very staccato
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To a great degree or extent; extremely (modifying 'staccato').
Vietnamese Meaning
Ở một mức độ hoặc phạm vi lớn; cực kỳ (bổ nghĩa cho 'staccato').
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The music was played very staccato."
"Âm nhạc được chơi rất rời rạc."
-
"Her speech was very staccato, almost robotic."
"Bài phát biểu của cô ấy rất rời rạc, gần như máy móc."
-
"The dancer moved with very staccato steps."
"Vũ công di chuyển với những bước đi rất rời rạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | staccatoed | Một cách rời rạc, ngắt quãng (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Việc sử dụng 'very' trước 'staccato' nhằm nhấn mạnh đặc tính rời rạc, ngắn gọn của âm thanh hoặc chuyển động. 'Very' đơn giản chỉ là một trạng từ tăng cường nghĩa.
Tính từ 'staccato' mô tả một cách thể hiện âm nhạc mà các nốt được chơi ngắn, dứt khoát và tách biệt nhau. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả các chuyển động hoặc phong cách nói chuyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
A sudden very staccato burst of sound (Một tràng âm thanh rất ngắt quãng và đột ngột)
-
A sharp very staccato series of noises (Một chuỗi âm thanh rất rời rạc và sắc nét)
-
Speak in a very staccato manner (Nói một cách rất ngắt quãng)
-
Play something very staccato (Chơi nhạc một cách rất rời rạc)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
very staccato
Trạng từỞ một mức độ hoặc phạm vi lớn; cực kỳ (bổ nghĩa cho 'staccato').
"The music was played very staccato."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The very staccato rhythm of the engine made it difficult to maintain a conversation. |
Nhịp điệu rất rời rạc của động cơ khiến việc duy trì cuộc trò chuyện trở nên khó khăn. |
| Phủ định | The performance lacked a very staccato delivery, sounding more legato than intended. |
Màn trình diễn thiếu sự thể hiện rất rời rạc, nghe có vẻ liền mạch hơn dự định. |
| Nghi vấn | Does the piece require a very staccato touch to achieve the desired effect? |
Liệu tác phẩm có yêu cầu một cách thể hiện rất rời rạc để đạt được hiệu quả mong muốn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "very staccato".
