(Top Banner Ad)
stainable
B2
adjective B2 Hóa học, Vật liệu

stainable

UK: /ˈsteɪnəbəl/ • US: /ˈsteɪnəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể nhuộm màu dễ nhuộm màu chịu nhuộm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of being stained.

Vietnamese Meaning

Có khả năng bị nhuộm màu, có thể nhuộm được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This wood is highly stainable and accepts color very well."

    "Loại gỗ này rất dễ nhuộm màu và hấp thụ màu rất tốt."

  • "Is this fabric stainable?"

    "Loại vải này có nhuộm được không?"

  • "The furniture is made of stainable pine."

    "Đồ nội thất được làm bằng gỗ thông có thể nhuộm màu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stain vết bẩn, thuốc nhuộm
Noun stainlessness tính không gỉ, tính không vết bẩn
Verb stain làm bẩn, nhuộm màu
Adjective stained bị nhuộm, bị bẩn
Adjective stainless không gỉ, không vết bẩn
Adjective unstained không bị bẩn
Adverb stainably một cách dễ bị bẩn

Synonyms

dyeable (có thể nhuộm)tintable (có thể pha màu)

Antonyms

stain-resistant (chống bám bẩn)non-stainable (không thể nhuộm màu)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*teng-
Latin
tingere
Old French
esteindre
Middle English
steinen
English
stain
English
stainable

Nguồn gốc từ 'nhúng' và 'nhuộm'

Từ 'stainable' bắt nguồn từ gốc La-tinh 'tingere' có nghĩa là 'nhúng' hoặc 'nhuộm'. Qua tiếng Pháp cổ 'esteindre' (làm mờ, nhuộm màu), từ này du nhập vào tiếng Anh với nghĩa 'làm bẩn, nhuộm màu'. Khi thêm hậu tố '-able' (có thể), 'stainable' miêu tả những thứ dễ bị dính màu hoặc vết bẩn, gợi nhớ đến quá trình 'nhúng' một vật vào chất lỏng để nó đổi màu.

Usage Note

Từ 'stainable' thường được dùng để mô tả các vật liệu, bề mặt có thể được nhuộm màu bằng các loại chất nhuộm khác nhau. Nó thường liên quan đến việc thay đổi màu sắc của vật liệu chứ không chỉ đơn thuần là bị bẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stainable
  • easily easily stainable
    (dễ bị bẩn/dễ nhuộm màu)
  • highly highly stainable
    (rất dễ bị bẩn/rất dễ nhuộm màu)
  • readily readily stainable
    (dễ dàng bị bẩn/dễ dàng nhuộm màu)
  • less less stainable
    (ít bị bẩn hơn/ít nhuộm màu hơn)
stainable + Noun (phrases)
  • stainable stainable fabric
    (vải dễ bị bẩn/vải có thể nhuộm)
  • stainable stainable surface
    (bề mặt dễ bị bẩn/bề mặt có thể nhuộm)
  • stainable stainable wood
    (gỗ dễ nhuộm màu)

Idioms

  • easily stainable material

    Vật liệu dễ bám bẩn

    "Children's clothes are often made from easily stainable material."

    (Quần áo trẻ em thường được làm từ vật liệu dễ bám bẩn.)

  • highly stainable surface

    Bề mặt rất dễ bám bẩn/dễ bị ố

    "Be careful with red wine on that highly stainable surface."

    (Hãy cẩn thận với rượu vang đỏ trên bề mặt rất dễ bị ố đó.)

  • less stainable fabrics

    Các loại vải ít bám bẩn hơn

    "We chose less stainable fabrics for the restaurant tablecloths."

    (Chúng tôi đã chọn các loại vải ít bám bẩn hơn cho khăn trải bàn nhà hàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stainable

adjective
Lật mặt

Có khả năng bị nhuộm màu, có thể nhuộm được.

"This wood is highly stainable and accepts color very well."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stainable".

Chăm sóc quần áo và vật dụng

Trong văn hóa phương Tây, việc lựa chọn vật liệu và chăm sóc đồ dùng rất quan trọng. Những sản phẩm 'stainable' (dễ bẩn) thường đòi hỏi sự cẩn thận hơn trong sinh hoạt hoặc quy trình vệ sinh đặc biệt. Ngược lại, những vật liệu 'stain-resistant' (chống bẩn) lại được ưa chuộng cho các đồ dùng hàng ngày, đặc biệt là trong gia đình có trẻ nhỏ.

Nghệ thuật và thủ công

Khái niệm 'stainable' cũng rất quan trọng trong nghệ thuật và thủ công, đặc biệt là với gỗ hoặc vải nhuộm. Khả năng 'stainable' (thấm màu) của vật liệu quyết định độ lên màu và vẻ đẹp cuối cùng của tác phẩm, từ đồ nội thất gỗ được nhuộm màu đến các loại vải thủ công.