(Top Banner Ad)
amylose
C1
danh từ C1 Hóa sinh

amylose

UK: /ˈæmɪləʊs/ • US: /ˈæmɪloʊs/

Nghĩa tiếng Việt

amylose
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A component of starch, consisting of long, unbranched chains of glucose molecules.

Vietnamese Meaning

Một thành phần của tinh bột, bao gồm các chuỗi dài, không phân nhánh của các phân tử glucose.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Amylose content affects the digestibility of starch."

    "Hàm lượng amylose ảnh hưởng đến khả năng tiêu hóa của tinh bột."

  • "High-amylose starch is often used in food products for its slow digestion properties."

    "Tinh bột giàu amylose thường được sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm vì đặc tính tiêu hóa chậm của nó."

  • "The ratio of amylose to amylopectin varies among different plant species."

    "Tỷ lệ amylose so với amylopectin khác nhau giữa các loài thực vật khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amylase Enzyme amylase (men phân giải tinh bột)
Noun amylopectin Amylopectin (thành phần tinh bột phân nhánh, đối trọng của amylose)
Adjective amylaceous Thuộc hoặc có tính chất tinh bột
Noun amylolysis Sự phân giải tinh bột

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ámylov (starch)
Scientific Latin
amyl- (starch stem)
Modern English
amylose (amyl + -ose, the sugar suffix)

Gốc Từ 'Tinh Bột Không Nghiền'

Tên gọi 'amylose' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ là *ámylov*, nghĩa là 'tinh bột'. Điều thú vị là từ này ban đầu ám chỉ loại ngũ cốc hoặc tinh bột 'không được nghiền' bằng cối xay.

Dấu Hiệu Hóa Học -ose

Hậu tố '-ose' là một quy ước hóa học tiêu chuẩn, được sử dụng để đặt tên cho các loại đường, carbohydrate hoặc các phân tử tương tự (như glucose, fructose). Việc thêm '-ose' vào gốc *amyl* (tinh bột) giúp xác định amylose là một thành phần carbohydrate.

Usage Note

Amylose là một trong hai loại polysaccharide cấu thành nên tinh bột, loại còn lại là amylopectin. Amylose có cấu trúc mạch thẳng (không phân nhánh), trong khi amylopectin có cấu trúc phân nhánh. Hàm lượng amylose trong tinh bột ảnh hưởng đến tính chất của tinh bột, ví dụ như độ nhớt, khả năng tạo gel và khả năng tiêu hóa. Tinh bột có hàm lượng amylose cao thường tạo gel cứng hơn và tiêu hóa chậm hơn so với tinh bột có hàm lượng amylose thấp.

Prepositions

in of

"in": Amylose is found *in* starch. (Amylose được tìm thấy *trong* tinh bột.)
"of": The percentage *of* amylose influences the starch's properties. (Phần trăm *của* amylose ảnh hưởng đến các đặc tính của tinh bột.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amylose
  • high high amylose
    (hàm lượng amylose cao)
  • low low amylose
    (hàm lượng amylose thấp)
  • resistant resistant amylose
    (amylose kháng tiêu hóa (tinh bột kháng))
Verb + amylose
  • measure measure amylose content
    (đo lường hàm lượng amylose)
  • extract extract amylose
    (chiết xuất amylose)
Noun + of + amylose
  • ratio amylose-amylopectin ratio
    (tỷ lệ amylose và amylopectin)
  • structure helical structure of amylose
    (cấu trúc xoắn ốc của amylose)

Idioms

  • Amylose content determination

    Xác định hàm lượng amylose (một quy trình thí nghiệm tiêu chuẩn)

    "The lab performs amylose content determination using spectrophotometry."

    (Phòng thí nghiệm thực hiện việc xác định hàm lượng amylose bằng phương pháp đo quang phổ.)

  • Amylose-lipid complex formation

    Sự hình thành phức hợp amylose-lipid (quá trình quan trọng trong chế biến thực phẩm)

    "Cooling bread facilitates amylose-lipid complex formation, contributing to staling."

    (Làm lạnh bánh mì thúc đẩy sự hình thành phức hợp amylose-lipid, góp phần làm bánh bị cũ/cứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amylose

danh từ
Lật mặt

Một thành phần của tinh bột, bao gồm các chuỗi dài, không phân nhánh của các phân tử glucose.

"Amylose content affects the digestibility of starch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Amylose is a component of starch.
Amylose là một thành phần của tinh bột.
Phủ định
Amylose is not the only polysaccharide in starch.
Amylose không phải là polysaccharide duy nhất trong tinh bột.
Nghi vấn
Is amylose soluble in cold water?
Amylose có tan trong nước lạnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amylose".

Chất lượng Gạo và Ẩm thực Việt Nam

Tỷ lệ amylose là yếu tố chính quyết định kết cấu của gạo. Gạo có hàm lượng amylose cao (ví dụ: gạo tẻ, gạo khô) sẽ nở xốp và ít dính, phù hợp làm cơm trắng. Ngược lại, gạo có hàm lượng amylose thấp (gạo nếp) sẽ rất dẻo và dính, dùng để làm xôi hoặc bánh chưng.

Lợi ích Sức khỏe của Tinh Bột Kháng

Khi amylose được làm lạnh sau khi nấu, nó có thể biến đổi thành tinh bột kháng (resistant starch). Loại tinh bột này không được tiêu hóa ở ruột non mà đi xuống ruột già, hoạt động như chất xơ, giúp cải thiện kiểm soát đường huyết và hỗ trợ hệ tiêu hóa khỏe mạnh.