(Top Banner Ad)
amylopectin
C1
danh từ C1 Hóa sinh học, Khoa học thực phẩm

amylopectin

UK: /ˌæmɪləʊˈpɛktɪn/ • US: /ˌæmɪloʊˈpɛktɪn/

Nghĩa tiếng Việt

amylopectin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A water-insoluble polysaccharide and highly branched polymer of α-glucose units, which is one of the two components of starch, the other being amylose.

Vietnamese Meaning

Một polysaccharide không hòa tan trong nước và là polymer phân nhánh cao của các đơn vị α-glucose, là một trong hai thành phần của tinh bột, thành phần còn lại là amylose.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The high amylopectin content of waxy corn makes it suitable for thickening sauces."

    "Hàm lượng amylopectin cao trong ngô nếp làm cho nó phù hợp để làm đặc nước sốt."

  • "Amylopectin is responsible for the viscosity of cooked starchy foods."

    "Amylopectin chịu trách nhiệm cho độ nhớt của các món ăn có tinh bột đã nấu chín."

  • "The ratio of amylose to amylopectin affects the texture of cooked rice."

    "Tỷ lệ amylose so với amylopectin ảnh hưởng đến kết cấu của cơm đã nấu chín."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun amylose Amylose (Thành phần thẳng, không phân nhánh của tinh bột)
Noun starch Tinh bột (Chất mẹ chứa cả amylopectin và amylose)
Noun pectin Pectin (Một loại polysaccharide làm đông, thường có trong trái cây)
Adjective amylaceous Thuộc về tinh bột

Related Words

Subject Area

Hóa sinh học, Khoa học thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
ámylos (unmilled, not ground)
Greek
pektós (congealed, solidified)
Modern Scientific (c. 1900)
amylopectin

Nguồn Gốc Tinh Bột Nhánh

Từ 'amylopectin' là sự kết hợp của hai gốc Hy Lạp cổ đại. 'Amylo-' xuất phát từ *ámylon*, có nghĩa là 'tinh bột'. Phần sau '-pectin' đến từ *pektós*, mang nghĩa là 'đông lại' hoặc 'được làm đặc'. Cái tên này mô tả chính xác chức năng của nó: thành phần phân nhánh, phức tạp, làm cho tinh bột trở nên đặc và dẻo.

Usage Note

Amylopectin tạo thành phần lớn của tinh bột (khoảng 70-80%), đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp năng lượng cho cơ thể. Cấu trúc phân nhánh của nó cho phép quá trình thủy phân (phân hủy) diễn ra nhanh chóng, giúp giải phóng glucose một cách hiệu quả. So với amylose (có cấu trúc mạch thẳng), amylopectin dễ tiêu hóa hơn.

Prepositions

of

Dùng 'of' để chỉ thành phần cấu tạo của amylopectin, ví dụ: 'amylopectin of glucose units' (amylopectin của các đơn vị glucose).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + amylopectin
  • waxy waxy amylopectin
    (Amylopectin dạng sáp (chỉ tinh bột gần như 100% amylopectin, rất dẻo))
  • highly branched highly branched amylopectin
    (Amylopectin phân nhánh cao)
  • purified purified amylopectin
    (Amylopectin đã được tinh chế)
Noun + of amylopectin
  • structure the structure of amylopectin
    (Cấu trúc của amylopectin)
  • content amylopectin content
    (Hàm lượng amylopectin)
Verb + amylopectin
  • synthesize to synthesize amylopectin
    (Tổng hợp amylopectin)
  • hydrolyze to hydrolyze amylopectin
    (Thủy phân (phân giải) amylopectin)

Idioms

  • amylopectin to amylose ratio

    Tỷ lệ giữa amylopectin và amylose (một chỉ số quan trọng quyết định đặc tính của tinh bột)

    "The stickiness of rice is determined largely by its amylopectin to amylose ratio."

    (Độ dính của gạo phần lớn được xác định bởi tỷ lệ amylopectin và amylose của nó.)

  • the amylopectin fraction

    Phần amylopectin (thành phần, tỷ lệ) trong một mẫu tinh bột

    "Scientists isolated the amylopectin fraction for further testing."

    (Các nhà khoa học đã cô lập phần amylopectin để thử nghiệm sâu hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

amylopectin

danh từ
Lật mặt

Một polysaccharide không hòa tan trong nước và là polymer phân nhánh cao của các đơn vị α-glucose, là một trong hai thành phần của tinh bột, thành phần còn lại là amylose.

"The high amylopectin content of waxy corn makes it suitable for thickening sauces."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because amylopectin is highly branched, it contributes to the texture of many foods.
Bởi vì amylopectin có cấu trúc phân nhánh cao, nó đóng góp vào kết cấu của nhiều loại thực phẩm.
Phủ định
Although amylopectin is a significant component of starch, it doesn't crystallize easily.
Mặc dù amylopectin là một thành phần quan trọng của tinh bột, nó không dễ dàng kết tinh.
Nghi vấn
If amylopectin is removed from the starch, will the texture of the food change?
Nếu amylopectin bị loại bỏ khỏi tinh bột, kết cấu của thực phẩm có thay đổi không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, amylopectin is a major component of waxy starches!
Ồ, amylopectin là một thành phần chính của tinh bột sáp!
Phủ định
Oh no, this food sample doesn't seem to contain any amylopectin.
Ôi không, mẫu thức ăn này dường như không chứa amylopectin nào.
Nghi vấn
Hey, does adding amylopectin improve the texture of this sauce?
Này, việc thêm amylopectin có cải thiện kết cấu của nước sốt này không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to study the effects of amylopectin on blood sugar levels.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu ảnh hưởng của amylopectin đối với lượng đường trong máu.
Phủ định
The recipe is not going to include amylopectin because it alters the texture.
Công thức này sẽ không bao gồm amylopectin vì nó làm thay đổi kết cấu.
Nghi vấn
Is the food manufacturer going to use amylopectin as a thickening agent in this product?
Nhà sản xuất thực phẩm có sử dụng amylopectin làm chất làm đặc trong sản phẩm này không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The experiment showed that amylopectin gelatinization occurred at a lower temperature yesterday.
Thí nghiệm cho thấy sự hồ hóa amylopectin xảy ra ở nhiệt độ thấp hơn ngày hôm qua.
Phủ định
The scientist didn't expect amylopectin to break down so quickly in the past.
Nhà khoa học đã không mong đợi amylopectin phân hủy nhanh như vậy trong quá khứ.
Nghi vấn
Did the potato contain a high percentage of amylopectin in the previous harvest?
Khoai tây có chứa tỷ lệ amylopectin cao trong vụ thu hoạch trước không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "amylopectin".

Vai Trò Trong Ẩm Thực Châu Á

Amylopectin là yếu tố quyết định độ dẻo và độ kết dính của các loại thực phẩm giàu tinh bột. Ví dụ, gạo nếp (sticky rice) chứa gần như 100% amylopectin, giải thích vì sao nó rất dính. Trong khi đó, các loại gạo khô tơi (như Basmati) có hàm lượng amylose cao hơn và ít amylopectin hơn.

Ảnh Hưởng Đến Chỉ Số Đường Huyết (GI)

Vì amylopectin có cấu trúc phân nhánh phức tạp, nó thường được tiêu hóa nhanh hơn so với amylose thẳng. Điều này có nghĩa là các thực phẩm giàu amylopectin (như khoai tây trắng hoặc gạo nếp) thường có chỉ số đường huyết (GI) cao hơn, ảnh hưởng đến tốc độ tăng đường huyết sau ăn.