(Top Banner Ad)
stage diving
B2
noun B2 Âm nhạc, Văn hóa

stage diving

UK: /ˈsteɪdʒ ˌdaɪvɪŋ/ • US: /ˈsteɪdʒ ˌdaɪvɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhảy cầu người nhảy từ sân khấu xuống đám đông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The practice of leaping from a stage into the audience.

Vietnamese Meaning

Hành động nhảy từ sân khấu xuống đám đông khán giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Stage diving is common at punk rock concerts."

    "Nhảy từ sân khấu xuống đám đông là điều phổ biến ở các buổi hòa nhạc punk rock."

  • "The singer injured himself stage diving."

    "Ca sĩ bị thương khi nhảy từ sân khấu xuống đám đông."

  • "Security guards often try to prevent stage diving."

    "Bảo vệ thường cố gắng ngăn chặn hành động nhảy từ sân khấu xuống đám đông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stage diving Hành động nhảy từ sân khấu xuống đám đông
Noun stage dive Một cú nhảy từ sân khấu; hành động nhảy từ sân khấu
Verb stage dive Nhảy từ sân khấu xuống đám đông
Noun stage diver Người thực hiện hành động nhảy từ sân khấu

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estage (origin of 'stage')
Old English
dyfan (origin of 'dive')
English (20th Century)
stage diving (compound formation)

Nguồn Gốc Của 'Stage Diving'

'Stage diving' là một hành động xuất hiện trong các buổi hòa nhạc nhạc rock, punk và heavy metal vào cuối thế kỷ 20. Khán giả hoặc nghệ sĩ sẽ nhảy từ sân khấu xuống đám đông bên dưới, được đám đông đỡ lấy và chuyền tay. Hành động này thể hiện sự phấn khích, kết nối giữa nghệ sĩ và người hâm mộ, và đôi khi là một biểu tượng của sự nổi loạn.

Usage Note

Thường được thực hiện trong các buổi hòa nhạc rock, punk hoặc metal. Stage diving thể hiện sự cuồng nhiệt và hòa mình vào đám đông. Nó có thể nguy hiểm nếu khán giả không chuẩn bị đỡ người nhảy.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stage diving
  • perform perform stage diving
    (thực hiện hành động nhảy từ sân khấu)
  • attempt attempt stage diving
    (cố gắng nhảy từ sân khấu)
  • try try stage diving
    (thử nhảy từ sân khấu)
  • witness witness stage diving
    (chứng kiến hành động nhảy từ sân khấu)
  • prevent prevent stage diving
    (ngăn chặn hành động nhảy từ sân khấu)
Adjective + stage diving
  • dangerous dangerous stage diving
    (hành động nhảy từ sân khấu nguy hiểm)
  • enthusiastic enthusiastic stage diving
    (hành động nhảy từ sân khấu đầy nhiệt huyết)
  • iconic iconic stage diving
    (hành động nhảy từ sân khấu mang tính biểu tượng)
Noun + of stage diving
  • the act the act of stage diving
    (hành động nhảy từ sân khấu)
  • the thrill the thrill of stage diving
    (cảm giác kịch tính khi nhảy từ sân khấu)

Idioms

  • to take a stage dive

    Thực hiện một cú nhảy từ sân khấu (được dùng như một cụm động từ thay cho 'stage dive')

    "The lead singer decided to take a stage dive into the cheering crowd."

    (Ca sĩ chính đã quyết định nhảy từ sân khấu xuống đám đông đang reo hò.)

  • known for stage diving

    Nổi tiếng với việc nhảy từ sân khấu

    "Some bands are known for stage diving as a signature part of their performance."

    (Một số ban nhạc nổi tiếng với việc nhảy từ sân khấu như một phần đặc trưng trong màn trình diễn của họ.)

  • the art of stage diving

    Nghệ thuật nhảy từ sân khấu (ám chỉ kỹ năng hoặc phong cách đặc biệt)

    "Despite its dangers, many fans appreciate the art of stage diving when done correctly."

    (Mặc dù nguy hiểm, nhiều người hâm mộ vẫn đánh giá cao 'nghệ thuật' nhảy từ sân khấu khi được thực hiện đúng cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stage diving

noun
Lật mặt

Hành động nhảy từ sân khấu xuống đám đông khán giả.

"Stage diving is common at punk rock concerts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he had seen people stage diving at the concert.
Anh ấy nói rằng anh ấy đã thấy mọi người nhảy xuống sân khấu tại buổi hòa nhạc.
Phủ định
She mentioned that she had never considered stage diving before.
Cô ấy đề cập rằng cô ấy chưa bao giờ cân nhắc việc nhảy xuống sân khấu trước đây.
Nghi vấn
They asked if I had ever tried stage diving.
Họ hỏi liệu tôi đã từng thử nhảy xuống sân khấu bao giờ chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stage diving".

Nguồn Gốc và Ý Nghĩa Biểu Tượng

Stage diving bắt nguồn từ những buổi biểu diễn nhạc rock, punk và heavy metal vào cuối thế kỷ 20. Ban đầu, nó là một biểu hiện của sự nổi loạn, phá vỡ ranh giới giữa nghệ sĩ và khán giả, tạo ra một khoảnh khắc kết nối mãnh liệt và đầy năng lượng giữa họ. Nó thường đi kèm với 'crowd surfing' (được đám đông chuyền tay trên đầu).

Nguy Hiểm và Tranh Cãi

Mặc dù stage diving mang tính biểu tượng, nó cũng ẩn chứa nhiều rủi ro về an toàn, có thể gây ra chấn thương cho cả người nhảy và người đỡ bên dưới. Do đó, nhiều địa điểm và sự kiện âm nhạc đã cấm hoặc hạn chế hành động này, dẫn đến những cuộc tranh luận về tự do biểu đạt và an toàn công cộng trong các buổi hòa nhạc.