staccatissimo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that is extremely staccato; played or sung in a very short, detached way.
Vietnamese Meaning
Một cách cực kỳ ngắt quãng; được chơi hoặc hát một cách rất ngắn, rời rạc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pianist played the passage staccatissimo, creating a very dramatic effect."
"Nghệ sĩ piano chơi đoạn nhạc staccatissimo, tạo ra một hiệu ứng rất ấn tượng."
-
"The composer marked the notes staccatissimo to emphasize the abruptness of the melody."
"Nhà soạn nhạc đánh dấu các nốt nhạc staccatissimo để nhấn mạnh sự đột ngột của giai điệu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Staccatissimo là cấp độ cao nhất của staccato, chỉ thị một nốt nhạc hoặc một chuỗi các nốt nhạc được chơi hoặc hát cực kỳ ngắn và tách biệt nhau. So với 'staccato' thông thường (viết tắt là 'stacc.'), staccatissimo nhấn mạnh sự ngắn gọn và rời rạc hơn nhiều. Thường được ký hiệu bằng dấu mũ nhỏ (^) trên hoặc dưới nốt nhạc, hoặc bằng từ 'staccatissimo' viết đầy đủ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play staccatissimo (chơi nhạc rất ngắt, rất rời rạc)
-
articulate articulate staccatissimo (khai thác (nốt nhạc) rất ngắt, rất rời rạc)
-
perform perform staccatissimo (biểu diễn (theo cách) rất ngắt, rất rời rạc)
-
passage staccatissimo passage (đoạn nhạc rất ngắt, rất rời rạc)
-
notes staccatissimo notes (các nốt nhạc rất ngắt, rất rời rạc)
-
effect staccatissimo effect (hiệu ứng rất ngắt, rất rời rạc)
Idioms
-
play it staccatissimo
chơi nó (đoạn nhạc/nốt nhạc) rất ngắt, rất rời rạc
"The conductor instructed the strings to play it staccatissimo in the final movement."
(Người chỉ huy dàn nhạc hướng dẫn bộ dây chơi rất ngắt, rất rời rạc trong chương cuối.)
-
a staccatissimo articulation
cách phát âm/khai thác nốt nhạc rất ngắt, rất rời rạc
"Achieving a clear staccatissimo articulation requires precise fingerwork."
(Để đạt được cách khai thác nốt nhạc rất ngắt, rất rời rạc rõ ràng đòi hỏi kỹ thuật ngón tay chính xác.)
-
perform with staccatissimo precision
biểu diễn với sự chính xác tuyệt đối (trong cách chơi nốt ngắt)
"The pianist performed the rapid passage with staccatissimo precision."
(Người chơi đàn piano đã biểu diễn đoạn nhạc nhanh với độ chính xác cực kỳ ngắt, rời rạc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
staccatissimo
Trạng từ (Adverb)Một cách cực kỳ ngắt quãng; được chơi hoặc hát một cách rất ngắn, rời rạc.
"The pianist played the passage staccatissimo, creating a very dramatic effect."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staccatissimo".
