(Top Banner Ad)
staccato
B2
adjective B2 Âm nhạc

staccato

UK: /stəˈkɑːtəʊ/ • US: /stəˈkɑːtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu rời, nẩy, giật cục đứt quãng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Performed with each note sharply detached or separated from the others.

Vietnamese Meaning

Được chơi hoặc hát với mỗi nốt nhạc được tách rời và ngắn gọn, dứt khoát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The pianist played the passage staccato."

    "Người nghệ sĩ piano chơi đoạn nhạc đó theo kiểu staccato."

  • "The violin section played the melody staccato."

    "Dàn violin chơi giai điệu theo kiểu staccato."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective staccato Rời rạc, ngắt quãng; dứt khoát (như âm nhạc, tiếng nói, chuyển động)
Adverb staccato Một cách rời rạc, ngắt quãng; dứt khoát
Noun staccato Kiểu chơi nhạc ngắt quãng; âm thanh hoặc sự việc có tính chất ngắt quãng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
staccato

Nguồn gốc âm nhạc của 'Staccato'

Từ 'staccato' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Ý, là một thuật ngữ âm nhạc. Nó xuất phát từ động từ 'staccare', có nghĩa là 'tách ra', 'phân chia' hoặc 'ngắt quãng'. Trong âm nhạc, nó chỉ cách chơi một nốt nhạc một cách riêng biệt, dứt khoát và ngắn gọn, tạo ra sự ngắt quãng rõ ràng giữa các nốt thay vì liền mạch. Từ này được du nhập vào tiếng Anh giữ nguyên hình thức và ý nghĩa ban đầu.

Usage Note

Staccato chỉ cách diễn đạt âm nhạc với các nốt ngắn, rõ ràng và có khoảng dừng giữa chúng. Nó tạo ra hiệu ứng giật cục, tách biệt, trái ngược với legato (chơi liền mạch). So với 'marcato' (nhấn mạnh), staccato ít nhấn hơn và tập trung vào độ ngắn của nốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + staccato (staccato as adverb)
  • speak speak staccato
    (nói ngắt quãng, nói từng tiếng một)
  • play play staccato
    (chơi nhạc ngắt quãng (từng nốt dứt khoát, không liền mạch))
Adjective + staccato (staccato as noun)
  • crisp a crisp staccato
    (một sự ngắt quãng rõ ràng, dứt khoát)
  • sharp a sharp staccato
    (một sự ngắt quãng sắc nét, mạnh mẽ)
Staccato + Noun (staccato as adjective)
  • staccato staccato notes
    (những nốt nhạc ngắt quãng)
  • staccato staccato bursts
    (những loạt ngắt quãng (tiếng súng, tiếng cười))
  • staccato staccato rhythm
    (nhịp điệu ngắt quãng, rời rạc)
  • staccato staccato movements
    (những chuyển động giật cục, ngắt quãng)

Idioms

  • staccato bursts of laughter

    những tiếng cười ngắt quãng, giòn giã

    "Her staccato bursts of laughter filled the quiet room."

    (Những tiếng cười ngắt quãng, giòn giã của cô ấy tràn ngập căn phòng yên tĩnh.)

  • speak in a staccato voice

    nói giọng ngắt quãng, cụt lủn (thường do căng thẳng, giận dữ)

    "He started to speak in a staccato voice, betraying his nervousness."

    (Anh ta bắt đầu nói với giọng ngắt quãng, để lộ sự lo lắng của mình.)

  • staccato rhythm of life

    nhịp sống ngắt quãng, rời rạc (thường chỉ sự đột ngột, không đều)

    "The staccato rhythm of city life can be exhausting."

    (Nhịp sống ngắt quãng, gấp gáp của thành phố có thể rất mệt mỏi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

staccato

adjective
Lật mặt

Được chơi hoặc hát với mỗi nốt nhạc được tách rời và ngắn gọn, dứt khoát.

"The pianist played the passage staccato."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Play the notes staccato.
Hãy chơi những nốt nhạc rời rạc.
Phủ định
Don't play the melody staccato.
Đừng chơi giai điệu một cách rời rạc.
Nghi vấn
Do give a staccato performance!
Hãy biểu diễn một màn trình diễn ngắt quãng!

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the music was played in a staccato style.
Cô ấy nói rằng bản nhạc đã được chơi theo phong cách staccato.
Phủ định
He said that he did not like the staccato rhythm of the song.
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích nhịp điệu staccato của bài hát.
Nghi vấn
She asked if the notes were staccato.
Cô ấy hỏi liệu các nốt nhạc có phải là staccato hay không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pianist played the melody with a staccato touch.
Nghệ sĩ piano chơi giai điệu với một cảm giác ngắt quãng.
Phủ định
The cellist's performance was not staccato; it was smooth and legato.
Màn trình diễn của nghệ sĩ cello không ngắt quãng; nó mượt mà và liền mạch.
Nghi vấn
Did the trumpets play the fanfare in a staccato style?
Những chiếc kèn trumpet có chơi bản nhạc dạo đầu theo phong cách ngắt quãng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pianist is going to play the piece with a staccato touch.
Nghệ sĩ piano sẽ chơi bản nhạc với một phong cách ngắt quãng.
Phủ định
The cellist is not going to perform the melody in a staccato manner.
Nghệ sĩ cello sẽ không trình diễn giai điệu một cách ngắt quãng.
Nghi vấn
Are they going to practice the staccato passages today?
Hôm nay họ có luyện tập các đoạn ngắt quãng không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The pianist had been practicing the staccato passages for hours before the concert.
Người nghệ sĩ piano đã luyện tập những đoạn staccato hàng giờ trước buổi hòa nhạc.
Phủ định
She hadn't been playing the notes with a staccato touch until her teacher corrected her.
Cô ấy đã không chơi các nốt nhạc với một cảm giác staccato cho đến khi giáo viên của cô ấy sửa cho cô ấy.
Nghi vấn
Had the orchestra been performing with such a staccato rhythm before the conductor's arrival?
Dàn nhạc đã biểu diễn với nhịp điệu staccato như vậy trước khi nhạc trưởng đến phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staccato".

Nguồn gốc nhạc cổ điển và dấu hiệu 'staccato'

Thuật ngữ 'staccato' có nguồn gốc sâu sắc từ âm nhạc cổ điển Ý và là một trong những ký hiệu biểu diễn cơ bản nhất, thường được đánh dấu bằng một chấm nhỏ phía trên hoặc dưới nốt nhạc. Nó chỉ dẫn người chơi nhạc đánh các nốt một cách riêng biệt, dứt khoát thay vì liền mạch (legato), tạo ra hiệu ứng âm thanh sống động và có tiết tấu rõ ràng. Kỹ thuật này giúp bản nhạc có cảm giác nhẹ nhàng, tươi vui hoặc đôi khi kịch tính hơn.

Ứng dụng rộng rãi ngoài âm nhạc

Ngoài âm nhạc, 'staccato' đã trở thành một từ mô tả đa năng được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó thường được dùng để mô tả phong cách nói chuyện (ví dụ: giọng nói ngắt quãng khi căng thẳng), tiếng cười, tiếng súng, hoặc thậm chí cả những chuyển động. Chẳng hạn, một 'staccato voice' có thể cho thấy sự căng thẳng, giận dữ, hoặc sự nhấn mạnh. Hay 'staccato movements' có thể mô tả sự thiếu tự nhiên hoặc máy móc của một chuyển động.