decide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make a choice or judgment about something, especially after considering all the possibilities.
Vietnamese Meaning
Quyết định, lựa chọn hoặc đưa ra phán xét về điều gì đó, đặc biệt sau khi xem xét tất cả các khả năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I can't decide what to wear."
"Tôi không thể quyết định mặc gì."
-
"Have you decided what you're going to do?"
"Bạn đã quyết định sẽ làm gì chưa?"
-
"She decided to study medicine."
"Cô ấy đã quyết định học ngành y."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | decision | sự quyết định, phán quyết |
| Adjective | decisive | quyết đoán; mang tính quyết định |
| Adverb | decisively | một cách quyết đoán, dứt khoát |
| Adjective | undecided | chưa quyết định, do dự, lưỡng lự |
| Adjective | decided | rõ ràng, không còn nghi ngờ gì nữa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'decide' thường mang ý nghĩa đưa ra một lựa chọn dứt khoát sau khi cân nhắc. Nó khác với 'choose' ở chỗ 'decide' thường ám chỉ một quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng hơn trước khi chọn. So sánh với 'determine', 'decide' có phần ít trang trọng hơn và thường dùng trong các tình huống hàng ngày.
Prepositions
'Decide on' có nghĩa là quyết định chọn một cái gì đó cụ thể: 'They decided on a location for the picnic'. 'Decide against' nghĩa là quyết định không làm điều gì đó: 'They decided against going to the beach because of the weather'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finally decide (cuối cùng quyết định)
-
unanimously decide (nhất trí quyết định)
-
wisely decide (quyết định một cách khôn ngoan)
-
ultimately decide (rốt cuộc quyết định)
-
help (to) decide (giúp quyết định)
-
have to decide (phải quyết định)
-
try to decide (cố gắng quyết định)
-
decide on something (quyết định chọn cái gì (sau khi cân nhắc))
-
decide between A and B (quyết định giữa A và B)
-
decide against something (quyết định không làm/chọn cái gì)
Idioms
-
decide in favor of someone/something
Quyết định ủng hộ hoặc đưa ra phán quyết có lợi cho ai đó/cái gì đó.
"The committee decided in favor of the new proposal."
(Ủy ban đã quyết định ủng hộ bản đề xuất mới.)
-
It's for you to decide.
Đây là việc của bạn để quyết định; tùy bạn quyết định.
"I've laid out all the options. Now, it's for you to decide."
(Tôi đã trình bày tất cả các lựa chọn. Bây giờ, tùy bạn quyết định.)
-
decide on the spur of the moment
Quyết định đột ngột, không có kế hoạch hay suy nghĩ trước.
"We decided to go to the beach on the spur of the moment."
(Chúng tôi đã quyết định đi biển một cách ngẫu hứng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
decide
Động từQuyết định, lựa chọn hoặc đưa ra phán xét về điều gì đó, đặc biệt sau khi xem xét tất cả các khả năng.
"I can't decide what to wear."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decide".
