starch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A white, tasteless, solid carbohydrate that is the chief storage form of energy in plants and that is an important foodstuff.
Vietnamese Meaning
Một loại carbohydrate rắn, màu trắng, không vị, là dạng dự trữ năng lượng chính ở thực vật và là một loại thực phẩm quan trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Potatoes are a good source of starch."
"Khoai tây là một nguồn tinh bột tốt."
-
"Cornstarch is often used as a thickening agent in sauces."
"Bột bắp thường được sử dụng làm chất làm đặc trong nước sốt."
-
"My grandmother used to starch all of her linens."
"Bà tôi thường hồ tất cả khăn trải giường của bà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | starchy | chứa nhiều tinh bột, có tinh bột |
| Verb | starch | hồ (quần áo) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tinh bột là một polysaccharide carbohydrate bao gồm một lượng lớn các đơn vị glucose liên kết với nhau bằng liên kết glycosidic. Nó được sản xuất bởi hầu hết các loại cây xanh như một kho lưu trữ năng lượng. Về mặt dinh dưỡng, tinh bột là một carbohydrate phức tạp. Khác với đường đơn giản (monosaccharide) và đường đôi (disaccharide), tinh bột cần được phân hủy bởi enzyme để có thể hấp thụ được.
Prepositions
`Starch in`: tinh bột có trong (ví dụ: Starch in potatoes). `Starch from`: tinh bột từ (ví dụ: Starch from corn).
Collocations (Từ đi kèm)
-
corn corn starch (bột bắp)
-
potato potato starch (bột khoai tây)
-
rice rice starch (bột gạo)
-
add add starch (thêm tinh bột)
-
use use starch (sử dụng tinh bột)
-
make make starch (tạo ra tinh bột)
Idioms
-
have starch in one's backbone
có ý chí mạnh mẽ, có tinh thần kiên cường
"She had plenty of starch in her backbone and stood up to the bully."
(Cô ấy có một ý chí mạnh mẽ và đứng lên chống lại kẻ bắt nạt.)
-
take the starch out of someone
làm ai đó mất tự tin, làm ai đó yếu đi
"The bad news really took the starch out of him."
(Tin xấu thực sự làm anh ấy mất hết tự tin.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
starch
Danh từMột loại carbohydrate rắn, màu trắng, không vị, là dạng dự trữ năng lượng chính ở thực vật và là một loại thực phẩm quan trọng.
"Potatoes are a good source of starch."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "starch".
