staccato
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Được chơi hoặc hát với mỗi nốt nhạc được tách rời và ngắn gọn, dứt khoát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The pianist played the passage staccato."
"Người nghệ sĩ piano chơi đoạn nhạc đó theo kiểu staccato."
-
"The violin section played the melody staccato."
"Dàn violin chơi giai điệu theo kiểu staccato."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Staccato chỉ cách diễn đạt âm nhạc với các nốt ngắn, rõ ràng và có khoảng dừng giữa chúng. Nó tạo ra hiệu ứng giật cục, tách biệt, trái ngược với legato (chơi liền mạch). So với 'marcato' (nhấn mạnh), staccato ít nhấn hơn và tập trung vào độ ngắn của nốt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
speak speak staccato (nói ngắt quãng, nói từng tiếng một)
-
play play staccato (chơi nhạc ngắt quãng (từng nốt dứt khoát, không liền mạch))
-
crisp a crisp staccato (một sự ngắt quãng rõ ràng, dứt khoát)
-
sharp a sharp staccato (một sự ngắt quãng sắc nét, mạnh mẽ)
-
staccato staccato notes (những nốt nhạc ngắt quãng)
-
staccato staccato bursts (những loạt ngắt quãng (tiếng súng, tiếng cười))
-
staccato staccato rhythm (nhịp điệu ngắt quãng, rời rạc)
-
staccato staccato movements (những chuyển động giật cục, ngắt quãng)
Idioms
-
staccato bursts of laughter
những tiếng cười ngắt quãng, giòn giã
"Her staccato bursts of laughter filled the quiet room."
(Những tiếng cười ngắt quãng, giòn giã của cô ấy tràn ngập căn phòng yên tĩnh.)
-
speak in a staccato voice
nói giọng ngắt quãng, cụt lủn (thường do căng thẳng, giận dữ)
"He started to speak in a staccato voice, betraying his nervousness."
(Anh ta bắt đầu nói với giọng ngắt quãng, để lộ sự lo lắng của mình.)
-
staccato rhythm of life
nhịp sống ngắt quãng, rời rạc (thường chỉ sự đột ngột, không đều)
"The staccato rhythm of city life can be exhausting."
(Nhịp sống ngắt quãng, gấp gáp của thành phố có thể rất mệt mỏi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
staccato
adjectiveĐược chơi hoặc hát với mỗi nốt nhạc được tách rời và ngắn gọn, dứt khoát.
"The pianist played the passage staccato."
Grammar Rules
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Play the notes staccato. |
Hãy chơi những nốt nhạc rời rạc. |
| Phủ định | Don't play the melody staccato. |
Đừng chơi giai điệu một cách rời rạc. |
| Nghi vấn | Do give a staccato performance! |
Hãy biểu diễn một màn trình diễn ngắt quãng! |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the music was played in a staccato style. |
Cô ấy nói rằng bản nhạc đã được chơi theo phong cách staccato. |
| Phủ định | He said that he did not like the staccato rhythm of the song. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không thích nhịp điệu staccato của bài hát. |
| Nghi vấn | She asked if the notes were staccato. |
Cô ấy hỏi liệu các nốt nhạc có phải là staccato hay không. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pianist played the melody with a staccato touch. |
Nghệ sĩ piano chơi giai điệu với một cảm giác ngắt quãng. |
| Phủ định | The cellist's performance was not staccato; it was smooth and legato. |
Màn trình diễn của nghệ sĩ cello không ngắt quãng; nó mượt mà và liền mạch. |
| Nghi vấn | Did the trumpets play the fanfare in a staccato style? |
Những chiếc kèn trumpet có chơi bản nhạc dạo đầu theo phong cách ngắt quãng không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pianist is going to play the piece with a staccato touch. |
Nghệ sĩ piano sẽ chơi bản nhạc với một phong cách ngắt quãng. |
| Phủ định | The cellist is not going to perform the melody in a staccato manner. |
Nghệ sĩ cello sẽ không trình diễn giai điệu một cách ngắt quãng. |
| Nghi vấn | Are they going to practice the staccato passages today? |
Hôm nay họ có luyện tập các đoạn ngắt quãng không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The pianist had been practicing the staccato passages for hours before the concert. |
Người nghệ sĩ piano đã luyện tập những đoạn staccato hàng giờ trước buổi hòa nhạc. |
| Phủ định | She hadn't been playing the notes with a staccato touch until her teacher corrected her. |
Cô ấy đã không chơi các nốt nhạc với một cảm giác staccato cho đến khi giáo viên của cô ấy sửa cho cô ấy. |
| Nghi vấn | Had the orchestra been performing with such a staccato rhythm before the conductor's arrival? |
Dàn nhạc đã biểu diễn với nhịp điệu staccato như vậy trước khi nhạc trưởng đến phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "staccato".
