(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ decide
A2

decide

Động từ

Nghĩa tiếng Việt

quyết định quyết nghị lựa chọn đưa ra quyết định
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Decide'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quyết định, lựa chọn hoặc đưa ra phán xét về điều gì đó, đặc biệt sau khi xem xét tất cả các khả năng.

Definition (English Meaning)

To make a choice or judgment about something, especially after considering all the possibilities.

Ví dụ Thực tế với 'Decide'

  • "I can't decide what to wear."

    "Tôi không thể quyết định mặc gì."

  • "Have you decided what you're going to do?"

    "Bạn đã quyết định sẽ làm gì chưa?"

  • "She decided to study medicine."

    "Cô ấy đã quyết định học ngành y."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Decide'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Decide'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'decide' thường mang ý nghĩa đưa ra một lựa chọn dứt khoát sau khi cân nhắc. Nó khác với 'choose' ở chỗ 'decide' thường ám chỉ một quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng hơn trước khi chọn. So sánh với 'determine', 'decide' có phần ít trang trọng hơn và thường dùng trong các tình huống hàng ngày.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on against

'Decide on' có nghĩa là quyết định chọn một cái gì đó cụ thể: 'They decided on a location for the picnic'. 'Decide against' nghĩa là quyết định không làm điều gì đó: 'They decided against going to the beach because of the weather'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Decide'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)