(Top Banner Ad)
standstill
B2
Danh từ B2 Tổng quát (thường dùng trong kinh tế, giao thông, chính trị)

standstill

UK: /ˈstænd.stɪl/ • US: /ˈstænd.stɪl/

Nghĩa tiếng Việt

sự bế tắc sự ngưng trệ tình trạng đình trệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A condition in which all movement or activity has stopped; a halt.

Vietnamese Meaning

Tình trạng mà mọi chuyển động hoặc hoạt động đã dừng lại; sự bế tắc, sự ngưng trệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The heavy snow brought traffic to a standstill."

    "Tuyết lớn đã khiến giao thông bị ngưng trệ."

  • "Negotiations between the two sides have reached a standstill."

    "Các cuộc đàm phán giữa hai bên đã đi vào bế tắc."

  • "The strike brought production at the factory to a standstill."

    "Cuộc đình công đã khiến hoạt động sản xuất tại nhà máy bị đình trệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stand đứng, chịu đựng
Adjective still tĩnh lặng, đứng yên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong kinh tế, giao thông, chính trị)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
standan
Old English
still
English
standstill

Nguồn gốc của 'Standstill'

Từ 'standstill' kết hợp giữa 'stand' (đứng) và 'still' (yên, tĩnh). Nó miêu tả trạng thái hoàn toàn ngừng lại, không có sự di chuyển hay tiến triển nào. Ban đầu, có lẽ được dùng để mô tả các vật thể đứng yên, sau đó mở rộng sang các tình huống trì trệ.

Usage Note

Standstill thường được dùng để chỉ sự dừng lại hoàn toàn và đột ngột của một quá trình, hoạt động hoặc tình huống. Khác với 'pause' (tạm dừng), 'standstill' mang ý nghĩa một sự gián đoạn lớn hơn và có thể kéo dài hơn. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tiêu cực hoặc không mong muốn như kinh tế đình trệ, giao thông tắc nghẽn.

Prepositions

at to

'At a standstill' diễn tả trạng thái đang ở trong tình trạng ngưng trệ. 'To bring something to a standstill' có nghĩa là gây ra sự ngưng trệ cho một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + standstill
  • complete standstill
    (sự đình trệ hoàn toàn)
  • virtual standstill
    (sự đình trệ gần như hoàn toàn)
Verb + standstill
  • bring something to a standstill
    (làm cho cái gì đó đình trệ)
  • grind to a standstill
    (dần dần đi đến chỗ đình trệ)
  • come to a standstill
    (đi đến chỗ đình trệ)

Idioms

  • at a standstill

    ở trạng thái bế tắc, đình trệ

    "Negotiations are at a standstill."

    (Các cuộc đàm phán đang ở trạng thái bế tắc.)

  • bring something to a standstill

    làm cho cái gì đó đình trệ

    "The strike brought the factory to a standstill."

    (Cuộc đình công đã làm cho nhà máy đình trệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

standstill

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng mà mọi chuyển động hoặc hoạt động đã dừng lại; sự bế tắc, sự ngưng trệ.

"The heavy snow brought traffic to a standstill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The traffic is at a standstill, isn't it?
Giao thông đang bị đình trệ, đúng không?
Phủ định
The negotiations aren't at a standstill, are they?
Các cuộc đàm phán không bị đình trệ, phải không?
Nghi vấn
The clock's hands were at a standstill, weren't they?
Kim đồng hồ đã ngừng chạy, đúng không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the negotiations conclude, the entire project will have come to a standstill.
Vào thời điểm các cuộc đàm phán kết thúc, toàn bộ dự án sẽ đi vào bế tắc.
Phủ định
The company won't have allowed the construction to come to a standstill before seeking a solution.
Công ty sẽ không để công trình rơi vào bế tắc trước khi tìm kiếm giải pháp.
Nghi vấn
Will the strike have brought all train services to a standstill by tomorrow?
Liệu cuộc đình công có khiến tất cả các dịch vụ tàu hỏa bị đình trệ vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "standstill".

Ảnh hưởng của đình trệ kinh tế

Trong nhiều nền văn hóa, sự đình trệ kinh tế (economic standstill) thường được coi là một vấn đề nghiêm trọng, gây ra thất nghiệp, bất ổn xã hội và giảm chất lượng cuộc sống. Các chính phủ thường tìm cách ngăn chặn hoặc giảm thiểu những tác động tiêu cực này.