(Top Banner Ad)
crowd surfing
B2
Noun B2 Giải trí, Âm nhạc

crowd surfing

UK: /ˈkraʊd ˌsɜːfɪŋ/ • US: /ˈkraʊd ˌsɜːrfɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

lướt sóng trên đám đông bơi trên đám đông
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of being passed over the heads of people in a crowd, especially at a concert.

Vietnamese Meaning

Hành động được chuyền bằng tay trên đầu đám đông, đặc biệt là tại một buổi hòa nhạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Crowd surfing is a common sight at rock concerts."

    "Lướt sóng trên đám đông là một cảnh tượng phổ biến tại các buổi hòa nhạc rock."

  • "He was injured while crowd surfing at the music festival."

    "Anh ấy bị thương khi đang lướt sóng trên đám đông tại lễ hội âm nhạc."

  • "The band encouraged crowd surfing during their performance."

    "Ban nhạc khuyến khích lướt sóng trên đám đông trong suốt buổi biểu diễn của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun crowd surfer người lướt trên đám đông
Verb crowd-surf thực hiện hành động lướt trên đám đông
Gerund crowd surfing việc lướt trên đám đông

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải trí, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
crūdan (to press, drive)
Middle English
crowden
Modern English
surf (17th century)
Modern English
crowd surfing (1980s)

Nguồn gốc từ nhạc Rock

Crowd surfing xuất hiện từ các buổi biểu diễn nhạc punk và rock vào những năm 1970-1980. Ca sĩ Iggy Pop thường được ghi nhận là một trong những người đầu tiên thực hiện hành động này, khi ông nhảy vào đám đông tại Liên hoan nhạc Pop Cincinnati năm 1970.

Sự kết hợp ngôn từ

Từ này là sự kết hợp giữa 'crowd' (đám đông) và 'surfing' (lướt sóng), mô tả việc một người được đám đông nâng lên và chuyền đi bằng tay, giống như một người lướt sóng trên các con sóng người.

Usage Note

Crowd surfing thường diễn ra ở các buổi hòa nhạc, đặc biệt là những buổi diễn có nhiều năng lượng. Người thực hiện crowd surfing thường giơ tay lên và để đám đông đỡ mình rồi chuyền đi. Nó thường được coi là một hành động vui vẻ và đôi khi là mạo hiểm.

Prepositions

during at

'During' được dùng để chỉ thời gian mà hành động crowd surfing diễn ra (e.g., 'Crowd surfing during the concert'). 'At' có thể được dùng để chỉ địa điểm hoặc sự kiện mà crowd surfing xảy ra (e.g., 'Crowd surfing at a rock concert is common').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + crowd surfing
  • go go crowd surfing
    (đi lướt trên đám đông (thực hiện hành động này))
  • attempt attempt crowd surfing
    (thử lướt trên đám đông)
  • ban ban crowd surfing
    (cấm lướt trên đám đông (tại các sự kiện))
Adjective + crowd surfing
  • reckless reckless crowd surfing
    (màn lướt trên đám đông liều lĩnh)
  • uncontrolled uncontrolled crowd surfing
    (tình trạng lướt trên đám đông mất kiểm soát)

Idioms

  • ride the wave of the crowd

    tận hưởng sự ủng hộ cuồng nhiệt của đám đông

    "The politician tried to ride the wave of the crowd during his speech."

    (Vị chính trị gia đã cố gắng tận dụng sự ủng hộ cuồng nhiệt của đám đông trong bài phát biểu của mình.)

  • stage diving and crowd surfing

    bộ đôi hành động nhảy sân khấu và lướt đám đông

    "The concert was chaotic with constant stage diving and crowd surfing."

    (Buổi hòa nhạc thật hỗn loạn với những màn nhảy sân khấu và lướt trên đám đông liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

crowd surfing

Noun
Lật mặt

Hành động được chuyền bằng tay trên đầu đám đông, đặc biệt là tại một buổi hòa nhạc.

"Crowd surfing is a common sight at rock concerts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People enjoy crowd surfing at music festivals.
Mọi người thích lướt sóng trên đám đông tại các lễ hội âm nhạc.
Phủ định
Never have I seen such enthusiastic crowd surfing at a classical music concert.
Chưa bao giờ tôi thấy màn lướt sóng trên đám đông nhiệt tình như vậy tại một buổi hòa nhạc cổ điển.
Nghi vấn
Were I to attempt crowd surfing, would I be successful?
Nếu tôi thử lướt sóng trên đám đông, liệu tôi có thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "crowd surfing".

Biểu tượng của sự tin tưởng

Trong văn hóa đại chúng phương Tây, crowd surfing được coi là một hành động thể hiện sự tin tưởng tuyệt đối. Người thực hiện tin rằng đám đông sẽ không để họ ngã xuống sàn, tạo nên một mối liên kết tinh thần mạnh mẽ giữa nghệ sĩ và khán giả.

Quy định an toàn

Mặc dù phổ biến, nhưng do các lo ngại về an toàn và chấn thương, nhiều lễ hội âm nhạc lớn như Glastonbury đã ban hành các quy định hạn chế hoặc cấm hoàn toàn hành động này để bảo vệ khán giả.