(Top Banner Ad)
stare decisis
C2
Danh từ C2 Luật học

stare decisis

UK: /ˌsteəriː dɪˈsaɪsɪs/ • US: /ˌsteɪriː dɪˈsaɪsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tắc án lệ học thuyết án lệ tuân thủ án lệ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The legal principle of determining points in litigation according to precedent.

Vietnamese Meaning

Nguyên tắc pháp lý trong đó các điểm tranh chấp trong tố tụng được quyết định theo án lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The court upheld the previous ruling based on the principle of stare decisis."

    "Tòa án đã giữ nguyên phán quyết trước đó dựa trên nguyên tắc stare decisis."

  • "Stare decisis provides stability and predictability in the legal system."

    "Stare decisis cung cấp sự ổn định và khả năng dự đoán trong hệ thống pháp luật."

  • "The doctrine of stare decisis is essential for maintaining the rule of law."

    "Học thuyết stare decisis là rất cần thiết để duy trì pháp quyền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun precedent tiền lệ (khái niệm cốt lõi mà stare decisis dựa vào)
Noun decision quyết định (từ liên quan đến 'decisis' - đã được quyết định)
Verb decide quyết định (hành động liên quan đến 'decisis')

Synonyms

Related Words

res judicata (vấn đề đã được giải quyết)obiter dictum (ý kiến phụ (trong một phán quyết))

Subject Area

Luật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stare decisis
English
stare decisis

Nguồn gốc pháp lý

Cụm từ 'stare decisis' có nguồn gốc từ tiếng Latin, nghĩa đen là 'đứng vững theo những điều đã được quyết định'. Đây là một nguyên tắc cơ bản trong hệ thống luật án lệ (common law), yêu cầu các tòa án tôn trọng các tiền lệ pháp lý đã được thiết lập từ trước.

Usage Note

Stare decisis là một học thuyết cơ bản trong hệ thống thông luật (common law). Nó yêu cầu các tòa án tuân theo các tiền lệ được thiết lập bởi các quyết định trước đó của các tòa án cao hơn trong cùng khu vực pháp lý. Điều này đảm bảo tính nhất quán và khả năng dự đoán trong việc áp dụng luật. Việc tuân thủ *stare decisis* không phải là tuyệt đối; các tòa án có thể lật lại các tiền lệ trước đó nếu thấy chúng sai hoặc không còn phù hợp với các điều kiện hiện tại. Tuy nhiên, việc lật lại tiền lệ là một hành động nghiêm trọng và được thực hiện một cách thận trọng.

Prepositions

in under

*in stare decisis* (trong khuôn khổ nguyên tắc stare decisis), *under stare decisis* (theo nguyên tắc stare decisis). Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ bối cảnh hoặc cơ sở pháp lý của một lập luận hoặc quyết định.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stare decisis
  • apply apply stare decisis
    (áp dụng nguyên tắc stare decisis)
  • uphold uphold stare decisis
    (duy trì nguyên tắc stare decisis)
  • overturn overturn stare decisis
    (bác bỏ nguyên tắc stare decisis (trong một vụ việc cụ thể hoặc tiền lệ))
  • depart from depart from stare decisis
    (đi chệch khỏi nguyên tắc stare decisis)
Adjective + stare decisis
  • strict strict stare decisis
    (nguyên tắc stare decisis nghiêm ngặt)
  • binding binding stare decisis
    (nguyên tắc stare decisis có tính ràng buộc)
  • flexible flexible stare decisis
    (nguyên tắc stare decisis linh hoạt)
Noun + stare decisis
  • principle of principle of stare decisis
    (nguyên tắc stare decisis)
  • doctrine of doctrine of stare decisis
    (học thuyết stare decisis)

Idioms

  • the doctrine of stare decisis

    học thuyết stare decisis (nguyên tắc tôn trọng các tiền lệ đã được phán quyết)

    "The Supreme Court generally adheres to the doctrine of stare decisis to ensure legal stability."

    (Tòa án Tối cao thường tuân thủ học thuyết stare decisis để đảm bảo sự ổn định pháp lý.)

  • to stand by things decided

    tuân thủ các quyết định đã có, giữ vững tiền lệ (nghĩa đen của cụm từ Latin)

    "The judge explained that stare decisis means 'to stand by things decided' and follow past rulings."

    (Thẩm phán giải thích rằng stare decisis có nghĩa là 'tuân thủ những điều đã được quyết định' và tuân theo các phán quyết trước đây.)

  • judicial precedent

    án lệ tư pháp (quyết định của tòa án trong vụ án trước đó, được coi là có thẩm quyền đối với các vụ án tương tự sau này)

    "Stare decisis relies heavily on the concept of judicial precedent."

    (Stare decisis phụ thuộc rất nhiều vào khái niệm án lệ tư pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stare decisis

Danh từ
Lật mặt

Nguyên tắc pháp lý trong đó các điểm tranh chấp trong tố tụng được quyết định theo án lệ.

"The court upheld the previous ruling based on the principle of stare decisis."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stare decisis".

Nguyên tắc nền tảng của Luật Án lệ

Stare decisis là hòn đá tảng của các hệ thống luật án lệ (common law) như ở Anh, Mỹ và các quốc gia Khối thịnh vượng chung. Nó đảm bảo rằng các vụ việc tương tự sẽ được xét xử một cách nhất quán, mang lại sự công bằng, ổn định và khả năng dự đoán trong pháp luật.

Không hoàn toàn tuyệt đối

Mặc dù là nguyên tắc mạnh mẽ, stare decisis không phải là tuyệt đối. Các tòa án cấp cao hơn có thể bác bỏ tiền lệ (overturn precedent) trong những trường hợp đặc biệt, ví dụ khi tiền lệ đó rõ ràng là sai lầm, lỗi thời hoặc gây ra sự bất công nghiêm trọng, cho phép luật pháp phát triển và thích ứng.