(Top Banner Ad)
starch
B1
Danh từ B1 Hóa học, Thực phẩm, Nông nghiệp

starch

UK: /stɑːtʃ/ • US: /stɑːrtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tinh bột hồ (quần áo)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A white, tasteless, solid carbohydrate that is the chief storage form of energy in plants and that is an important foodstuff.

Vietnamese Meaning

Một loại carbohydrate rắn, màu trắng, không vị, là dạng dự trữ năng lượng chính ở thực vật và là một loại thực phẩm quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Potatoes are a good source of starch."

    "Khoai tây là một nguồn tinh bột tốt."

  • "Cornstarch is often used as a thickening agent in sauces."

    "Bột bắp thường được sử dụng làm chất làm đặc trong nước sốt."

  • "My grandmother used to starch all of her linens."

    "Bà tôi thường hồ tất cả khăn trải giường của bà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective starchy chứa nhiều tinh bột, có tinh bột
Verb starch hồ (quần áo)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Thực phẩm, Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*starkijaz
Old English
stearc
Middle English
starch

Nguồn gốc của từ 'starch'

Từ 'starch' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'cứng cáp, mạnh mẽ'. Ban đầu, nó ám chỉ chất liệu có tính chất làm cứng vải, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ tinh bột nói chung. Quá trình này cho thấy cách con người nhận biết và sử dụng tinh bột từ rất sớm trong lịch sử.

Usage Note

Tinh bột là một polysaccharide carbohydrate bao gồm một lượng lớn các đơn vị glucose liên kết với nhau bằng liên kết glycosidic. Nó được sản xuất bởi hầu hết các loại cây xanh như một kho lưu trữ năng lượng. Về mặt dinh dưỡng, tinh bột là một carbohydrate phức tạp. Khác với đường đơn giản (monosaccharide) và đường đôi (disaccharide), tinh bột cần được phân hủy bởi enzyme để có thể hấp thụ được.

Prepositions

in from

`Starch in`: tinh bột có trong (ví dụ: Starch in potatoes). `Starch from`: tinh bột từ (ví dụ: Starch from corn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + starch
  • corn corn starch
    (bột bắp)
  • potato potato starch
    (bột khoai tây)
  • rice rice starch
    (bột gạo)
Verb + starch
  • add add starch
    (thêm tinh bột)
  • use use starch
    (sử dụng tinh bột)
  • make make starch
    (tạo ra tinh bột)

Idioms

  • have starch in one's backbone

    có ý chí mạnh mẽ, có tinh thần kiên cường

    "She had plenty of starch in her backbone and stood up to the bully."

    (Cô ấy có một ý chí mạnh mẽ và đứng lên chống lại kẻ bắt nạt.)

  • take the starch out of someone

    làm ai đó mất tự tin, làm ai đó yếu đi

    "The bad news really took the starch out of him."

    (Tin xấu thực sự làm anh ấy mất hết tự tin.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

starch

Danh từ
Lật mặt

Một loại carbohydrate rắn, màu trắng, không vị, là dạng dự trữ năng lượng chính ở thực vật và là một loại thực phẩm quan trọng.

"Potatoes are a good source of starch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starch".

Sử dụng tinh bột trong ẩm thực phương Tây

Tinh bột là một thành phần quan trọng trong nhiều món ăn phương Tây. Nó được sử dụng để làm đặc súp và nước sốt, cũng như là thành phần chính trong bánh mì, mì ống và các loại bánh ngọt.

Ứng dụng của tinh bột trong công nghiệp

Ngoài thực phẩm, tinh bột còn được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp, ví dụ như trong sản xuất giấy, keo dán và các sản phẩm dệt may. Tinh bột giúp tăng độ bền và độ cứng cho các sản phẩm này.