stainable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có khả năng bị nhuộm màu, có thể nhuộm được.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This wood is highly stainable and accepts color very well."
"Loại gỗ này rất dễ nhuộm màu và hấp thụ màu rất tốt."
-
"Is this fabric stainable?"
"Loại vải này có nhuộm được không?"
-
"The furniture is made of stainable pine."
"Đồ nội thất được làm bằng gỗ thông có thể nhuộm màu."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'stainable' thường được dùng để mô tả các vật liệu, bề mặt có thể được nhuộm màu bằng các loại chất nhuộm khác nhau. Nó thường liên quan đến việc thay đổi màu sắc của vật liệu chứ không chỉ đơn thuần là bị bẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily stainable (dễ bị bẩn/dễ nhuộm màu)
-
highly highly stainable (rất dễ bị bẩn/rất dễ nhuộm màu)
-
readily readily stainable (dễ dàng bị bẩn/dễ dàng nhuộm màu)
-
less less stainable (ít bị bẩn hơn/ít nhuộm màu hơn)
-
stainable stainable fabric (vải dễ bị bẩn/vải có thể nhuộm)
-
stainable stainable surface (bề mặt dễ bị bẩn/bề mặt có thể nhuộm)
-
stainable stainable wood (gỗ dễ nhuộm màu)
Idioms
-
easily stainable material
Vật liệu dễ bám bẩn
"Children's clothes are often made from easily stainable material."
(Quần áo trẻ em thường được làm từ vật liệu dễ bám bẩn.)
-
highly stainable surface
Bề mặt rất dễ bám bẩn/dễ bị ố
"Be careful with red wine on that highly stainable surface."
(Hãy cẩn thận với rượu vang đỏ trên bề mặt rất dễ bị ố đó.)
-
less stainable fabrics
Các loại vải ít bám bẩn hơn
"We chose less stainable fabrics for the restaurant tablecloths."
(Chúng tôi đã chọn các loại vải ít bám bẩn hơn cho khăn trải bàn nhà hàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stainable
adjectiveCó khả năng bị nhuộm màu, có thể nhuộm được.
"This wood is highly stainable and accepts color very well."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stainable".
