(Top Banner Ad)
moshing
B2
Danh từ B2 Âm nhạc, Văn hóa

moshing

UK: /mɒʃɪŋ/ • US: /mɑːʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

quẩy xõa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of dancing energetically and violently to rock music, often involving jumping, pushing, and colliding with other people.

Vietnamese Meaning

Hoạt động nhảy nhót một cách mạnh mẽ và bạo lực theo nhạc rock, thường bao gồm việc nhảy, xô đẩy và va chạm với những người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The moshing was intense during the band's encore."

    "Hoạt động moshing diễn ra rất mạnh mẽ trong màn trình diễn lại của ban nhạc."

  • "Moshing can be a fun way to release energy at a concert."

    "Moshing có thể là một cách thú vị để giải phóng năng lượng tại một buổi hòa nhạc."

  • "He got injured while moshing at the punk rock show."

    "Anh ấy bị thương khi đang moshing tại buổi diễn nhạc punk rock."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb mosh nhảy mosh (kiểu nhảy mạnh bạo, xô đẩy trong các buổi hòa nhạc rock/punk)
Noun mosh pit khu vực nhảy mosh (khu vực phía trước sân khấu nơi mọi người nhảy mosh)
Noun mosher người nhảy mosh

Synonyms

slam dancing (một kiểu nhảy mạnh bạo tương tự moshing)headbanging (lắc đầu (theo nhạc))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

English (slang)
mash
English (US Hardcore scene)
mosh
English
moshing

Nguồn gốc của 'moshing'

'Moshing' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện vào cuối thập niên 1970 và đầu thập niên 1980 trong bối cảnh âm nhạc hardcore punk ở Hoa Kỳ. Từ 'mosh' được cho là bắt nguồn từ từ 'mash' (nghiền nát, ép chặt), hoặc có thể là một từ được tạo ra để mô tả kiểu nhảy mạnh bạo, xô đẩy đặc trưng trong các buổi hòa nhạc rock và metal. Dần dần, nó trở thành một thuật ngữ phổ biến để chỉ hành động này.

Usage Note

Moshing là một hình thức nhảy thường thấy tại các buổi hòa nhạc rock, punk, metal và hardcore. Nó mang tính tự phát và thường diễn ra ở khu vực phía trước sân khấu, được gọi là 'mosh pit'. Moshing có thể rất vui, nhưng cũng có thể nguy hiểm nếu không cẩn thận.
Khi sử dụng như một động từ, 'mosh' có nghĩa là tham gia vào hoạt động moshing. Nó thường được dùng để mô tả hành động nhảy, xô đẩy và va chạm với những người khác trong một mosh pit.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí diễn ra hoạt động moshing (ví dụ: 'moshing in the pit').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + moshing
  • start start moshing
    (bắt đầu nhảy mosh)
  • stop stop moshing
    (ngừng nhảy mosh)
  • enjoy enjoy moshing
    (thích thú với việc nhảy mosh)
Adjective + moshing
  • energetic energetic moshing
    (kiểu nhảy mosh đầy năng lượng)
  • intense intense moshing
    (kiểu nhảy mosh dữ dội)
Noun + moshing
  • rules of rules of moshing
    (quy tắc khi nhảy mosh)
  • safety in safety in moshing
    (an toàn khi nhảy mosh)

Idioms

  • jump into the moshing

    tham gia vào khu vực nhảy mosh

    "He couldn't resist and decided to jump into the moshing with his friends."

    (Anh ấy không thể cưỡng lại và quyết định nhảy vào khu vực nhảy mosh cùng bạn bè.)

  • get caught in the moshing

    bị kẹt trong đám người đang nhảy mosh

    "She got caught in the moshing and found it hard to get out."

    (Cô ấy bị kẹt trong đám người đang nhảy mosh và thấy khó thoát ra.)

  • survive the moshing

    sống sót qua buổi nhảy mosh (ám chỉ sự hỗn loạn, dữ dội)

    "After two hours in the mosh pit, he was glad to have survived the moshing."

    (Sau hai giờ trong khu vực nhảy mosh, anh ấy rất mừng vì đã sống sót qua buổi nhảy mosh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moshing

Danh từ
Lật mặt

Hoạt động nhảy nhót một cách mạnh mẽ và bạo lực theo nhạc rock, thường bao gồm việc nhảy, xô đẩy và va chạm với những người khác.

"The moshing was intense during the band's encore."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were moshing enthusiastically at the concert.
Họ đang mosh rất nhiệt tình tại buổi hòa nhạc.
Phủ định
He doesn't mosh because he is afraid of getting hurt.
Anh ấy không mosh vì sợ bị thương.
Nghi vấn
Are you going to join the mosh pit?
Bạn có định tham gia vào đám đông mosh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moshing".

Nguồn gốc trong âm nhạc punk và metal

Moshing là một kiểu nhảy đặc trưng và mãnh liệt, xuất hiện lần đầu trong văn hóa âm nhạc hardcore punk ở Hoa Kỳ vào cuối thập niên 1970 và đầu thập niên 1980. Nó nhanh chóng lan rộng và trở thành một phần không thể thiếu của các buổi hòa nhạc rock nặng, metal, thrash và thậm chí cả một số thể loại hip hop. Hành động này thể hiện sự giải tỏa năng lượng và hòa mình vào âm nhạc của người tham gia.

Quy tắc bất thành văn và sự an toàn

Mặc dù moshing trông có vẻ hỗn loạn và nguy hiểm, đặc biệt là trong các khu vực gọi là 'mosh pit', cộng đồng những người nhảy mosh thường tuân thủ một số quy tắc bất thành văn để đảm bảo an toàn. Quy tắc quan trọng nhất là luôn giúp đỡ bất kỳ ai bị ngã đứng dậy ngay lập tức. Điều này giúp giảm thiểu chấn thương nghiêm trọng và thể hiện tinh thần cộng đồng, sự quan tâm lẫn nhau giữa những người tham gia, bất chấp vẻ ngoài hung hãn của điệu nhảy.