(Top Banner Ad)
marcato
B2
adverb, adjective B2 Âm nhạc

marcato

UK: /mɑːˈkɑːtəʊ/ • US: /mɑːrˈkɑːtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

nhấn mạnh có trọng âm nhấn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Played with emphasis; emphatic. Marked; accented.

Vietnamese Meaning

Nhấn mạnh, được đánh dấu, có trọng âm. Được chơi hoặc hát với sự nhấn mạnh rõ rệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The composer indicated a marcato passage in the score."

    "Nhà soạn nhạc đã chỉ ra một đoạn nhạc marcato trong bản nhạc."

  • "The trumpets played a marcato fanfare."

    "Kèn trumpet đã chơi một đoạn nhạc fanfare marcato."

  • "The pianist was instructed to play the melody marcato."

    "Nghệ sĩ piano được hướng dẫn chơi giai điệu một cách marcato."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mark đánh dấu, ghi dấu (là gốc từ của 'marcare' trong tiếng Ý, từ đó 'marcato' ra đời)
Adjective marked được đánh dấu, rõ rệt, nổi bật (mang ý nghĩa tương đồng với sự 'nhấn mạnh' của marcato)
Noun marking sự đánh dấu, dấu hiệu (hành động hoặc kết quả của việc đánh dấu, liên quan đến chỉ dẫn marcato)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
marcare
Italian
marcato
English
marcato

Nguồn gốc âm nhạc Ý

Từ 'marcato' có nguồn gốc từ tiếng Ý, là dạng phân từ quá khứ của động từ 'marcare', có nghĩa là 'đánh dấu' hoặc 'nhấn mạnh'. Trong âm nhạc, chỉ dẫn 'marcato' yêu cầu người biểu diễn chơi một nốt, cụm từ hoặc đoạn nhạc một cách rõ ràng, sắc nét và có trọng âm, như thể 'đánh dấu' nó để thu hút sự chú ý. Đây là một thuật ngữ quan trọng trong ký hiệu âm nhạc phương Tây.

Usage Note

Marcato thường được dùng để chỉ một nốt nhạc hoặc một đoạn nhạc cần được chơi hoặc hát với một sự nhấn mạnh, mạnh mẽ hơn so với bình thường. Nó khác với 'staccato' (ngắt quãng) và 'legato' (liền mạch). Trong khi staccato là chơi ngắn gọn, ngắt quãng và legato là chơi liền mạch, marcato là chơi với sự nhấn mạnh.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + marcato
  • Play Play marcato
    (Chơi nhạc một cách rõ ràng, nhấn mạnh)
  • Articulate Articulate marcato notes
    (Phát âm rõ ràng các nốt nhạc được nhấn mạnh)
  • Perform Perform marcato
    (Biểu diễn một cách rõ ràng, nhấn mạnh)
Adjective/Adverb + marcato
  • Very Very marcato
    (Rất rõ ràng và nhấn mạnh)
  • Strongly Strongly marcato passage
    (Đoạn nhạc được nhấn mạnh mạnh mẽ)
Marcato + Noun
  • Marcato Marcato style
    (Phong cách chơi nhạc rõ ràng, nhấn mạnh)
  • Marcato Marcato passage
    (Đoạn nhạc được chơi rõ ràng, nhấn mạnh)
  • Marcato Marcato phrasing
    (Cách diễn đạt câu nhạc rõ ràng, có trọng âm)

Idioms

  • play marcato

    chơi nhạc một cách rõ ràng, nhấn mạnh

    "The conductor asked the string section to play the theme marcato to highlight its importance."

    (Người chỉ huy yêu cầu bè dây chơi chủ đề một cách rõ ràng và nhấn mạnh để làm nổi bật tầm quan trọng của nó.)

  • a marcato articulation

    cách diễn đạt (nốt nhạc) rõ ràng, có trọng âm

    "A marcato articulation gives the melody a powerful and distinct character in this symphony."

    (Cách diễn đạt rõ ràng, có trọng âm mang lại cho giai điệu một đặc tính mạnh mẽ và khác biệt trong bản giao hưởng này.)

  • marcato accents

    các điểm nhấn mạnh rõ ràng

    "The piece requires precise marcato accents on certain beats to create rhythmic drive."

    (Bản nhạc yêu cầu những điểm nhấn mạnh rõ ràng và chính xác ở một số nhịp để tạo động lực nhịp điệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marcato

adverb, adjective
Lật mặt

Nhấn mạnh, được đánh dấu, có trọng âm. Được chơi hoặc hát với sự nhấn mạnh rõ rệt.

"The composer indicated a marcato passage in the score."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pianist played the passage marcato: each note was struck with distinct emphasis.
Nghệ sĩ piano chơi đoạn nhạc marcato: mỗi nốt nhạc được đánh với sự nhấn mạnh rõ rệt.
Phủ định
The composer did not want the melody played marcato: he preferred a smoother, legato style.
Nhà soạn nhạc không muốn giai điệu được chơi marcato: ông thích một phong cách legato mượt mà hơn.
Nghi vấn
Should the strings play this section marcato: or should they use a lighter touch?
Dàn dây có nên chơi phần này marcato: hay họ nên sử dụng một cách tiếp cận nhẹ nhàng hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marcato".

Thể hiện cảm xúc và cấu trúc âm nhạc

Trong âm nhạc cổ điển phương Tây, 'marcato' là một chỉ dẫn quan trọng giúp người biểu diễn truyền tải ý định của nhà soạn nhạc, làm cho một nốt nhạc, cụm từ hoặc đoạn nhạc trở nên rõ ràng, mạnh mẽ và có trọng tâm. Nó giúp định hình cấu trúc và cảm xúc của tác phẩm, tạo ra sự khác biệt rõ rệt so với các phần mềm mại hơn, thường được dùng để làm nổi bật các chủ đề hoặc điểm nhấn kịch tính, tạo sự thu hút cho người nghe.

Kỹ thuật và sự tinh tế trong biểu diễn

Việc thực hiện chỉ dẫn 'marcato' đòi hỏi kỹ thuật và sự tinh tế từ người chơi nhạc, không chỉ đơn thuần là chơi to hơn mà còn là cách định hình âm thanh để tạo ra sự 'đánh dấu' rõ ràng, sắc nét. Điều này thể hiện khả năng của người nhạc công trong việc diễn giải và truyền đạt ý nghĩa sâu sắc của bản nhạc, góp phần vào tính biểu cảm tổng thể của tác phẩm và nâng cao trải nghiệm của khán giả.