(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ hot sauce
A2

hot sauce

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

tương ớt nước mắm ớt sa tế
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Hot sauce'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại gia vị làm từ ớt và các thành phần khác, được sử dụng để thêm vị cay và hương vị cho món ăn.

Definition (English Meaning)

A condiment made from chili peppers and other ingredients, used to add spiciness and flavor to food.

Ví dụ Thực tế với 'Hot sauce'

  • "He added a few drops of hot sauce to his tacos."

    "Anh ấy thêm một vài giọt tương ớt vào món tacos của mình."

  • "This hot sauce is extremely spicy."

    "Loại tương ớt này cực kỳ cay."

  • "She always carries a small bottle of hot sauce with her."

    "Cô ấy luôn mang theo một chai tương ớt nhỏ bên mình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Hot sauce'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: hot sauce
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

chili sauce(tương ớt)
pepper sauce(nước sốt ớt)

Trái nghĩa (Antonyms)

mild sauce(nước sốt không cay)

Từ liên quan (Related Words)

tabasco(một nhãn hiệu tương ớt nổi tiếng)
sriracha(một loại tương ớt Thái Lan)
jalapeno(ớt jalapeno)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Hot sauce'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Hot sauce là một thuật ngữ chung để chỉ các loại nước sốt cay. Độ cay của hot sauce có thể khác nhau rất nhiều, từ nhẹ đến cực kỳ cay. Nó thường được sử dụng để tăng hương vị cho nhiều món ăn khác nhau, từ trứng và thịt đến rau và súp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with on

‘With’ thường được sử dụng để mô tả một món ăn được phục vụ hoặc nấu cùng với hot sauce (e.g., 'Serve the tacos with hot sauce'). 'On' được sử dụng khi hot sauce được thêm trực tiếp lên món ăn (e.g., 'I put hot sauce on my eggs').

Ngữ pháp ứng dụng với 'Hot sauce'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)