ví dụ: 'sriracha on pizza'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Sriracha'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.