(Top Banner Ad)
decide
A2
Động từ A2 Đời sống hàng ngày

decide

UK: /dɪˈsaɪd/ • US: /dɪˈsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định quyết nghị lựa chọn đưa ra quyết định
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make a choice or judgment about something, especially after considering all the possibilities.

Vietnamese Meaning

Quyết định, lựa chọn hoặc đưa ra phán xét về điều gì đó, đặc biệt sau khi xem xét tất cả các khả năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can't decide what to wear."

    "Tôi không thể quyết định mặc gì."

  • "Have you decided what you're going to do?"

    "Bạn đã quyết định sẽ làm gì chưa?"

  • "She decided to study medicine."

    "Cô ấy đã quyết định học ngành y."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun decision sự quyết định, phán quyết
Adjective decisive quyết đoán; mang tính quyết định
Adverb decisively một cách quyết đoán, dứt khoát
Adjective undecided chưa quyết định, do dự, lưỡng lự
Adjective decided rõ ràng, không còn nghi ngờ gì nữa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
decidere ('to cut off, determine')
Old French
decider
Middle English
deciden

Cắt đứt để lựa chọn

Từ 'decide' trong tiếng Anh có gốc từ Latin là 'decidere', kết hợp từ 'de-' (nghĩa là 'off' - rời ra, cắt đứt) và 'caedere' (nghĩa là 'to cut' - cắt). Vì vậy, về mặt nghĩa đen, 'quyết định' một điều gì đó cũng giống như việc bạn 'cắt bỏ' tất cả các khả năng khác, chỉ để lại một con đường duy nhất. Điều này nhấn mạnh sự dứt khoát và cam kết đằng sau một quyết định.

Usage Note

Từ 'decide' thường mang ý nghĩa đưa ra một lựa chọn dứt khoát sau khi cân nhắc. Nó khác với 'choose' ở chỗ 'decide' thường ám chỉ một quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng hơn trước khi chọn. So sánh với 'determine', 'decide' có phần ít trang trọng hơn và thường dùng trong các tình huống hàng ngày.

Prepositions

on against

'Decide on' có nghĩa là quyết định chọn một cái gì đó cụ thể: 'They decided on a location for the picnic'. 'Decide against' nghĩa là quyết định không làm điều gì đó: 'They decided against going to the beach because of the weather'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + decide
  • finally decide
    (cuối cùng quyết định)
  • unanimously decide
    (nhất trí quyết định)
  • wisely decide
    (quyết định một cách khôn ngoan)
  • ultimately decide
    (rốt cuộc quyết định)
Verb + decide
  • help (to) decide
    (giúp quyết định)
  • have to decide
    (phải quyết định)
  • try to decide
    (cố gắng quyết định)
decide + Preposition
  • decide on something
    (quyết định chọn cái gì (sau khi cân nhắc))
  • decide between A and B
    (quyết định giữa A và B)
  • decide against something
    (quyết định không làm/chọn cái gì)

Idioms

  • decide in favor of someone/something

    Quyết định ủng hộ hoặc đưa ra phán quyết có lợi cho ai đó/cái gì đó.

    "The committee decided in favor of the new proposal."

    (Ủy ban đã quyết định ủng hộ bản đề xuất mới.)

  • It's for you to decide.

    Đây là việc của bạn để quyết định; tùy bạn quyết định.

    "I've laid out all the options. Now, it's for you to decide."

    (Tôi đã trình bày tất cả các lựa chọn. Bây giờ, tùy bạn quyết định.)

  • decide on the spur of the moment

    Quyết định đột ngột, không có kế hoạch hay suy nghĩ trước.

    "We decided to go to the beach on the spur of the moment."

    (Chúng tôi đã quyết định đi biển một cách ngẫu hứng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

decide

Động từ
Lật mặt

Quyết định, lựa chọn hoặc đưa ra phán xét về điều gì đó, đặc biệt sau khi xem xét tất cả các khả năng.

"I can't decide what to wear."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "decide".

Chủ nghĩa cá nhân và Quyền tự quyết

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, sự lựa chọn cá nhân được đề cao. Trẻ em từ nhỏ đã được khuyến khích 'tự quyết định' trong các vấn đề, từ lớn đến nhỏ. Điều này có thể khác với các nền văn hóa mang tính tập thể hơn như Việt Nam, nơi sự đồng thuận của gia đình hoặc nhóm có thể quan trọng hơn trong quá trình ra quyết định.

Tê liệt vì Phân tích (Analysis Paralysis)

Đây là một khái niệm hiện đại mô tả tình trạng có quá nhiều lựa chọn hoặc thông tin khiến việc ra quyết định trở nên khó khăn hơn. Nỗi sợ đưa ra lựa chọn 'sai' có thể dẫn đến việc không hành động (undecided). Đây là một vấn đề phổ biến trong các xã hội tiêu dùng và giàu thông tin ngày nay.