(Top Banner Ad)
starch granule
B2
Noun B2 Sinh học, Hóa sinh, Thực phẩm

starch granule

UK: /stɑːtʃ ˈɡrænjuːl/ • US: /stɑːrtʃ ˈɡrænjuːl/

Nghĩa tiếng Việt

hạt tinh bột
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small particle of starch, produced in plant cells as a form of energy storage.

Vietnamese Meaning

Một hạt nhỏ tinh bột, được sản xuất trong tế bào thực vật như một dạng dự trữ năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Starch granules are the main source of energy in many plant-based foods."

    "Hạt tinh bột là nguồn năng lượng chính trong nhiều loại thực phẩm có nguồn gốc từ thực vật."

  • "The size and shape of starch granules vary depending on the plant species."

    "Kích thước và hình dạng của hạt tinh bột khác nhau tùy thuộc vào loài thực vật."

  • "Microscopic examination revealed numerous starch granules in the potato cells."

    "Việc kiểm tra bằng kính hiển vi cho thấy vô số hạt tinh bột trong tế bào khoai tây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun starch tinh bột
Adjective starchy chứa nhiều tinh bột

Synonyms

amyloplast (lạp bột (một loại bào quan))

Related Words

amylose (amilozo (một thành phần của tinh bột))amylopectin (amilopectin (một thành phần của tinh bột))gelatinization (sự hồ hóa (quá trình tinh bột trương nở trong nước nóng))

Subject Area

Sinh học, Hóa sinh, Thực phẩm

Nguồn gốc của 'starch'

Từ 'starch' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'sterc', có nghĩa là 'mạnh mẽ, cứng cáp'. Ban đầu, nó liên quan đến quy trình làm cứng quần áo bằng cách sử dụng hồ tinh bột. Sau đó, nghĩa này mở rộng để chỉ chính tinh bột.

Usage Note

Hạt tinh bột là đơn vị cấu trúc cơ bản của tinh bột, có kích thước và hình dạng khác nhau tùy thuộc vào nguồn gốc thực vật. Chúng không hòa tan trong nước lạnh nhưng có thể trương nở khi đun nóng.

Prepositions

in of

‘Starch granules in plants’ chỉ vị trí của hạt tinh bột. ‘Granules of starch’ nhấn mạnh bản chất vật chất của hạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + starch granule
  • small starch granule
    (hạt tinh bột nhỏ)
  • large starch granule
    (hạt tinh bột lớn)
  • modified starch granule
    (hạt tinh bột biến tính)
Verb + starch granule
  • observe starch granule
    (quan sát hạt tinh bột)
  • study starch granule
    (nghiên cứu hạt tinh bột)
  • analyze starch granule
    (phân tích hạt tinh bột)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

starch granule

Noun
Lật mặt

Một hạt nhỏ tinh bột, được sản xuất trong tế bào thực vật như một dạng dự trữ năng lượng.

"Starch granules are the main source of energy in many plant-based foods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starch granule".

Tinh bột trong ẩm thực

Tinh bột là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn trên khắp thế giới, từ cơm ở châu Á đến khoai tây ở châu Âu và châu Mỹ. Nó cung cấp năng lượng và là một phần không thể thiếu của chế độ ăn uống hàng ngày.