(Top Banner Ad)
standing rib roast
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

standing rib roast

UK: /ˈstændɪŋ rɪb rəʊst/ • US: /ˈstændɪŋ rɪb roʊst/

Nghĩa tiếng Việt

thịt bò sườn nướng đứng sườn bò nướng nguyên khối
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cut of beef roast from the rib section, typically cooked standing on the rib bones.

Vietnamese Meaning

Một phần thịt bò nướng lấy từ phần sườn, thường được nướng ở tư thế đứng trên các xương sườn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are having standing rib roast for Christmas dinner."

    "Chúng ta sẽ ăn thịt bò nướng sườn đứng cho bữa tối Giáng Sinh."

  • "The standing rib roast was cooked to perfection, juicy and tender."

    "Thịt bò nướng sườn đứng được nướng hoàn hảo, mọng nước và mềm."

  • "He carved a thick slice of the standing rib roast for his guest."

    "Anh ấy thái một lát dày thịt bò nướng sườn đứng cho khách của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roast Thịt nướng
Verb roast Nướng
Noun rib Xương sườn

Synonyms

prime rib roast (thịt sườn bò nướng hảo hạng)

Related Words

beef roast (thịt bò nướng)roast dinner (bữa tối nướng)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
standen
Old French
ribbe
Middle English
rosten

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'standing rib roast' xuất phát từ cách miếng thịt sườn được đặt 'đứng' (standing) lên các xương sườn trong quá trình nướng. Điều này giúp thịt chín đều và giữ được độ ẩm. 'Rib' chỉ phần sườn, và 'roast' là phương pháp nướng.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một phương pháp chuẩn bị và nướng thịt bò, nơi phần thịt được giữ ở tư thế 'đứng' bằng chính các xương sườn của nó. Cách này giúp thịt chín đều và giữ được độ ẩm. Nó thường được xem là một món ăn sang trọng và được dùng trong các dịp lễ hội.

Prepositions

of with

'of': Được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần: 'a standing rib roast *of* beef'. 'with': Được dùng để chỉ việc ăn kèm: 'standing rib roast *with* mashed potatoes'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standing rib roast
  • delicious standing rib roast
    (thịt sườn bò nướng đứng ngon tuyệt)
  • tender standing rib roast
    (thịt sườn bò nướng đứng mềm)
Verb + standing rib roast
  • prepare a standing rib roast
    (chuẩn bị một miếng thịt sườn bò nướng đứng)
  • cook a standing rib roast
    (nấu một miếng thịt sườn bò nướng đứng)
  • carve the standing rib roast
    (xắt thịt sườn bò nướng đứng)

Idioms

  • A cut above

    Vượt trội, chất lượng cao hơn

    "This standing rib roast is a cut above the ones I've had before."

    (Miếng thịt sườn bò nướng đứng này có chất lượng vượt trội so với những miếng tôi từng ăn trước đây.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standing rib roast

Danh từ
Lật mặt

Một phần thịt bò nướng lấy từ phần sườn, thường được nướng ở tư thế đứng trên các xương sườn.

"We are having standing rib roast for Christmas dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standing rib roast".

Món ăn dịp lễ

Standing rib roast thường được phục vụ trong các dịp lễ lớn ở phương Tây như Giáng sinh, Năm mới hoặc Lễ Tạ ơn. Nó được coi là một món ăn đặc biệt và sang trọng để chia sẻ cùng gia đình và bạn bè.

Giá trị văn hóa

Món ăn này thể hiện sự hào phóng và thịnh soạn, là biểu tượng của sự đoàn tụ và niềm vui trong những dịp đặc biệt. Việc chuẩn bị và thưởng thức standing rib roast thường là một nghi thức gia đình.