(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ stainable
B2

stainable

adjective

Nghĩa tiếng Việt

có thể nhuộm màu dễ nhuộm màu chịu nhuộm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Stainable'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Có khả năng bị nhuộm màu, có thể nhuộm được.

Definition (English Meaning)

Capable of being stained.

Ví dụ Thực tế với 'Stainable'

  • "This wood is highly stainable and accepts color very well."

    "Loại gỗ này rất dễ nhuộm màu và hấp thụ màu rất tốt."

  • "Is this fabric stainable?"

    "Loại vải này có nhuộm được không?"

  • "The furniture is made of stainable pine."

    "Đồ nội thất được làm bằng gỗ thông có thể nhuộm màu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Stainable'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: stainable
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

dyeable(có thể nhuộm)
tintable(có thể pha màu)

Trái nghĩa (Antonyms)

stain-resistant(chống bám bẩn)
non-stainable(không thể nhuộm màu)

Từ liên quan (Related Words)

stain(vết bẩn, chất nhuộm)
dye(thuốc nhuộm)
pigment(chất tạo màu)

Lĩnh vực (Subject Area)

Hóa học Vật liệu

Ghi chú Cách dùng 'Stainable'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'stainable' thường được dùng để mô tả các vật liệu, bề mặt có thể được nhuộm màu bằng các loại chất nhuộm khác nhau. Nó thường liên quan đến việc thay đổi màu sắc của vật liệu chứ không chỉ đơn thuần là bị bẩn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Stainable'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)