starch granule
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small particle of starch, produced in plant cells as a form of energy storage.
Vietnamese Meaning
Một hạt nhỏ tinh bột, được sản xuất trong tế bào thực vật như một dạng dự trữ năng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Starch granules are the main source of energy in many plant-based foods."
"Hạt tinh bột là nguồn năng lượng chính trong nhiều loại thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật."
-
"The size and shape of starch granules vary depending on the plant species."
"Kích thước và hình dạng của hạt tinh bột khác nhau tùy thuộc vào loài thực vật."
-
"Microscopic examination revealed numerous starch granules in the potato cells."
"Việc kiểm tra bằng kính hiển vi cho thấy vô số hạt tinh bột trong tế bào khoai tây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | starch | tinh bột |
| Adjective | starchy | chứa nhiều tinh bột |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Hạt tinh bột là đơn vị cấu trúc cơ bản của tinh bột, có kích thước và hình dạng khác nhau tùy thuộc vào nguồn gốc thực vật. Chúng không hòa tan trong nước lạnh nhưng có thể trương nở khi đun nóng.
Prepositions
‘Starch granules in plants’ chỉ vị trí của hạt tinh bột. ‘Granules of starch’ nhấn mạnh bản chất vật chất của hạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
small starch granule (hạt tinh bột nhỏ)
-
large starch granule (hạt tinh bột lớn)
-
modified starch granule (hạt tinh bột biến tính)
-
observe starch granule (quan sát hạt tinh bột)
-
study starch granule (nghiên cứu hạt tinh bột)
-
analyze starch granule (phân tích hạt tinh bột)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
starch granule
NounMột hạt nhỏ tinh bột, được sản xuất trong tế bào thực vật như một dạng dự trữ năng lượng.
"Starch granules are the main source of energy in many plant-based foods."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starch granule".
