marcato
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nhấn mạnh, được đánh dấu, có trọng âm. Được chơi hoặc hát với sự nhấn mạnh rõ rệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The composer indicated a marcato passage in the score."
"Nhà soạn nhạc đã chỉ ra một đoạn nhạc marcato trong bản nhạc."
-
"The trumpets played a marcato fanfare."
"Kèn trumpet đã chơi một đoạn nhạc fanfare marcato."
-
"The pianist was instructed to play the melody marcato."
"Nghệ sĩ piano được hướng dẫn chơi giai điệu một cách marcato."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | mark | đánh dấu, ghi dấu (là gốc từ của 'marcare' trong tiếng Ý, từ đó 'marcato' ra đời) |
| Adjective | marked | được đánh dấu, rõ rệt, nổi bật (mang ý nghĩa tương đồng với sự 'nhấn mạnh' của marcato) |
| Noun | marking | sự đánh dấu, dấu hiệu (hành động hoặc kết quả của việc đánh dấu, liên quan đến chỉ dẫn marcato) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Marcato thường được dùng để chỉ một nốt nhạc hoặc một đoạn nhạc cần được chơi hoặc hát với một sự nhấn mạnh, mạnh mẽ hơn so với bình thường. Nó khác với 'staccato' (ngắt quãng) và 'legato' (liền mạch). Trong khi staccato là chơi ngắn gọn, ngắt quãng và legato là chơi liền mạch, marcato là chơi với sự nhấn mạnh.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Play Play marcato (Chơi nhạc một cách rõ ràng, nhấn mạnh)
-
Articulate Articulate marcato notes (Phát âm rõ ràng các nốt nhạc được nhấn mạnh)
-
Perform Perform marcato (Biểu diễn một cách rõ ràng, nhấn mạnh)
-
Very Very marcato (Rất rõ ràng và nhấn mạnh)
-
Strongly Strongly marcato passage (Đoạn nhạc được nhấn mạnh mạnh mẽ)
-
Marcato Marcato style (Phong cách chơi nhạc rõ ràng, nhấn mạnh)
-
Marcato Marcato passage (Đoạn nhạc được chơi rõ ràng, nhấn mạnh)
-
Marcato Marcato phrasing (Cách diễn đạt câu nhạc rõ ràng, có trọng âm)
Idioms
-
play marcato
chơi nhạc một cách rõ ràng, nhấn mạnh
"The conductor asked the string section to play the theme marcato to highlight its importance."
(Người chỉ huy yêu cầu bè dây chơi chủ đề một cách rõ ràng và nhấn mạnh để làm nổi bật tầm quan trọng của nó.)
-
a marcato articulation
cách diễn đạt (nốt nhạc) rõ ràng, có trọng âm
"A marcato articulation gives the melody a powerful and distinct character in this symphony."
(Cách diễn đạt rõ ràng, có trọng âm mang lại cho giai điệu một đặc tính mạnh mẽ và khác biệt trong bản giao hưởng này.)
-
marcato accents
các điểm nhấn mạnh rõ ràng
"The piece requires precise marcato accents on certain beats to create rhythmic drive."
(Bản nhạc yêu cầu những điểm nhấn mạnh rõ ràng và chính xác ở một số nhịp để tạo động lực nhịp điệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marcato
adverb, adjectiveNhấn mạnh, được đánh dấu, có trọng âm. Được chơi hoặc hát với sự nhấn mạnh rõ rệt.
"The composer indicated a marcato passage in the score."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pianist played the passage marcato: each note was struck with distinct emphasis. |
Nghệ sĩ piano chơi đoạn nhạc marcato: mỗi nốt nhạc được đánh với sự nhấn mạnh rõ rệt. |
| Phủ định | The composer did not want the melody played marcato: he preferred a smoother, legato style. |
Nhà soạn nhạc không muốn giai điệu được chơi marcato: ông thích một phong cách legato mượt mà hơn. |
| Nghi vấn | Should the strings play this section marcato: or should they use a lighter touch? |
Dàn dây có nên chơi phần này marcato: hay họ nên sử dụng một cách tiếp cận nhẹ nhàng hơn? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marcato".
