(Top Banner Ad)
hot sauce
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

hot sauce

UK: /hɒt sɔːs/ • US: /hɑːt sɔːs/

Nghĩa tiếng Việt

tương ớt nước mắm ớt sa tế
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condiment made from chili peppers and other ingredients, used to add spiciness and flavor to food.

Vietnamese Meaning

Một loại gia vị làm từ ớt và các thành phần khác, được sử dụng để thêm vị cay và hương vị cho món ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He added a few drops of hot sauce to his tacos."

    "Anh ấy thêm một vài giọt tương ớt vào món tacos của mình."

  • "This hot sauce is extremely spicy."

    "Loại tương ớt này cực kỳ cay."

  • "She always carries a small bottle of hot sauce with her."

    "Cô ấy luôn mang theo một chai tương ớt nhỏ bên mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hot nóng, cay
Noun sauce nước sốt
Noun sauciness tính chất đậm đà, hấp dẫn (của nước sốt hoặc tương tự)

Synonyms

chili sauce (tương ớt)pepper sauce (nước sốt ớt)

Antonyms

mild sauce (nước sốt không cay)

Related Words

tabasco (một nhãn hiệu tương ớt nổi tiếng)sriracha (một loại tương ớt Thái Lan)jalapeno (ớt jalapeno)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
hot
English
sauce
English
hot sauce

Nguồn gốc của Hot Sauce

Hot sauce, hay còn gọi là tương ớt, có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ nền văn minh Aztec cổ đại. Người Aztec đã pha trộn ớt với nước và các loại gia vị khác. Sau đó, công thức này lan rộng ra toàn thế giới, trở thành một phần không thể thiếu trong ẩm thực của nhiều quốc gia, đặc biệt là ở châu Mỹ Latinh và châu Á. Ngày nay, hot sauce có vô vàn biến thể khác nhau, từ loại nhẹ nhàng đến siêu cay, phục vụ cho mọi khẩu vị.

Usage Note

Hot sauce là một thuật ngữ chung để chỉ các loại nước sốt cay. Độ cay của hot sauce có thể khác nhau rất nhiều, từ nhẹ đến cực kỳ cay. Nó thường được sử dụng để tăng hương vị cho nhiều món ăn khác nhau, từ trứng và thịt đến rau và súp.

Prepositions

with on

‘With’ thường được sử dụng để mô tả một món ăn được phục vụ hoặc nấu cùng với hot sauce (e.g., 'Serve the tacos with hot sauce'). 'On' được sử dụng khi hot sauce được thêm trực tiếp lên món ăn (e.g., 'I put hot sauce on my eggs').

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • to spice things up (with hot sauce)

    làm cho mọi thứ thú vị hơn (bằng tương ớt)

    "Let's spice things up with some hot sauce."

    (Hãy làm cho mọi thứ thú vị hơn với một ít tương ớt nào.)

  • to add some fire (with hot sauce)

    thêm chút nhiệt huyết (bằng tương ớt)

    "Add some fire with some hot sauce on your tacos!"

    (Thêm chút nhiệt huyết bằng cách cho một ít tương ớt lên bánh tacos của bạn!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hot sauce

Danh từ
Lật mặt

Một loại gia vị làm từ ớt và các thành phần khác, được sử dụng để thêm vị cay và hương vị cho món ăn.

"He added a few drops of hot sauce to his tacos."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the party started, I had already bought the hot sauce.
Trước khi bữa tiệc bắt đầu, tôi đã mua sẵn tương ớt rồi.
Phủ định
She hadn't tried the new hot sauce until her friend recommended it.
Cô ấy đã không thử loại tương ớt mới cho đến khi bạn cô ấy giới thiệu.
Nghi vấn
Had he ever tasted such spicy hot sauce before he went to Mexico?
Anh ấy đã từng nếm loại tương ớt cay như vậy trước khi đến Mexico chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot sauce".

Hot Sauce Culture

Ở nhiều quốc gia, hot sauce không chỉ là một loại gia vị mà còn là một phần của văn hóa ẩm thực. Các cuộc thi ăn cay (hot sauce challenges) rất phổ biến, và có rất nhiều loại hot sauce với độ cay khác nhau, từ nhẹ đến cực kỳ cay. Việc sưu tầm hot sauce cũng là một thú vui của nhiều người.