(Top Banner Ad)
reasonable person
C1
Danh từ C1 Luật pháp, Đạo đức

reasonable person

UK: /ˈriːzənəbəl ˈpɜːsn/ • US: /ˈriːzənəbəl ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người có lý trí người biết điều người biết phải trái người thận trọng hợp lý
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hypothetical individual who exercises average care, skill, and judgment in conduct and who serves as a comparative standard for determining liability.

Vietnamese Meaning

Một cá nhân giả định, người thực hiện sự cẩn trọng, kỹ năng và phán xét trung bình trong hành vi và đóng vai trò là một tiêu chuẩn so sánh để xác định trách nhiệm pháp lý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court determined that a reasonable person would have foreseen the danger."

    "Tòa án xác định rằng một người có lý trí sẽ thấy trước được nguy hiểm."

  • "What would a reasonable person have done in that situation?"

    "Một người có lý trí sẽ làm gì trong tình huống đó?"

  • "The jury must decide if the defendant acted as a reasonable person would have."

    "Bồi thẩm đoàn phải quyết định xem bị cáo có hành động như một người có lý trí hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reason Lý do, lý trí, sự suy luận
Verb reason Suy luận, lập luận
Adverb reasonably Một cách hợp lý, phải chăng
Noun reasonableness Sự hợp lý, tính phải chăng
Adjective personal Cá nhân, riêng tư
Adverb personally Đích thân, một cách cá nhân
Noun personality Tính cách, nhân cách
Verb personalize Cá nhân hóa, riêng biệt hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật pháp, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ratio (reason, calculation)
Latin
rationabilis (rational)
Old French
raisonable (reasonable)
English
reasonable
Latin
persona (mask, character)
Old French
persone (person)
English
person

Nguồn gốc của 'reasonable' (có lý)

Từ 'reasonable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ratio', có nghĩa là 'lý trí', 'tính toán' hoặc 'sự suy nghĩ'. Qua tiếng Pháp cổ 'raisonable', nó đi vào tiếng Anh để chỉ những gì dựa trên lý trí, hợp lẽ, hoặc công bằng. Khả năng 'reason' (suy luận, lập luận) là nền tảng để một cá nhân được coi là 'reasonable person'.

Nguồn gốc của 'person' (người)

Từ 'person' có một lịch sử thú vị, bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ sân khấu'. Từ đó, nó phát triển thành 'vai diễn' hay 'nhân vật' trong một vở kịch, và cuối cùng là chỉ một 'cá nhân' hay 'con người'. Điều này gợi ý rằng mỗi người đóng một vai trò trong xã hội.

Sự kết hợp: 'reasonable person' trong luật pháp

Khái niệm 'reasonable person' không phải là sự kết hợp ngẫu nhiên của hai từ, mà là một thuật ngữ quan trọng, đặc biệt trong luật pháp. Nó đại diện cho một tiêu chuẩn khách quan về hành vi của một người bình thường có lý trí và thận trọng. Đây là một khái niệm giả định, dùng để đánh giá xem hành vi của một cá nhân có phù hợp với kỳ vọng chung của xã hội hay không.

Usage Note

Khái niệm 'reasonable person' được sử dụng rộng rãi trong luật pháp để đánh giá xem một người có hành động bất cẩn hay không. Tiêu chuẩn này không đòi hỏi sự hoàn hảo, mà chỉ yêu cầu mức độ cẩn trọng mà một người bình thường, có lý trí sẽ thể hiện trong hoàn cảnh tương tự. So với 'prudent person' thì 'reasonable person' được sử dụng phổ biến hơn trong bối cảnh pháp lý hiện đại, mặc dù cả hai đều hướng đến sự thận trọng.

Prepositions

for to

'Responsible for' chỉ trách nhiệm cho cái gì; 'responsible to' chỉ trách nhiệm với ai đó (ví dụ: một người hoặc một tổ chức). Trong cụm 'reasonable person', không có giới từ đi kèm, nhưng tính từ 'reasonable' có thể đi với giới từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + reasonable person
  • prudent a prudent reasonable person
    (một người có lý trí thận trọng)
  • ordinary an ordinary reasonable person
    (một người bình thường có lý trí)
  • hypothetical a hypothetical reasonable person
    (một người có lý trí giả định)
Verb + reasonable person
  • expect (from) what a reasonable person would expect (from you)
    (điều một người có lý trí sẽ mong đợi (từ bạn))
  • act like to act like a reasonable person
    (hành xử như một người có lý trí)
  • believe (what) a reasonable person would believe
    (một người có lý trí sẽ tin (điều gì))
Noun phrase with reasonable person
  • standard of the standard of a reasonable person
    (tiêu chuẩn của một người có lý trí)
  • judgment of the judgment of a reasonable person
    (phán đoán của một người có lý trí)
  • view of the view of a reasonable person
    (quan điểm của một người có lý trí)

Idioms

  • the reasonable person standard

    tiêu chuẩn của một người có lý trí (một thước đo khách quan trong luật pháp và đạo đức để đánh giá hành vi)

    "The court applied the reasonable person standard to determine if the defendant acted negligently."

    (Tòa án đã áp dụng tiêu chuẩn người có lý trí để xác định xem bị cáo có hành động bất cẩn hay không.)

  • a reasonable person test

    bài kiểm tra/thước đo người có lý trí (phương pháp đánh giá hành vi dựa trên kỳ vọng của một người bình thường có lý trí)

    "Under the reasonable person test, his actions were deemed unacceptable."

    (Theo thước đo người có lý trí, hành động của anh ta được coi là không thể chấp nhận được.)

  • in the eyes of a reasonable person

    theo quan điểm của một người có lý trí; trong mắt một người bình thường (được dùng để biểu thị một đánh giá khách quan, không thiên vị)

    "In the eyes of a reasonable person, his excuses sounded rather weak."

    (Theo quan điểm của một người có lý trí, những lời bào chữa của anh ta nghe có vẻ khá yếu ớt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reasonable person

Danh từ
Lật mặt

Một cá nhân giả định, người thực hiện sự cẩn trọng, kỹ năng và phán xét trung bình trong hành vi và đóng vai trò là một tiêu chuẩn so sánh để xác định trách nhiệm pháp lý.

"The court determined that a reasonable person would have foreseen the danger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reasonable person".

Nền tảng của Luật pháp Chung (Common Law)

Khái niệm 'reasonable person' là một trụ cột trong hệ thống luật pháp chung (Common Law) của nhiều quốc gia như Anh, Mỹ, Canada. Nó được sử dụng để thiết lập tiêu chuẩn hành vi trong các vụ kiện về sơ suất (negligence). Khi một người bị kiện vì gây thiệt hại, tòa án sẽ hỏi: 'Liệu một người có lý trí và thận trọng trong hoàn cảnh tương tự có hành động như vậy không?' Nếu không, người đó có thể bị coi là sơ suất và phải chịu trách nhiệm.

Hình mẫu giả định, không phải người thật

Điều quan trọng cần hiểu là 'reasonable person' không phải là một người thật tồn tại mà là một hình mẫu giả định, một tiêu chuẩn khách quan. Người này không phải là người hoàn hảo, cũng không phải là người quá thận trọng hay quá liều lĩnh. Thay vào đó, đó là một cá nhân trung bình, có khả năng suy nghĩ và hành động hợp lý, cẩn trọng trong tình huống cụ thể. Nó giúp thiết lập một 'ranh giới' khách quan cho hành vi được xã hội chấp nhận và mong đợi.