(Top Banner Ad)
unoriginal
B2
Tính từ B2 Ngôn ngữ học, Văn học, Nghệ thuật

unoriginal

UK: /ˌʌnəˈrɪdʒənəl/ • US: /ˌʌnəˈrɪdʒənəl/

Nghĩa tiếng Việt

không độc đáo thiếu sáng tạo sáo rỗng bắt chước
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not new or different; lacking originality; derivative.

Vietnamese Meaning

Không mới hoặc khác biệt; thiếu tính độc đáo; bắt nguồn từ cái khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The plot of the movie was unoriginal and predictable."

    "Cốt truyện của bộ phim không độc đáo và dễ đoán."

  • "His ideas are often unoriginal."

    "Những ý tưởng của anh ấy thường không độc đáo."

  • "The band was criticized for their unoriginal sound."

    "Ban nhạc bị chỉ trích vì âm thanh không độc đáo của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective original nguyên bản, độc đáo, ban đầu
Noun originality tính nguyên bản, sự độc đáo, tính sáng tạo
Adverb originally ban đầu, vốn dĩ
Adverb unoriginally một cách không độc đáo, một cách sao chép

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English Prefix
un-
Latin
origo
Latin
originalis
English
original
English
unoriginal

Sự Ra Đời của 'Unoriginal'

Từ 'unoriginal' được hình thành trong tiếng Anh bằng cách kết hợp tiền tố phủ định 'un-' (nghĩa là 'không' hoặc 'ngược lại') với tính từ 'original' (nguyên bản, độc đáo). Bản thân từ 'original' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'origo', có nghĩa là 'nguồn gốc' hoặc 'khởi đầu'. Vì vậy, 'unoriginal' mang nghĩa đen là 'không có nguồn gốc riêng', từ đó phát triển thành 'không độc đáo, sao chép hoặc thiếu sáng tạo'.

Usage Note

Từ 'unoriginal' thường được dùng để chỉ những ý tưởng, tác phẩm nghệ thuật, hoặc hành động thiếu tính sáng tạo, lặp lại những gì đã có trước đó. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, ngụ ý rằng thứ gì đó không có giá trị hoặc sự thú vị riêng vì nó không phải là duy nhất. Phân biệt với 'derivative', 'uninspired', 'banal', 'trite'. 'Derivative' nhấn mạnh việc sao chép hoặc bắt chước nguồn gốc; 'uninspired' nhấn mạnh sự thiếu cảm hứng; 'banal' và 'trite' nhấn mạnh sự sáo rỗng, nhàm chán do sử dụng quá nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unoriginal
  • completely completely unoriginal
    (hoàn toàn không độc đáo)
  • totally totally unoriginal
    (hoàn toàn không độc đáo)
  • somewhat somewhat unoriginal
    (hơi thiếu độc đáo, phần nào không nguyên bản)
  • painfully painfully unoriginal
    (thiếu độc đáo một cách đáng buồn/đáng thất vọng)
  • depressingly depressingly unoriginal
    (thiếu độc đáo đến mức gây chán nản)
Verb + unoriginal
  • sound sound unoriginal
    (nghe có vẻ không độc đáo/sáo rỗng)
  • seem seem unoriginal
    (có vẻ không độc đáo)
  • appear appear unoriginal
    (trông có vẻ không độc đáo)
unoriginal + Noun
  • idea an unoriginal idea
    (một ý tưởng không độc đáo/cũ rích)
  • plot an unoriginal plot
    (một cốt truyện không độc đáo/rập khuôn)
  • work an unoriginal work of art/writing
    (một tác phẩm nghệ thuật/văn học không độc đáo)

Idioms

  • an unoriginal idea

    một ý tưởng không độc đáo, một ý tưởng đã cũ hoặc đã được dùng nhiều lần

    "His presentation was full of unoriginal ideas that we'd heard before."

    (Bài thuyết trình của anh ấy đầy rẫy những ý tưởng không độc đáo mà chúng tôi đã từng nghe rồi.)

  • a terribly unoriginal plot

    một cốt truyện cực kỳ thiếu sáng tạo, rập khuôn, không có gì mới mẻ

    "Critics slammed the movie for having a terribly unoriginal plot."

    (Các nhà phê bình đã chỉ trích bộ phim vì có một cốt truyện cực kỳ thiếu sáng tạo.)

  • sound unoriginal

    nghe có vẻ không độc đáo, không có gì mới mẻ hay đặc sắc

    "We need to brainstorm more; this proposal sounds unoriginal."

    (Chúng ta cần động não nhiều hơn; đề xuất này nghe có vẻ không độc đáo chút nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unoriginal

Tính từ
Lật mặt

Không mới hoặc khác biệt; thiếu tính độc đáo; bắt nguồn từ cái khác.

"The plot of the movie was unoriginal and predictable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His presentation was unoriginal: he simply repeated ideas from previous speakers.
Bài thuyết trình của anh ấy không độc đáo: anh ấy chỉ lặp lại những ý tưởng từ những người diễn thuyết trước.
Phủ định
The artist's work isn't unoriginal: it's a completely new take on a classic theme.
Tác phẩm của nghệ sĩ không hề tầm thường: đó là một cách tiếp cận hoàn toàn mới đối với một chủ đề cổ điển.
Nghi vấn
Is this song unoriginal: does it sound like something else you've heard before?
Bài hát này có tầm thường không: nó có giống một thứ gì khác mà bạn đã từng nghe trước đây không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His speech, though well-delivered, was unoriginal, and it failed to inspire the audience.
Bài phát biểu của anh ấy, mặc dù được trình bày tốt, nhưng không độc đáo và không truyền cảm hứng cho khán giả.
Phủ định
Unfortunately, his ideas, lacking depth and creativity, were unoriginally presented, so they didn't gain much attention.
Thật không may, những ý tưởng của anh ấy, thiếu chiều sâu và sự sáng tạo, đã được trình bày một cách không độc đáo, vì vậy chúng không thu hút được nhiều sự chú ý.
Nghi vấn
John, considering its dependence on previously established concepts, is this thesis, in essence, unoriginal?
John, xét đến sự phụ thuộc của nó vào các khái niệm đã được thiết lập trước đó, luận án này, về bản chất, có phải là không độc đáo không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Be original; don't be unoriginal!
Hãy sáng tạo; đừng thiếu sáng tạo!
Phủ định
Don't create unoriginally; think outside the box!
Đừng sáng tạo một cách thiếu sáng tạo; hãy suy nghĩ khác biệt!
Nghi vấn
Do be original for once!
Hãy sáng tạo ít nhất một lần!

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unoriginal".

Giá Trị của Sự Độc Đáo và Sáng Tạo

Trong văn hóa phương Tây, sự độc đáo (originality) và sáng tạo (creativity) được đánh giá rất cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, khoa học, công nghệ và kinh doanh. Một tác phẩm, ý tưởng hay sản phẩm 'unoriginal' (không độc đáo) thường bị coi là thiếu giá trị, thiếu đổi mới hoặc thậm chí bị chỉ trích vì thiếu nỗ lực cá nhân.

Vấn Đề Đạo Nhái (Plagiarism) và Thiếu Độc Đáo

Khái niệm 'unoriginal' gắn liền mật thiết với vấn đề đạo nhái (plagiarism). Trong môi trường học thuật và nghệ thuật, việc trình bày ý tưởng hoặc tác phẩm của người khác như thể là của mình mà không ghi nhận công lao là một hành vi vi phạm nghiêm trọng và bị lên án mạnh mẽ, có thể dẫn đến những hậu quả nặng nề về mặt uy tín và pháp lý.