(Top Banner Ad)
stain
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Hóa học

stain

UK: /steɪn/ • US: /steɪn/

Nghĩa tiếng Việt

vết bẩn vết ố nhuộm màu làm bẩn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mark or discoloration that is difficult to remove.

Vietnamese Meaning

Vết bẩn, vết ố khó tẩy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There's a coffee stain on my shirt."

    "Có một vết cà phê trên áo sơ mi của tôi."

  • "The evidence was stained with blood."

    "Bằng chứng bị dính vết máu."

  • "He stained the wood a dark mahogany color."

    "Anh ấy nhuộm gỗ màu gỗ gụ đậm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stain vết bẩn, vết ố, vết nhơ
Verb stain làm bẩn, làm ố, nhuộm màu
Adjective stained bị ố, bị nhuộm màu
Noun stainer chất nhuộm, người làm ố
Adjective stainless không gỉ, không ố, không tì vết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
esteindre
Middle English
stainen
English
stain

Nguồn gốc từ 'Dập tắt' và 'Làm mờ'

Từ 'stain' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'esteindre' trong tiếng Pháp cổ. Ban đầu, từ này mang nghĩa là 'dập tắt', 'làm mờ đi' hoặc 'lấy đi màu sắc'. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'để lại dấu vết, làm ố bẩn' như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Chỉ một vết bẩn bám chặt và khó làm sạch, thường do chất lỏng hoặc chất màu gây ra. Thường dùng để chỉ những vết bẩn không mong muốn.

Prepositions

on in

‘Stain on’: Vết bẩn trên bề mặt của vật gì đó. ‘Stain in’: Vết bẩn ngấm vào bên trong vật liệu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stain
  • deep a deep stain
    (một vết bẩn sâu)
  • dark a dark stain
    (một vết ố đậm)
  • permanent a permanent stain
    (một vết bẩn vĩnh viễn)
  • blood a blood stain
    (vết máu)
  • coffee a coffee stain
    (vết cà phê)
  • wine a wine stain
    (vết rượu vang)
Verb + stain
  • remove remove a stain
    (tẩy một vết bẩn)
  • get out get out a stain
    (tẩy sạch một vết bẩn)
  • leave leave a stain
    (để lại vết bẩn)
  • cause cause a stain
    (gây ra vết bẩn)
  • have have a stain
    (có vết bẩn)
Stain + Verb
  • spreads the stain spreads
    (vết bẩn lan rộng)
  • fades the stain fades
    (vết bẩn phai màu)

Idioms

  • a stain on one's character/reputation

    một vết nhơ trong tính cách/danh tiếng của ai đó

    "His past mistakes left a permanent stain on his reputation."

    (Những sai lầm trong quá khứ đã để lại một vết nhơ vĩnh viễn trong danh tiếng của anh ấy.)

  • to clear one's name of any stain

    minh oan cho bản thân, xóa bỏ mọi vết nhơ

    "After years, he finally managed to clear his name of any stain related to the scandal."

    (Sau nhiều năm, cuối cùng anh ấy cũng đã minh oan được cho mình khỏi mọi vết nhơ liên quan đến vụ bê bối.)

  • to remove the stain of guilt/shame

    gột rửa vết nhơ của tội lỗi/sự hổ thẹn

    "He tried to remove the stain of his past mistakes by doing good deeds."

    (Anh ấy cố gắng gột rửa vết nhơ của những lỗi lầm trong quá khứ bằng cách làm nhiều việc tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stain

Danh từ
Lật mặt

Vết bẩn, vết ố khó tẩy.

"There's a coffee stain on my shirt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stain".

Vết bẩn: Biểu tượng của sự không trong sạch và tội lỗi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'vết bẩn' (stain) thường được dùng làm biểu tượng cho sự không trong sạch, tội lỗi, hổ thẹn hoặc một khuyết điểm trong danh dự. Các cụm từ như 'a stain on one's character' (vết nhơ trong tính cách) thể hiện rõ điều này.

Hành động 'tẩy rửa vết bẩn' và sự chuộc tội

Hành động 'tẩy rửa' hoặc 'gột rửa' vết bẩn không chỉ mang nghĩa đen mà còn mang nghĩa bóng trong văn hóa phương Tây. Nó thường được liên kết với mong muốn được chuộc tội, sửa chữa sai lầm hoặc khôi phục danh dự sau khi bị 'vấy bẩn', tương tự như việc làm sạch một vật thể bị vấy bẩn.